Quy trình nhập cư Hoa Kỳ, đặc biệt là diện bảo lãnh đoàn tụ gia đình, thường phức tạp và liên quan đến nhiều thuật ngữ chuyên môn. Hiểu rõ các thuật ngữ này là bước đầu tiên để nắm bắt quy trình, từ nộp đơn, xử lý hồ sơ, đến phỏng vấn và nhập cảnh. Bài viết này cung cấp định nghĩa và mô tả chính xác về các thuật ngữ di trú Mỹ phổ biến, cùng tìm hiểu nhé.

Thuật Ngữ Về Cơ Quan Và Tổ Chức Liên Quan Di trú Mỹ

Đại Sứ Quán Hoa Kỳ (US Embassy)

Cơ quan ngoại giao thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, xử lý các vấn đề ngoại giao và cấp visa tại một số quốc gia. Tại Việt Nam, visa nhập cư (như diện CR1, F1-F4, K-1) được xử lý bởi Lãnh sự quán TP.HCM, không phải Đại sứ quán Hà Nội. 

> Xem chi tiết Đại Sứ Quán Hoa Kỳ

    Lãnh Sự Quán (US Consulate)

    Văn phòng thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm xử lý và cấp visa nhập cư tại nước ngoài. Tại Việt Nam, Lãnh sự quán TP.HCM (https://vn.usembassy.gov) phụ trách toàn bộ quy trình phỏng vấn và cấp visa.

    Sở Di Trú và Nhập Tịch Hoa Kỳ (United States Citizenship and Immigration Services, USCIS)

    Sở di trú Mỹ (USCIS) là cơ quan trực thuộc Bộ An Ninh Nội Địa, chịu trách nhiệm giám sát quá trình nhập cư hợp pháp vào Mỹ. USCIS xử lý các đơn xin cấp thẻ xanh, quyền công dân, và các dịch vụ di trú khác cho những người mong muốn sinh sống và làm việc tại Hoa Kỳ. > Xem chi tiết USCIS

    Trung Tâm Dịch Vụ USCIS (USCIS Service Center)

    Các cơ sở của USCIS xử lý đơn di trú (như đơn I-130, I-485), được xác định qua ba chữ cái đầu trong Receipt Number, ví dụ như EAC (Vermont) hoặc WAC (California).

    Trung Tâm Thị Thực Quốc Gia (National Visa Center, NVC)

    NVC (National Visa Center) là một bộ phận thuộc Cục Lãnh sự của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm xử lý các hồ sơ xin thị thực nhập cư. NVC sẽ phối hợp với chịu trách nhiệm xử lý hồ sơ visa nhập cư sau khi Sở Di trú Hoa Kỳ chấp thuận đơn I-130, bao gồm kiểm tra giấy tờ và xếp lịch phỏng vấn.

    > Xem chi tiết NVC

    Bộ An Ninh Nội Địa Hoa Kỳ (Department of Homeland Security, DHS)

    Cơ quan chính phủ Hoa Kỳ chịu trách nhiệm quản lý an ninh quốc gia, bao gồm các vấn đề nhập cư, nhập tịch, và bảo vệ biên giới. DHS giám sát các cơ quan như USCIS, ICE, và CBP, đóng vai trò trung tâm trong quy trình nhập cư (https://www.dhs.gov).

    Cơ Quan Thực Thi Di Trú và Hải Quan Hoa Kỳ (Immigration and Customs Enforcement, ICE)

    Cơ quan thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ (DHS), thực thi các quy định về nhập cư, bao gồm điều tra, giam giữ, và trục xuất những người vi phạm luật di trú, như người thụ hưởng từng ở bất hợp pháp tại Mỹ.

    Cục Bảo Vệ Biên Giới Hoa Kỳ (Customs and Border Protection, CBP)

    Cơ quan thuộc DHS, phụ trách kiểm tra giấy tờ, visa, và tình trạng nhập cảnh của người nước ngoài tại các cửa khẩu như sân bay, cảng biển, hoặc biên giới. CBP đảm bảo người được bảo lãnh nhập cảnh hợp pháp.

    Bộ Phận Kháng Cáo Di Trú (Board of Immigration Appeals, BIA)

    Cơ quan thuộc Bộ Tư pháp Hoa Kỳ, xem xét và giải quyết các kháng cáo liên quan đến quyết định di trú, như từ chối visa nhập cư (CR1, F1-F4) hoặc trục xuất. Quyết định của BIA ảnh hưởng lớn đến khả năng đoàn tụ gia đình.

    Cục Thuế Vụ Hoa Kỳ (Internal Revenue Service, IRS)

    Cơ quan thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ, quản lý việc thu thuế và xử lý các báo cáo tài chính, bao gồm thông tin thu nhập của người bảo lãnh khi nộp đơn I-864 để chứng minh khả năng tài chính (https://www.irs.gov).

    Thuật Ngữ Về Các Mẫu Đơn, Hồ Sơ và Thủ Tục Bảo Lãnh Định Cư

    A-Number (Alien Registration Number)

    Số định danh 8 hoặc 9 chữ số do USCIS cấp cho người nhập cư để quản lý và theo dõi hồ sơ di trú. Số này xuất hiện trên thẻ xanh, Thư thông báo I-797, Giấy Phép Lao Động (EAD), hoặc giấy chứng nhận nhập tịch, giúp nhận diện cá nhân trong hệ thống di trú.

    NVC Case Number (Case Number)

    Mã số do Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) cấp sau khi USCIS chấp thuận đơn I-130, dùng để theo dõi hồ sơ visa nhập cư. Tại Việt Nam, mã số bắt đầu bằng “HCM”.

    Receipt Number (Mã Số Biên Nhận Hồ Sơ)

    Mã 13 ký tự do USCIS cấp khi nhận đơn di trú (như I-130, I-485), dùng để tra cứu tình trạng hồ sơ trên hệ thống trực tuyến của USCIS tại: https://egov.uscis.gov/.

    Lịch Chiếu Khán (Visa Bulletin)

    Báo cáo hàng tháng do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố, cập nhật tiến độ xét duyệt visa nhập cư (như F1-F4, CR1, IR5) dựa trên ngày ưu tiên, giúp người thụ hưởng biết khi nào hồ sơ được xử lý.

    > Xem lịch chiếu khán

    Đơn DS-260 (Form DS-260)

    Mẫu đơn xin visa nhập cư trực tuyến, do người thụ hưởng (vợ/chồng, con cái, cha mẹ) điền để cung cấp thông tin cá nhân, lịch sử cư trú, và lý lịch tư pháp. Đơn này là bước quan trọng trong quy trình xử lý tại NVC.

    > Tải mẫu đơn DS-260

    Đơn I-129F (Form I-129F)

    Mẫu đơn bảo lãnh cho hôn phu/hôn thê nước ngoài, nộp cho USCIS để xin thị thực K-1. Đơn này chỉ có thể được nộp bởi công dân Mỹ trên 21 tuổi và yêu cầu chứng minh mối quan hệ hợp pháp.

    > Xem chi tiết Đơn I-129F

    Đơn I-130 (Form I-130)

    Mẫu đơn bảo lãnh người thân (vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em) để xin visa nhập cư, như CR1, IR1, F1-F4, hoặc IR5. Đơn này do công dân Mỹ hoặc thường trú nhân nộp cho USCIS để bắt đầu quy trình bảo lãnh.

    > Xem chi tiết Đơn I-130

    Đơn I-130A (Form I-130A)

    Mẫu đơn bổ sung thông tin cá nhân cho người thụ hưởng là vợ/chồng trong diện bảo lãnh CR1 hoặc IR1. Đơn này cung cấp chi tiết về công việc, nơi cư trú, và lịch sử cá nhân, nộp kèm I-130.

    Đơn I-131 (Form I-131)

    Mẫu đơn xin Giấy Phép Tái Nhập Cảnh hoặc Giấy Phép Tạm Xuất Tái Nhập, nộp cho USCIS. Đơn này giúp thường trú nhân hoặc người chờ điều chỉnh tình trạng rời và tái nhập Mỹ mà không ảnh hưởng đến hồ sơ.

    Đơn I-134 (Form I-134)

    Mẫu đơn cam kết hỗ trợ tài chính cho visa K-1 hoặc thị thực không định cư, chứng minh rằng công dân Mỹ bảo lãnh có đủ khả năng tài chính để hỗ trợ hôn phu/hôn thê trong thời gian đầu tại Mỹ.

    Đơn I-485 (Form I-485)

    Mẫu đơn xin điều chỉnh tình trạng để trở thành thường trú nhân, nộp cho USCIS. Đơn này áp dụng cho người đang ở Mỹ hợp pháp, như nhập cảnh bằng visa K-1, để nhận thẻ xanh mà không cần rời khỏi Mỹ.

    > Xem chi tiết Đơn I-485

    Đơn I-751 (Form I-751)

    Mẫu đơn xin gỡ bỏ điều kiện cho thẻ xanh 2 năm (CR1/CR2), nộp cho USCIS. Đơn này chứng minh mối quan hệ vẫn hợp pháp để chuyển sang thẻ xanh 10 năm.

    Đơn I-797 (Form I-797, Notice of Action)

    Thư thông báo chính thức từ USCIS, xác nhận trạng thái của hồ sơ di trú, như nhận đơn, chấp thuận đơn, hoặc yêu cầu bổ sung giấy tờ. Thư này cung cấp thông tin như Receipt Number, Ngày Ưu Tiên, hoặc Ngày Chấp Thuận.

    Đơn I-864 (Form I-864)

    Mẫu đơn cam kết bảo trợ tài chính cho visa định cư, nộp cho USCIS hoặc NVC, chứng minh rằng người bảo lãnh có đủ khả năng tài chính để hỗ trợ người thụ hưởng, tránh để họ trở thành gánh nặng cho xã hội Mỹ.

    Đơn I-864A (Form I-864A)

    Mẫu đơn thỏa thuận giữa người bảo lãnh và đồng bảo trợ, cung cấp thông tin tài chính bổ sung khi người bảo lãnh không đủ thu nhập để đáp ứng yêu cầu bảo trợ.

    Đơn I-864P (Form I-864P)

    Bảng hướng dẫn mức thu nhập tối thiểu để bảo trợ tài chính, do USCIS cung cấp, giúp người bảo lãnh xác định ngưỡng thu nhập cần thiết cho diện bảo lãnh gia đình.

    Tờ Khai Xuất Nhập Cảnh Mỹ I-94 (Form I-94)

    Hồ sơ do Cục Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ (CBP) cấp tại cửa khẩu nhập cảnh, ghi lại thông tin về ngày nhập cảnh, loại visa (như K-1, CR1), và thời gian lưu trú hợp pháp của người nước ngoài tại Mỹ. Tra cứu tại https://i94.cbp.dhs.gov.

    Lý Lịch Tư Pháp Số 2 (Criminal Record/Police Certificate)

    Tài liệu bắt buộc trong hồ sơ visa nhập cư, chứng minh người thụ hưởng không có án tích, do Sở Tư pháp Việt Nam hoặc các quốc gia từng cư trú trên 6 tháng (từ 16 tuổi) cấp.

    > Xem chi tiết về Lý Lịch Tư Pháp

    Ngày Chấp Thuận Đơn I-130 (Approval Date)

    Ngày mà USCIS chính thức chấp thuận đơn I-130, được ghi trên Thư thông báo I-797. Đây là cột mốc quan trọng, đánh dấu việc hồ sơ được chuyển từ USCIS sang Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC) để tiếp tục xử lý visa nhập cư.

    Ngày Đáo Hạn (Cut-off Date)

    Ngày cố định trong Lịch Chiếu Khán (Visa Bulletin), thường là ngày 1, 8, 15, hoặc 22 mỗi tháng, cho biết hồ sơ có ngày ưu tiên sớm hơn ngày này đủ điều kiện được xếp lịch phỏng vấn visa nhập cư tại Lãnh sự quán.

    Ngày Hoàn Tất (Complete Date)

    Ngày mà NVC xác nhận hồ sơ visa nhập cư đã hoàn tất tất cả yêu cầu, bao gồm việc nộp đầy đủ giấy tờ và thông tin cần thiết. Hồ sơ sau đó được xếp vào danh sách chờ phỏng vấn tại Lãnh sự quán.

    Ngày Mở (Open Date)

    Ngày mà NVC bắt đầu xử lý hồ sơ visa nhập cư, gửi thư chào mừng trong đó có NVC Case Number và Invoice ID Number. Đây là bước khởi đầu để người thụ hưởng chuẩn bị giấy tờ và thông tin theo yêu cầu của NVC.

    Ngày Ưu Tiên (Priority Date)

    Ngày mà USCIS nhận đơn I-130, được ghi trên Thư thông báo I-797. Ngày này xác định thứ tự ưu tiên xét duyệt cho các loại visa nhập cư có giới hạn số lượng, như F1, F2A, F3, hoặc F4.

    Thời Gian Xử Lý Hồ Sơ (Processing Time)

    Khoảng thời gian từ khi nộp đơn di trú (như I-130, I-485) đến khi nhận được quyết định từ USCIS, NVC, hoặc Lãnh sự quán. Thời gian này phụ thuộc vào loại visa, diện bảo lãnh, và cơ quan xử lý (xem tại: https://egov.uscis.gov/processing-times/).

    Giấy Xanh (OF-194)

    Giấy thông báo từ Lãnh sự quán TP.HCM, yêu cầu người thụ hưởng bổ sung giấy tờ hoặc bằng chứng sau phỏng vấn visa nhập cư (CR1, F1-F4, K-1) theo điều khoản 221(g) của Luật Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ. Giấy này được cấp khi hồ sơ thiếu tài liệu hoặc cần xác minh thêm về mối quan hệ.

    > Xem chi tiết Bổ sung giấy xanh

    Giấy Xanh R1

    Loại giấy thông báo yêu cầu bổ sung giấy tờ đơn giản từ Lãnh sự quán TP.HCM, như giấy khai sinh, lý lịch tư pháp, hoặc kết quả khám sức khỏe. Đây là trường hợp nhẹ nhất trong các loại Giấy Xanh, thường do thiếu giấy tờ cơ bản.

    Giấy Xanh R2-E

    Loại giấy thông báo từ Lãnh sự quán TP.HCM, yêu cầu bổ sung nhiều bằng chứng để xác minh mối quan hệ, như ảnh cưới, tin nhắn, hoặc gia phả ba đời. Giấy này thường áp dụng khi Lãnh sự quán nghi ngờ tính xác thực của mối quan hệ.

    Giấy Xanh R2-I

    Loại giấy thông báo tương tự R2-E, yêu cầu bổ sung bằng chứng về mối quan hệ, nhưng người thụ hưởng phải nộp trực tiếp tại Lãnh sự quán TP.HCM theo lịch hẹn. Giấy này thường yêu cầu phỏng vấn lại để xác minh.

    Giấy Xanh R2-A

    Loại giấy thông báo phức tạp nhất từ Lãnh sự quán TP.HCM, yêu cầu bổ sung nhiều tài liệu chi tiết, như timeline mối quan hệ, vé máy bay, sao kê ngân hàng, tin nhắn, hoặc thông tin bà con bên Mỹ. Hồ sơ có thể bị điều tra thêm nếu không thuyết phục.

    Sinh Trắc Học (Biometrics)

    Thông tin nhận dạng cá nhân, bao gồm vân tay, ảnh chụp, và chữ ký, được USCIS thu thập để kiểm tra lý lịch an ninh của người nộp đơn di trú.

    Thuật Ngữ Về Quyền Công Dân và Tình Trạng Nhập Cư

    Nhóm này bao gồm các thuật ngữ liên quan đến quốc tịch, nhập tịch, và tình trạng nhập cư, mô tả quyền lợi và trách nhiệm của công dân Mỹ và thường trú nhân.

    Công Dân Mỹ (U.S. Citizen)

    Người mang quốc tịch Hoa Kỳ, có thể sinh ra tại Mỹ, có cha/mẹ là công dân Mỹ, hoặc nhập quốc tịch thông qua quy trình nộp đơn N-400. Công dân Mỹ được quyền bảo lãnh người thân (vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em) để nhập cư với thời gian xử lý nhanh hơn so với thường trú nhân.

    Giấy Chứng Nhận Công Dân (Certificate of Citizenship)

    Tài liệu do USCIS cấp, xác nhận quốc tịch Hoa Kỳ cho những người tự động có quốc tịch Mỹ (như sinh ra ở nước ngoài với cha/mẹ là công dân Mỹ) nhưng không có hồ sơ nhập tịch. Giấy này chứng minh tư cách công dân để xin hộ chiếu hoặc bảo lãnh người thân.

    Quốc Tịch Mỹ (U.S. Citizenship)

    Tình trạng pháp lý của công dân Mỹ, mang lại các quyền như bầu cử, giữ chức vụ công, và bảo lãnh người thân để nhập cư với thời gian xử lý nhanh hơn.

    > Xem chi tiết Quốc tịch Mỹ

    Nhập Quốc Tịch (Naturalization)

    Quy trình cho phép thường trú nhân trở thành công dân Mỹ, yêu cầu đáp ứng các điều kiện về thời gian cư trú, kiến thức lịch sử, và ngôn ngữ.

    Giấy Chứng Nhận Nhập Tịch (Certificate of Naturalization)

    Tài liệu do USCIS cấp cho thường trú nhân hoàn tất quy trình nhập tịch qua đơn xin nhập tịch N-400, xác nhận tư cách công dân Mỹ. Giấy này cần thiết để xin hộ chiếu Mỹ hoặc bảo lãnh người thân.

    Thẻ Xanh (Green Card, Permanent Resident Card)

    Giấy chứng nhận tình trạng thường trú nhân hợp pháp, cho phép người nước ngoài sống và làm việc vĩnh viễn tại Hoa Kỳ, có thể là thẻ xanh 2 năm (CR1/CR2) hoặc 10 năm (IR1, F1-F4).

    > Xem chi tiết Thẻ xanh

    Thẻ Xanh Dựa Trên Hôn Nhân (Marriage-Based Green Card)

    Thẻ xanh cấp cho vợ/chồng của công dân Mỹ hoặc thường trú nhân thông qua các visa như CR1, IR1, hoặc điều chỉnh tình trạng từ visa K-1, cho phép định cư lâu dài tại Mỹ.

    Thường Trú Nhân Mỹ (Lawful Permanent Resident, LPR)

    Người được cấp quyền cư trú hợp pháp tại Hoa Kỳ thông qua thẻ xanh, có thể sống và làm việc vĩnh viễn, hưởng quyền lợi gần tương đương công dân Mỹ, nhưng không được bầu cử, giữ chức vụ công, hoặc sở hữu hộ chiếu Mỹ. Họ giữ quốc tịch gốc và có thể xin nhập quốc tịch sau thời gian cư trú nhất định.

    Thường Trú Nhân Có Điều Kiện (Conditional Permanent Resident)

    Người nhận thẻ xanh 2 năm (CR1/CR2) do kết hôn dưới 2 năm với công dân Mỹ, phải nộp đơn để gỡ bỏ điều kiện và nhận thẻ xanh 10 năm.

    Thường Trú Nhân Hợp Pháp (Lawful Permanent Resident, LPR)

    Người giữ thẻ xanh, được quyền sống và làm việc vĩnh viễn tại Mỹ, nhưng không phải công dân Mỹ và không có quyền bầu cử hoặc sở hữu hộ chiếu Mỹ.

    Thuật Ngữ Về Các Loại Visa Định Cư Mỹ

    Nhóm này bao gồm các loại visa nhập cư và không nhập cư, cũng như các vai trò liên quan đến bảo lãnh đoàn tụ gia đình, mô tả diện bảo lãnh và quyền lợi pháp lý.

    Thị Thực (Visa)

    Giấy phép do chính phủ Hoa Kỳ cấp, cho phép người nước ngoài nhập cảnh Mỹ với mục đích cụ thể (nhập cư hoặc không nhập cư). Lưu ý rằng “thị thực” khác với “tình trạng nhập cưDef.

    Immigrant Visa (Thị Thực Định Cư)

    Loại visa nhập cư, cho phép người nước ngoài định cư lâu dài tại Hoa Kỳ và nhận thẻ xanh, bao gồm các diện như CR1, IR1, F1-F4, và IR5.

    > Xem chi tiết Thời hạn các loại Visa định cư Mỹ

    Định Cư Mỹ Diện Bảo Lãnh Gia Đình (Family-Based Immigration)

    Hình thức nhập cư cho phép công dân Mỹ hoặc thường trú nhân bảo lãnh người thân để nhận thẻ xanh, bao gồm các diện như CR1, F1-F4, IR5, và K-1.

    > Xem chi tiết Bảo lãnh diện đoàn tụ gia đình

    Thân Nhân Trực Hệ (Immediate Relative)

    Người thân gần của công dân Mỹ, bao gồm vợ/chồng, con độc thân dưới 21 tuổi, và cha mẹ (người bảo lãnh trên 21 tuổi), được ưu tiên xét duyệt visa nhập cư (như IR1, IR2, IR5) mà không bị giới hạn số lượng hàng năm.

    Visa CR1 (Conditional Resident Visa)

    Visa nhập cư cấp cho vợ/chồng của công dân Mỹ, kết hôn dưới 2 năm tại thời điểm cấp visa. Người được bảo lãnh diện CR1 sẽ nhận thẻ xanh có điều kiện với thời hạn hai năm. Sau đó, họ cần làm thủ tục gỡ bỏ điều kiện để đổi sang thẻ xanh mười năm.

    Visa CR2 (Conditional Resident Visa for Child)

    Visa nhập cư cấp cho con riêng dưới 21 tuổi của vợ/chồng trong diện CR1, dẫn đến thẻ xanh 2 năm.

    Visa F1 (Family First Preference Visa)

    Visa nhập cư cấp cho con độc thân trên 21 tuổi của công dân Mỹ, thuộc diện bảo lãnh gia đình ưu tiên thứ nhất.

    Visa F2A (Family Second Preference Visa)

    Visa nhập cư cấp cho vợ/chồng hoặc con dưới 21 tuổi của thường trú nhân, thuộc diện bảo lãnh gia đình ưu tiên thứ hai.

    > Xem chi tiết Visa F2A

    Visa F2B (Family Second Preference Visa)

    Visa nhập cư cấp cho con độc thân trên 21 tuổi của thường trú nhân, thuộc diện bảo lãnh gia đình ưu tiên thứ hai.

    Visa F3 (Family Third Preference Visa)

    Visa nhập cư cấp cho con đã kết hôn của công dân Mỹ, thuộc diện bảo lãnh gia đình ưu tiên thứ ba.

    Visa F4 (Family Fourth Preference Visa)

    Thị thực gia đình ưu tiên, dành cho anh chị em của công dân Mỹ (bao gồm cả vợ/chồng và con cái họ) để họ có thể đoàn tụ và sống tại Mỹ cùng với gia đình. Để đủ điều kiện, người bảo lãnh phải từ 21 tuổi trở lên. Thuộc diện bảo lãnh gia đình ưu tiên thứ tư. 

    > Xem chi tiết Visa bảo lãnh anh chị em F4

    Visa IR1 (Immediate Relative Visa)

    Visa định cư Mỹ cấp cho vợ/chồng của công dân Mỹ, kết hôn trên 2 năm tại thời điểm cấp visa. Với visa IR1, người được bảo lãnh sẽ nhận Thẻ xanh 10 năm mà không cần trải qua thủ tục gỡ bỏ điều kiện Thẻ xanh.

    Visa IR2 (Immediate Relative Visa for Child)

    Visa nhập cư cấp cho con dưới 21 tuổi, độc thân của công dân Mỹ, thuộc diện bảo lãnh thân nhân trực hệ.

    Visa IR5 (Immediate Relative Visa for Parent)

    Visa nhập cư cấp cho cha mẹ của công dân Mỹ (người bảo lãnh trên 21 tuổi), thuộc diện bảo lãnh thân nhân trực hệ.

    > Xem chi tiết Visa con bảo lãnh cha mẹ đi Mỹ IR5

    Visa K-1 (Fiancé(e) Visa)

    Visa K-1còn gọi là visa fiancé(e), là loại visa dành cho vị hôn thê hoặc hôn phu của công dân Mỹ. Visa này cho phép công dân nước ngoài nhập cảnh vào Hoa Kỳ để kết hôn với công dân Hoa Kỳ trong vòng 90 ngày sau khi đến. Sau khi kết hôn, người sở hữu visa K-1 có thể nộp đơn xin điều chỉnh tình trạng cư trú (Adjustment of Status) để trở thành thường trú nhân hợp pháp (LPR) thông qua Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS).

    > Xem chi tiết Visa K1 diện Hôn Phu Hôn Thê Qua Mỹ

    Visa SB-1 (Returning Resident Visa)

    Visa cấp cho thường trú nhân ở ngoài Mỹ quá thời gian cho phép do lý do bất khả kháng, giúp họ quay lại Mỹ để giữ tình trạng thẻ xanh.

    > Xem chi tiết Visa SB-1

    Người Bảo Lãnh (Petitioner)

    Công dân Mỹ hoặc thường trú nhân nộp đơn bảo lãnh (như I-130, I-129F) để đưa người thân đến Mỹ định cư, chịu trách nhiệm pháp lý và tài chính cho người thụ hưởng. 

    Người Bảo Trợ Tài Chính (Sponsor)

    Người cam kết hỗ trợ tài chính cho người được bảo lãnh, đảm bảo họ không trở thành gánh nặng cho xã hội Mỹ, thường là người bảo lãnh hoặc đồng bảo trợ.

    > Xem chi tiết về Bảo Trợ Tài Chính

    Người Đồng Bảo Trợ Tài Chính (Joint Sponsor)

    Người hỗ trợ tài chính bổ sung khi người bảo lãnh không đáp ứng yêu cầu thu nhập, thường nộp đơn I-864 riêng để chứng minh khả năng tài chính.

    Người Được Bảo Lãnh (Beneficiary)

    Người được bảo lãnh trong đơn I-130 hoặc I-129F, như vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em, hoặc hôn phu/hôn thê của công dân Mỹ hoặc thường trú nhân.

    Thuật Ngữ Về Quy Định, Pháp Lý Di Trú Mỹ và Các Loại Giấy Phép

    Đạo Luật Bảo Vệ Tuổi Trẻ Em (Child Status Protection Act, CSPA)

    Luật của Hoa Kỳ nhằm bảo vệ con độc thân dưới 21 tuổi trong các diện bảo lãnh (như F2A, IR2) không bị mất tư cách do quá tuổi vì thời gian xử lý hồ sơ kéo dài. Tuổi CSPA = tuổi tại thời điểm visa có hiệu lực trừ thời gian chờ đơn I-130. Ví dụ: Con 22 tuổi khi visa có hiệu lực, nhưng thời gian chờ I-130 là 2 năm, tuổi CSPA = 22 – 2 = 20, vẫn đủ điều kiện diện IR2.

    > Xem chi tiết về CSPA

    Điều Chỉnh Tình Trạng (Adjustment of Status, AOS)

    Quy trình cho phép người đang ở Mỹ hợp pháp, như nhập cảnh bằng visa K-1, chuyển đổi sang tình trạng thường trú nhân mà không cần rời khỏi Hoa Kỳ. Quy trình này thường áp dụng cho người thụ hưởng visa K-1 hoặc CR1.

    Giấy Phép Nhập Cảnh Một Lần (Boarding Foil)

    Giấy phép tạm thời do Lãnh sự quán Hoa Kỳ cấp cho thường trú nhân bị mất thẻ xanh hoặc thẻ hết hạn, cho phép họ quay lại Mỹ trong thời gian ngắn.

    Giấy Phép Tái Nhập Cảnh (Re-entry Permit)

    Giấy phép do USCIS cấp, cho phép thường trú nhân rời Mỹ trong thời gian dài mà không làm mất tình trạng thẻ xanh, thường dành cho các chuyến đi kéo dài trên 1 năm.

    Giấy Phép Tạm Xuất Tái Nhập (Advance Parole)

    Giấy phép do USCIS cấp, cho phép người chờ điều chỉnh tình trạng, như diện K-1, rời khỏi Mỹ và tái nhập cảnh mà không làm gián đoạn hồ sơ di trú.

    Số An Sinh Xã Hội Mỹ (Social Security Number, SSN)

    Số 9 chữ số do Cơ quan An sinh Xã hội (SSA) cấp cho công dân, thường trú nhân, hoặc người có quyền làm việc, dùng để làm việc, nộp thuế, và nhận phúc lợi.

    > Xem chi tiết về Số an sinh xã hội SSN

    Bảng thuật ngữ trên cung cấp cái nhìn toàn diện về các khía cạnh của quy trình nhập cư Hoa Kỳ theo diện bảo lãnh đoàn tụ gia đình, từ cơ quan xử lý, tài liệu cần thiết, loại visa, đến quy định pháp lý và vai trò cá nhân. Việc hiểu rõ các thuật ngữ di trú Mỹ không chỉ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chính xác mà còn giảm thiểu rủi ro trong quá trình phỏng vấn và bổ sung giấy tờ. Để biết thêm chi tiết, bạn có thể truy cập các nguồn chính phủ chính thức như:

    Nếu bạn có cần tư vấn về các diện bảo lãnh định cư Mỹ, hãy liên hệ với Toàn Cầu Visa – đơn vị với hơn 11 năm kinh nghiệm, đã hỗ trợ hơn 20,000 khách hàng đoàn tụ tại Mỹ qua các diện bảo lãnh. Các chuyên viên giàu kinh nghiệm sẽ đồng hành từ khâu chuẩn bị hồ sơ, phỏng vấn, đến khi bạn nhận visa. Toàn Cầu Visa cam kết đảm bảo 100% đoàn tụ nếu hồ sơ của bạn là THẬT. Liên hệ với chuyên viên để chúng tôi tư vấn nhanh miễn phí cho trường hợp của bạn.

    TỔ CHỨC TOÀN CẦU VISA

    XEM THÊM

    Bài viết liên quan

    ĐỂ ĐỊNH CƯ MỸ, BẠN CẦN PHẢI BIẾT TỐI THIỂU 5 ĐIỀU SAU

    Không riêng gì những người định cư ở Mỹ, mà đối với bất cứ ai khi định cư ở nước ngoài cũng cần phải chuẩn bị và tìm hiểu những thông tin cơ bản để hòa nhập với cuộc sống mới. Để bắt đầu một cuộc sống định cư Mỹ thuận lợi, bạn cần biết tối thiểu 5 điều dưới đây. Các tổ chức giúp đỡ người định cư Quốc gia nào cũng đều có những tổ chức chính phủ hoặc tổ chức hoạt động cộng đồng chính phủ để hỗ trợ những người mới sang định cư hòa nhập với cuộc sống, môi trường mới. Những người định cư Mỹ sẽ được các tổ chức như vậy hỗ trợ...

    LÀM GÌ ĐỂ DUY TRÌ TÌNH TRẠNG THƯỜNG TRÚ NHÂN HOA KỲ?

    Khi bạn đã đạt được tình trạng thường trú nhân Hoa Kỳ thì bạn sẽ tiếp tục là thường trú nhân trừ khi tình trạng của bạn thay đổi theo luật nhập cư của Hoa Kỳ. Một cách mà bạn có thể mất tình trạng thường trú nhân là từ bỏ nó. Bạn từ bỏ tình trạng thường trú nhân bằng cách rời Hoa Kỳ và sống ở nước ngoài trong thời gian dài với ý định từ bỏ tình trạng thường trú nhân của mình. Hành xử của bạn sẽ chứng minh cho ý định thực tế của mình. Có một số điều mà bạn có thể làm để giảm khả năng chính phủ Hoa Kỳ nhận định rằng...

    BẢO LÃNH DIỆN VỢ CHỒNG HAY HÔN PHU, HÔN THÊ

    Toàn Cầu Visa tiếp tục đi giải đáp câu hỏi liên quan đến bảo lãnh diện vợ chồng hay hôn phu/hôn thê. Các độc giả hãy cùng theo dõi nhé! Hỏi đáp về bảo lãnh diện vợ chồng, hôn phu/hôn thê Hỏi: Tôi và anh ấy quen nhau được 3 năm rồi. Anh ấy là người Mỹ, hiện nay chúng tôi đang băn khoăn không biết phải thực hiện hồ sơ bảo lãnh đi Mỹ theo diện hôn phu/hôn thê hay diện vợ/chồng. Xin luật sư cho tôi biết ưu điểm và nhược điểm của từng diện như thế nào? Đáp: Tên của bạn Email Số điện thoại Câu hỏi cần tư vấn TÌNH YÊU ĐẸP CỦA BẠN CẦN TOÀN...

    HỖ TRỢ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

    Bạn đã có 1 tình yêu đẹp, hãy để chúng tôi giúp việc “giấy tờ” nhẹ nhàng hơn
    Toàn Cầu Visa Cam Kết 100% Đoàn Tụ - Nếu Hồ Sơ Thật
    Tư vấn trực tiếp với chuyên viên Toàn Cầu Visa qua Hotline: 0906 818 318 hoặc điền câu hỏi để nhận được trợ giúp cho chính trường hợp của Bạn