Thuật ngữ di trú Mỹ thường xuất hiện trên thư của USCIS, thông báo từ Trung tâm Thị thực Quốc gia, hệ thống CEAC, lịch phỏng vấn và nhiều giấy tờ khác. Nếu không hiểu đúng ý nghĩa của từng thuật ngữ, người làm hồ sơ rất dễ nhầm cơ quan đang xử lý, mã số cần sử dụng hoặc tình trạng thực tế của hồ sơ.
Điều quan trọng khi tìm hiểu thuật ngữ di trú Mỹ không chỉ là dịch một từ tiếng Anh sang tiếng Việt. Người đọc cần biết thuật ngữ đó thuộc giai đoạn nào, cơ quan nào sử dụng, có liên quan đến mẫu đơn nào và thường bị nhầm với khái niệm nào.
Bài viết dưới đây giúp quý khách tra cứu những thuật ngữ di trú Mỹ thường gặp trong hồ sơ bảo lãnh và định cư Mỹ. Nội dung mang tính giải thích khái niệm chung; yêu cầu cụ thể của từng hồ sơ vẫn cần được đối chiếu với thông báo của cơ quan có thẩm quyền.
12 thuật ngữ di trú Mỹ nên hiểu trước tiên
Nếu mới bắt đầu làm hồ sơ, quý khách nên nắm trước những thuật ngữ di trú Mỹ sau:
| Thuật ngữ | Hiểu đơn giản |
| USCIS | Cơ quan tiếp nhận và xét nhiều loại đơn, hồ sơ di trú tại Mỹ |
| NVC | Trung tâm xử lý hồ sơ visa định cư sau một số hồ sơ đã được USCIS chấp thuận |
| CEAC | Hệ thống điện tử dùng trong quá trình xử lý hồ sơ lãnh sự |
| Petitioner | Người đứng đơn hoặc người bảo lãnh |
| Beneficiary | Người được hưởng quyền lợi từ hồ sơ bảo lãnh |
| Receipt Number | Mã hồ sơ do USCIS cấp |
| NVC Case Number | Mã hồ sơ do NVC cấp ở giai đoạn xử lý lãnh sự |
| A-Number | Mã nhận diện một cá nhân trong hệ thống di trú khi được cấp |
| Priority Date | Ngày ưu tiên của hồ sơ |
| DQ | Hồ sơ đã hoàn tất yêu cầu tài liệu tại NVC theo quy trình áp dụng |
| Visa Bulletin | Bản tin visa của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ |
| Green Card | Thẻ chứng minh tình trạng thường trú nhân hợp pháp |
Cách dễ nhất để hiểu thuật ngữ di trú Mỹ là luôn đặt câu hỏi: “Thuật ngữ này thuộc cơ quan nào và xuất hiện ở bước nào của hồ sơ?”
Cơ quan nào đang xử lý hồ sơ của bạn?
Một hồ sơ di trú có thể lần lượt liên quan đến nhiều cơ quan. Đây là lý do USCIS, NVC, CEAC và cơ quan lãnh sự thường bị người mới làm hồ sơ nhầm lẫn.
USCIS và NVC khác nhau ở đâu?
USCIS là Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ. Cơ quan này thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ và phụ trách nhiều loại đơn xin quyền lợi di trú, trong đó có các đơn bảo lãnh gia đình.
Ví dụ, với một số hồ sơ bảo lãnh thân nhân đơn I-130 được nộp và xét tại USCIS trước. Khi hồ sơ đủ điều kiện chuyển sang xử lý visa định cư ở nước ngoài, hồ sơ có thể được chuyển đến NVC.
NVC là Trung tâm Thị thực Quốc gia thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. NVC thực hiện nhiều công việc chuẩn bị hồ sơ trước giai đoạn phỏng vấn lãnh sự, chẳng hạn quản lý một số khoản phí, đơn điện tử và tài liệu dân sự, tài chính.
Vì vậy, trong nhóm thuật ngữ di trú Mỹ, USCIS và NVC không phải hai tên gọi cho cùng một cơ quan.
NVC, CEAC và Tổng Lãnh sự quán liên quan với nhau thế nào?
CEAC là hệ thống điện tử của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ. Trong nhiều hồ sơ visa định cư, người nộp đơn sử dụng CEAC để thực hiện hoặc theo dõi một số công việc tại giai đoạn NVC.
Khi hồ sơ đủ điều kiện và có lịch phỏng vấn, hồ sơ được chuyển đến đại sứ quán hoặc lãnh sự quán phụ trách việc phỏng vấn. Với nhiều hồ sơ của người Việt Nam, địa điểm xử lý phỏng vấn là Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại Thành phố Hồ Chí Minh.
CBP xuất hiện khi nào?
CBP là Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Hoa Kỳ. Cơ quan này xuất hiện ở giai đoạn người có visa đến cửa khẩu Hoa Kỳ.
Một điểm quan trọng trong thuật ngữ di trú Mỹ là “được cấp visa” và “được cho phép nhập cảnh” không phải một khái niệm. Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ nêu rõ visa cho phép người mang visa đến cửa khẩu để xin nhập cảnh; quyền cho phép hoặc từ chối nhập cảnh thuộc thẩm quyền của CBP.
Vai trò của các bên trong hồ sơ: người bảo lãnh, người được bảo lãnh và người bảo trợ tài chính
Các thuật ngữ di trú Mỹ chỉ vai trò của từng người rất dễ bị dùng thay cho nhau. Trong thực tế, mỗi vai trò có ý nghĩa riêng.

Petitioner và beneficiary khác nhau thế nào?
Petitioner thường được hiểu là người đứng đơn hoặc người nộp đơn bảo lãnh.
Beneficiary là người được hưởng quyền lợi mà hồ sơ đang xin.
Ví dụ, trong hồ sơ I-130 bảo lãnh vợ hoặc chồng, người đủ điều kiện đứng đơn là petitioner, còn người phối ngẫu được bảo lãnh là beneficiary.
Khi hồ sơ chuyển sang giai đoạn xin visa, người được bảo lãnh cũng có thể được gọi là người xin visa hoặc đương đơn tùy ngữ cảnh.
Sponsor, joint sponsor và household member không phải một vai trò
Sponsor trong hồ sơ bảo trợ tài chính là người có nghĩa vụ bảo trợ theo quy định áp dụng.
Joint sponsor là người bảo trợ tài chính bổ sung trong trường hợp đáp ứng các điều kiện liên quan.
Household member là thành viên hộ gia đình có thể sử dụng thu nhập hoặc tài sản của mình cùng với sponsor nếu đáp ứng điều kiện.
Điểm cần đặc biệt lưu ý: I-864A là hợp đồng giữa người bảo trợ và thành viên hộ gia đình có nguồn lực được tính chung. Không nên hiểu I-864A đơn giản là “mẫu đơn dành cho joint sponsor”. Hướng dẫn chính thức của USCIS phân biệt hai trường hợp này.
Principal applicant và derivative beneficiary
Trong một số hồ sơ, principal applicant là đương đơn chính. Derivative beneficiary là người có thể nhận quyền lợi đi kèm dựa trên quan hệ với đương đơn chính và quy định của diện hồ sơ.
Không phải diện nào cũng có cùng quyền lợi dành cho người đi kèm, vì vậy đây chỉ nên được hiểu là một thuật ngữ di trú Mỹ về vai trò, không phải kết luận rằng bất kỳ người thân nào cũng có thể đi cùng.
Receipt Number, NVC Case Number và A-Number khác nhau thế nào?
Người làm hồ sơ thường gọi tất cả là “số hồ sơ”, nhưng đây là ba thuật ngữ di trú Mỹ khác nhau.
Receipt Number dùng để theo dõi hồ sơ USCIS
Receipt Number là mã nhận diện hồ sơ do USCIS cấp sau khi tiếp nhận đơn hoặc hồ sơ.
Theo USCIS, Receipt Number là chuỗi 13 ký tự gồm ba chữ cái và mười chữ số, chẳng hạn IOE hoặc một số tiền tố khác đi kèm các con số. Mã này có thể được tìm thấy trên thông báo do USCIS gửi.
NVC Case Number dùng ở giai đoạn NVC
Khi một hồ sơ được chuyển sang NVC, NVC có thể cấp một Case Number riêng. Mã này được sử dụng trong quy trình xử lý hồ sơ của Bộ Ngoại giao và không nên nhầm với Receipt Number của USCIS.
Người làm hồ sơ cũng có thể gặp Invoice ID khi truy cập hoặc thực hiện các bước nhất định trên CEAC.
A-Number nhận diện một người
A-Number là mã nhận diện cá nhân trong hệ thống di trú khi người đó được cấp mã này. Vì vậy:
| Mã số | Chủ yếu dùng để nhận diện |
| Receipt Number | Một hồ sơ hoặc đơn tại USCIS |
| NVC Case Number | Một hồ sơ tại giai đoạn NVC |
| A-Number | Một cá nhân trong hệ thống di trú |
Priority Date và Visa Bulletin: những thuật ngữ về hàng chờ visa
Priority Date là một trong những thuật ngữ di trú Mỹ quan trọng đối với các diện visa chịu giới hạn số lượng.
Priority Date là ngày gì?
Priority Date thường được gọi là ngày ưu tiên. Ngày này được sử dụng để xác định vị trí của một hồ sơ trong hàng chờ visa ở những diện áp dụng giới hạn số lượng.
Không phải mọi hồ sơ bảo lãnh gia đình đều sử dụng Priority Date theo cách giống nhau.
Final Action Dates và Dates for Filing không phải cùng một bảng
Visa Bulletin của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ có thể bao gồm:
- Final Action Dates: dùng để xác định khả năng có số visa cho bước xét cấp cuối cùng trong diện tương ứng.
- Dates for Filing: liên quan đến thời điểm có thể thực hiện một số bước nộp hồ sơ theo hướng dẫn áp dụng.
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hai nhóm ngày riêng biệt, vì vậy không nên gom cả hai thành một khái niệm chung là “ngày đáo hạn”.
“Current” có nghĩa gì?
Khi một diện được ghi ký hiệu C, tức “Current”, ý nghĩa cụ thể phải được đọc trong bảng tương ứng. Trong bảng Final Action Dates, Bộ Ngoại giao giải thích rằng C có nghĩa số visa được phép cấp cho các đương đơn đủ điều kiện của nhóm đó.
Đây là ví dụ cho thấy thuật ngữ di trú Mỹ luôn cần được đọc đúng ngữ cảnh, thay vì chỉ dịch từng từ.
Các mẫu đơn di trú Mỹ thường gặp và mỗi mẫu dùng để làm gì
Một số mẫu đơn thường xuất hiện khi tìm hiểu thuật ngữ di trú Mỹ gồm:
| Mẫu | Công dụng chính ở mức khái quát |
| I-130 | Đơn bảo lãnh thân nhân đủ điều kiện |
| I-130A | Thông tin bổ sung liên quan đến người phối ngẫu trong hồ sơ I-130 |
| I-129F | Đơn liên quan đến hồ sơ hôn phu/hôn thê K-1 và một số trường hợp K |
| DS-260 | Đơn xin visa định cư điện tử |
| I-864 | Bản cam kết bảo trợ tài chính |
| I-864A | Hợp đồng giữa sponsor và thành viên hộ gia đình trong trường hợp áp dụng |
| I-485 | Đơn xin điều chỉnh tình trạng để trở thành thường trú nhân trong trường hợp đủ điều kiện |
| I-751 | Đơn liên quan đến việc gỡ bỏ điều kiện đối với thường trú có điều kiện |
| I-765 | Đơn xin giấy phép làm việc trong các trường hợp đủ điều kiện |
| N-400 | Đơn xin nhập quốc tịch Mỹ |
Bảng trên chỉ giúp nhận diện mẫu đơn. Cách điền, bằng chứng, điều kiện và nơi nộp cần được xem riêng theo từng hồ sơ và phiên bản hướng dẫn hiện hành.
CR1, IR1, F2A và K-1 là gì?

Các mã visa là nhóm thuật ngữ di trú Mỹ thường gặp trong hồ sơ gia đình.
CR1: diện visa định cư dành cho vợ hoặc chồng của công dân Mỹ trong trường hợp điều kiện hôn nhân tương ứng dẫn đến tình trạng thường trú có điều kiện khi nhập cảnh.
IR1: diện visa định cư dành cho vợ hoặc chồng của công dân Mỹ khi đáp ứng điều kiện tương ứng để nhận thường trú không thuộc nhóm CR1.
F2A: nhóm ưu tiên gia đình dành cho vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới độ tuổi luật định của thường trú nhân, tùy điều kiện cụ thể.
K-1: visa dành cho hôn phu hoặc hôn thê nước ngoài của công dân Mỹ sang Mỹ để kết hôn theo quy định.
K-1 là visa định cư hay không định cư?
K-1 được Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ phân loại là visa không định cư dành cho hôn phu hoặc hôn thê của công dân Mỹ.
Sau khi nhập cảnh bằng K-1 và kết hôn với người bảo lãnh trong thời hạn được quy định, người đủ điều kiện có thể thực hiện thủ tục điều chỉnh tình trạng để xin thường trú. Vì vậy, K-1 thường xuất hiện trong các nội dung về định cư gia đình nhưng không nên gọi trực tiếp là visa định cư.
Câu hỏi thường gặp về thuật ngữ di trú Mỹ
USCIS và NVC có giống nhau không?
Không. USCIS thuộc Bộ An ninh Nội địa Hoa Kỳ và xử lý nhiều đơn xin quyền lợi di trú. NVC thuộc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ và tham gia giai đoạn chuẩn bị nhiều hồ sơ visa định cư trước khi phỏng vấn lãnh sự.
Receipt Number có phải A-Number không?
Không. Receipt Number chủ yếu nhận diện một hồ sơ hoặc đơn USCIS tiếp nhận. A-Number, khi được cấp, là mã nhận diện một cá nhân trong hệ thống di trú.
Petitioner có phải lúc nào cũng là sponsor không?
Không nên mặc định hai thuật ngữ di trú Mỹ này hoàn toàn giống nhau. Petitioner mô tả vai trò người đứng đơn bảo lãnh, trong khi sponsor nói đến vai trò bảo trợ tài chính. Tùy hồ sơ, một người có thể mang cả hai vai trò.
DQ có nghĩa là đã có lịch phỏng vấn chưa?
Không. DQ cho biết phần tài liệu của hồ sơ đã đạt trạng thái phù hợp tại NVC, nhưng lịch phỏng vấn còn phụ thuộc vào lịch của cơ quan lãnh sự và khả năng có visa đối với diện bị giới hạn số lượng.
K-1 có phải visa định cư không?
Không. K-1 được phân loại chính thức là visa không định cư dành cho hôn phu hoặc hôn thê của công dân Mỹ. Người nhập cảnh bằng K-1 có thể xin điều chỉnh tình trạng sau khi đáp ứng các yêu cầu tương ứng.
Có visa Mỹ là chắc chắn được nhập cảnh không?
Không. Visa cho phép người mang visa đến cửa khẩu và đề nghị nhập cảnh. CBP có thẩm quyền quyết định việc cho phép nhập cảnh tại cửa khẩu.
221(g) có đồng nghĩa hồ sơ bị từ chối vĩnh viễn không?
Không nên hiểu như vậy. 221(g) có thể liên quan đến việc thiếu thông tin hoặc tài liệu, hoặc hồ sơ cần xử lý hành chính thêm. Cần xem chính xác nội dung thông báo của cơ quan lãnh sự để xác định bước tiếp theo.
Kết luận
Hiểu đúng thuật ngữ di trú Mỹ giúp quý khách biết hồ sơ đang ở đâu, cơ quan nào đang xử lý và thông báo mình nhận được thực sự có ý nghĩa gì. Những khái niệm như USCIS, NVC, Receipt Number, A-Number, DQ, Priority Date hay 221(g) không nên được hiểu tách rời khỏi giai đoạn và loại hồ sơ cụ thể.
Đặc biệt, khi gặp một thuật ngữ di trú Mỹ chưa rõ, quý khách nên kiểm tra cơ quan phát hành thông báo, loại hồ sơ, mã số và hướng dẫn đi kèm trước khi đưa ra kết luận. Cùng một từ có thể mang ý nghĩa rất khác nếu xuất hiện ở USCIS, NVC, CEAC hoặc tại giai đoạn phỏng vấn lãnh sự.
Nếu cần hỗ trợ làm rõ thuật ngữ di trú Mỹ đang xuất hiện trong hồ sơ hoặc muốn đánh giá bước xử lý tiếp theo, quý khách có thể liên hệ Toàn Cầu Visa để trao đổi tình trạng cụ thể qua số hotline:.
TỔ CHỨC TOÀN CẦU VISA
- Website: https://toancauvisa.com
- Địa chỉ: Phòng 3.21 - 3.22, Tầng 3, Newton Building, 38 Trương Quốc Dung, P. Phú Nhuận, TP.HCM
- Hotline Tư Vấn: 0906 818 318 - 0903 912 212
- Email: info@toancauvisa.com
- Facebook: https://www.facebook.com/baolanhmy
- Maps: https://www.google.com/maps?cid=13330425212099945767

