Chi phí bảo lãnh người thân sang Mỹ không có một mức cố định cho mọi hồ sơ. Số tiền thực tế phụ thuộc vào việc bạn đang bảo lãnh cha mẹ, con hay anh/chị/em, phải nộp bao nhiêu Đơn I-130 và có bao nhiêu người sẽ tiếp tục xin visa.
Một số khoản được tính theo từng đơn bảo lãnh, trong khi phí visa, khám sức khỏe và một số chi phí khác lại được tính theo từng người. Vì vậy, nếu chỉ nhìn vào một con số tổng thì rất dễ dự trù thiếu hoặc tính sai.
Trong bài này, Toàn Cầu Visa sẽ giúp bạn tách từng khoản chi phí, cách tính và những phần có thể phát sinh để dễ ước lượng ngân sách sát với hồ sơ thực tế hơn.

Những chi phí khi bảo lãnh người thân sang Mỹ
Với hồ sơ bảo lãnh cha mẹ, con hoặc anh/chị/em từ Việt Nam sang Mỹ, các khoản phí sẽ phát sinh ở nhiều thời điểm khác nhau. Trước khi tính tổng chi phí, cần xác định đúng diện bảo lãnh định cư theo diện đoàn tụ gia đình đang áp dụng. Vì số đơn I-130 và số người xin visa có thể khác nhau giữa từng trường hợp.
Đầu tiên sẽ là phí nộp I-130; khi hồ sơ đi tiếp mới phát sinh thêm phí visa, phí xét hồ sơ bảo trợ tài chính, khám sức khỏe và các khoản liên quan.
Nếu đang làm hồ sơ vợ/chồng, nên tính theo cấu trúc riêng vì số khoản cần chuẩn bị và cách phát sinh chi phí có thể khác với hồ sơ cha mẹ, con hoặc anh/chị/em. Trường hợp này nên đối chiếu riêng các khoản phí khi bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ.
| Khoản chi phí | Mức phí hiện tại | Cách tính |
|---|---|---|
| Đơn I-130 | $625 online / $675 hồ sơ giấy | Theo từng đơn I-130 |
| Phí xử lý visa định cư | $325 | Theo từng người xin visa |
| Phí xét hồ sơ bảo trợ tài chính | $120 | Theo từng case khi áp dụng |
| USCIS Immigrant Fee | $235 | Theo từng người phải đóng phí |
| Khám sức khỏe và tiêm chủng | Thay đổi | Theo từng người |
| Dịch thuật, giấy tờ, đi lại | Thay đổi | Tùy hồ sơ |
Mức phí I-130 nên được kiểm tra theo biểu phí hiện hành của USCIS vì cơ quan này có thể điều chỉnh lệ phí theo từng thời kỳ.
Với mỗi cá nhân khác nhau, các khoản trên sẽ được tính khác nhau: Phí I-130 đi theo từng đơn bảo lãnh, trong khi phí visa và khám sức khỏe được tính theo từng người.
Vì thế, chỉ nhìn vào một mức phí rồi nhân lên sẽ không ra đúng tổng chi phí. Bạn cần biết hồ sơ có bao nhiêu đơn I-130, có bao nhiêu người sẽ xin visa và khoản nào được tính theo từng trường hợp.

Vì sao tổng chi phí của mỗi hồ sơ khác nhau?
Có hồ sơ tốn nhiều hơn vì phải nộp nhiều đơn I-130. Có hồ sơ chỉ có một đơn bảo lãnh chính nhưng lại có nhiều người cùng xin visa.
Chính cấu trúc của từng hồ sơ sẽ quyết định tổng số tiền cần chuẩn bị.
Trường hợp bảo lãnh cả cha và mẹ
Nếu một công dân Mỹ muốn bảo lãnh cả cha và mẹ thì phải nộp hai Đơn I-130 bảo lãnh thân nhân riêng, một đơn cho cha và một đơn cho mẹ.
Vì vậy, riêng phí I-130 đã được tính hai lần. Khi cả hai cùng làm visa định cư, các khoản như phí visa và khám sức khỏe cũng phát sinh riêng cho từng người.
Đây là lý do hồ sơ bảo lãnh cả cha và mẹ không thể lấy chi phí của một hồ sơ đơn lẻ rồi áp nguyên cho cả hai người.
Trường hợp bảo lãnh con
Chi phí bảo lãnh con sẽ tùy vào cấu trúc thực tế của từng hồ sơ. Nếu chỉ bảo lãnh một người con thì số tiền cần chuẩn bị sẽ khác với trường hợp phải thực hiện nhiều hồ sơ riêng.
Ngoài phí nộp đơn, khi hồ sơ đi đến giai đoạn visa, những khoản tính theo từng người như phí visa, khám sức khỏe và USCIS Immigrant Fee cũng cần được cộng riêng.
Vì vậy, không nên lấy tổng chi phí của hồ sơ cha mẹ hoặc anh/chị/em rồi áp sang hồ sơ bảo lãnh con.
Trường hợp hồ sơ anh chị em có nhiều người xin visa
Với hồ sơ anh/chị/em, phần chi phí dễ tăng nhất nằm ở các khoản tính theo từng người xin visa.
Ví dụ: Một hồ sơ F4 có bốn người xin visa thì riêng phí xử lý visa định cư đã là: 4 × $325 = $1,300
Mỗi người cũng phải khám sức khỏe riêng và có thể phát sinh USCIS Immigrant Fee nếu thuộc nhóm phải đóng khoản phí này.
Do đó, hồ sơ càng có nhiều người xin visa thì các khoản tính theo đầu người sẽ càng tăng, ngay cả khi số đơn bảo lãnh ban đầu không tăng tương ứng.
Những khoản chi phí có thể thay đổi
Các khoản phí chính phủ thường dễ dự trù hơn vì đã có mức cụ thể. Phần khó tính trước thường nằm ở khám sức khỏe, tiêm chủng, giấy tờ và đi lại, vì nhu cầu của mỗi người sẽ khác nhau.
Bạn có thể cần chuẩn bị thêm cho:
- Khám sức khỏe và tiêm chủng;
- Dịch thuật giấy tờ khi cần;
- Làm lại hộ chiếu hoặc giấy tờ dân sự;
- Chi phí đi lại và lưu trú để khám sức khỏe hoặc phỏng vấn;
- Chi phí tư vấn hoặc hỗ trợ hồ sơ nếu có sử dụng dịch vụ.
Trong số này, khám sức khỏe và tiêm chủng thường khó chốt trước một con số. Nếu đã có đầy đủ hồ sơ tiêm chủng phù hợp thì phần phát sinh có thể ít hơn. Trường hợp cần tiêm bổ sung, tổng chi phí sẽ tăng.
Người xin visa định cư tại Việt Nam cũng phải khám tại cơ sở khám sức khỏe được chỉ định cho visa định cư tại Việt Nam. Kết quả khám tại cơ sở không được chỉ định sẽ không được sử dụng cho hồ sơ visa định cư.
Chi phí giấy tờ cũng tùy từng trường hợp. Nếu hộ chiếu và các giấy tờ dân sự vẫn còn phù hợp thì có thể không phải làm lại. Nếu giấy tờ hết hạn, thiếu hoặc cần bổ sung thì mới phát sinh thêm chi phí.
Khi dự trù ngân sách, nên chia thành hai phần:
- Các khoản phí chính phủ có thể xác định trước;
- Khoản dự phòng cho khám sức khỏe, tiêm chủng, giấy tờ, đi lại và những chi phí có thể phát sinh.
Câu hỏi thường gặp về chi phí bảo lãnh người thân
Có phải đóng toàn bộ chi phí bảo lãnh ngay từ đầu không?
Không. Các khoản phí phát sinh ở những giai đoạn khác nhau. Khi mới nộp I-130, bạn chưa phải đóng ngay toàn bộ phí visa, khám sức khỏe và các khoản của giai đoạn sau. Những chi phí này chỉ phát sinh khi hồ sơ đi đến bước tương ứng.
Phí khám sức khỏe có nằm trong $325 phí visa không?
Không. $325 là phí xử lý visa định cư. Khám sức khỏe là một khoản riêng và được tính cho từng người. Nếu cần bổ sung tiêm chủng, chi phí thực tế cũng có thể tăng thêm.
Kết luận
Trước khi cộng các khoản phí, bạn nên xác định mình phải nộp bao nhiêu Đơn I-130 và có bao nhiêu người sẽ xin visa. Khi hai phần này đã rõ, việc dự trù chi phí sẽ sát với hồ sơ thực tế hơn.
Ngoài những khoản phí đã biết trước, vẫn nên dành thêm ngân sách cho khám sức khỏe, tiêm chủng, giấy tờ và đi lại. Nếu chưa rõ hồ sơ của mình sẽ phát sinh những khoản nào, có thể liên hệ Toàn Cầu Visa để được kiểm tra theo trường hợp thực tế.
TỔ CHỨC TOÀN CẦU VISA
- Website: https://toancauvisa.com
- Địa chỉ: Phòng 3.21 - 3.22, Tầng 3, Newton Building, 38 Trương Quốc Dung, P. Phú Nhuận, TP.HCM
- Hotline Tư Vấn: 0906 818 318 - 0903 912 212
- Email: info@toancauvisa.com
- Facebook: https://www.facebook.com/baolanhmy
- Maps: https://www.google.com/maps?cid=13330425212099945767
