Tính đến tháng 9/2026, nếu chỉ tính các khoản phí chính phủ cơ bản có thể xác định trước cho một người vợ hoặc chồng xin visa định cư theo quy trình lãnh sự, ngân sách khoảng:

1.305 USD nếu nộp Form I-130 trực tuyến, hoặc 1.355 USD nếu nộp I-130 bản giấy.

Mức này gồm phí I-130, phí xem xét hồ sơ bảo trợ tài chính tại Trung tâm Thị thực Quốc gia Hoa Kỳ (NVC) khi áp dụng, phí xử lý đơn xin visa định cư và phí nhập cư USCIS.

Nếu cộng thêm phí khám sức khỏe cơ bản của một người vợ/chồng từ 18 tuổi trở lên, tổng hiện vào khoảng 1.639–1.744 USD, tùy độ tuổi và cách nộp I-130. Khoảng này chưa bao gồm vaccine cần bổ sung, giấy tờ tại Việt Nam, dịch thuật khi cần, đi lại, lưu trú hoặc phí dịch vụ nếu gia đình lựa chọn sử dụng. Biểu phí IOM hiện cho thấy người trưởng thành từ 18 tuổi có phí khám cơ bản từ 334–389 USD; các khoản vaccine hoặc kiểm tra bổ sung có thể tính thêm

    Tổng chi phí bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ là bao nhiêu?

    Để thấy rõ các mức 1.305–1.355 USD và 1.639–1.744 USD được hình thành từ đâu, có thể tách chi phí thành hai nhóm: phí chính phủ và phí khám sức khỏe cơ bản. 

    Khoản chi phí Nộp I-130 trực tuyến Nộp I-130 bản giấy
    Form I-130 625 USD 675 USD
    Phí xem xét hồ sơ bảo trợ tài chính tại NVC, khi áp dụng 120 USD 120 USD
    Phí xử lý visa định cư 325 USD 325 USD
    Phí nhập cư USCIS 235 USD 235 USD
    Tổng phí chính phủ cơ bản 1.305 USD 1.355 USD
    Phí khám sức khỏe cơ bản của người từ 18 tuổi 334–389 USD 334–389 USD
    Tổng phí chính phủ + khám sức khỏe cơ bản 1.639–1.694 USD 1.689–1.744 USD

    Điểm cần phân biệt là 334–389 USD tiền khám sức khỏe không phải lệ phí chính phủ. Đây là khoản thanh toán riêng cho cơ sở khám được chỉ định và thay đổi theo độ tuổi.

    Bảng trên cũng chưa tính vaccine cần bổ sung và các khoản phát sinh khác. Vì vậy, nên xem 1.639–1.744 USD là ngân sách cơ bản có thể xác định trước, không phải “giá trọn gói” áp dụng cho mọi hồ sơ.

    Tổng chi phí bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ gồm phí chính phủ và khám sức khỏe cơ bản từ 1.639 đến 1.744 USD
    Với một người vợ hoặc chồng trưởng thành, phí chính phủ và khám sức khỏe cơ bản hiện vào khoảng 1.639–1.744 USD, chưa gồm vaccine và các khoản phát sinh khác.

    Các khoản phí được đóng ở từng giai đoạn như thế nào?

    Các khoản phí bảo lãnh vợ/chồng không phải đóng cùng một lúc. Chúng phát sinh lần lượt khi hồ sơ đi qua USCIS, Trung tâm Thị thực Quốc gia Hoa Kỳ (NVC), giai đoạn chuẩn bị phỏng vấn và sau khi visa định cư được cấp.

    Giai đoạn hồ sơ Khoản phí phát sinh Thời điểm cần chuẩn bị
    Nộp hồ sơ tại USCIS Form I-130 Khi bắt đầu nộp đơn bảo lãnh
    Hồ sơ chuyển sang NVC Phí xem xét hồ sơ bảo trợ tài chính, khi áp dụng Khi NVC mở hồ sơ và yêu cầu thanh toán
    Hồ sơ chuyển sang NVC Phí xử lý đơn xin visa định cư Trước khi hoàn tất phần xử lý visa tại NVC
    Chuẩn bị phỏng vấn Khám sức khỏe và vaccine nếu cần bổ sung Sau khi có hướng dẫn/lịch phỏng vấn và trước ngày phỏng vấn
    Visa đã được cấp Phí nhập cư USCIS Sau khi nhận visa, nên hoàn tất trước khi nhập cảnh Hoa Kỳ

    Bảng trên tập trung vào thời điểm phát sinh chi phí. Mức phí cụ thể đã được tổng hợp ở phần trước; còn khoản nào tính theo hồ sơ hay theo từng người sẽ được giải thích ở phần tiếp theo.

    Nếu chưa xác định hồ sơ đang ở USCIS, NVC hay chuẩn bị phỏng vấn, có thể xem quy trình bảo lãnh vợ chồng qua Mỹ để xác định khoản phí tiếp theo cần chuẩn bị.

    Các khoản phí bảo lãnh vợ chồng phát sinh theo từng giai đoạn hồ sơ từ USCIS đến sau khi cấp visa
    Các khoản phí không được thanh toán cùng lúc mà phát sinh theo tiến trình hồ sơ: USCIS, NVC, chuẩn bị phỏng vấn và sau khi visa được cấp.

    Giai đoạn USCIS: đóng phí Form I-130 khi mở hồ sơ

    Khoản phí đầu tiên phát sinh khi người bảo lãnh nộp Form I-130 cho USCIS để thiết lập quan hệ thân nhân đủ điều kiện.

    USCIS áp dụng mức phí khác nhau giữa hình thức nộp trực tuyến và bản giấy, vì vậy nên kiểm tra biểu phí Form I-130 của USCIS ngay trước khi nộp.

    Ở giai đoạn này, chưa cần thanh toán phí NVC, khám sức khỏe hoặc phí nhập cư USCIS. Các khoản đó chỉ phát sinh khi hồ sơ đi đến bước tương ứng.

    Giai đoạn NVC: thanh toán các khoản phí xử lý visa

    Sau khi I-130 được chấp thuận và hồ sơ được chuyển đến NVC, hồ sơ vợ/chồng thường bắt đầu phát sinh hai nhóm phí: phí xem xét hồ sơ bảo trợ tài chính khi áp dụng và phí xử lý đơn xin visa định cư.

    Phí xem xét bảo trợ tài chính không nên được hiểu là một “phí I-864” riêng. Form I-864 là mẫu dùng cho phần bảo trợ tài chính; nếu cần tìm hiểu về thu nhập, quy mô hộ gia đình hoặc nghĩa vụ của người bảo lãnh, nên xem riêng mẫu I-864 và hồ sơ bảo trợ tài chính.

    Tương tự, khoản phí xử lý visa đôi khi được gọi là “phí DS-260”, nhưng không nên cộng thêm một khoản DS-260 khác nếu phí xử lý visa đã được tính.

    Các trường hợp áp dụng và cách NVC thu phí có thể kiểm tra trong hướng dẫn phí NVC của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

    Trước phỏng vấn: chuẩn bị phí khám sức khỏe và vaccine

    Khám sức khỏe chỉ phát sinh khi hồ sơ đã tiến đến giai đoạn chuẩn bị phỏng vấn, không phải ngay từ lúc nộp I-130.

    Người xin visa định cư phải khám tại bác sĩ hoặc cơ sở được cơ quan lãnh sự Hoa Kỳ chỉ định. Trước khi đặt lịch, nên kiểm tra hướng dẫn khám sức khỏe của Lãnh sự quán Hoa Kỳ tại TP.HCM để xác định cơ sở và yêu cầu hiện hành.

    Phí khám thay đổi theo độ tuổi. Vaccine cần bổ sung cũng không nên mặc định đã nằm trong phí khám cơ bản; chi phí thực tế còn phụ thuộc tình trạng tiêm chủng và yêu cầu bổ sung của từng người.

    Vì bảng giá chi tiết đã được giải thích ở phần tổng chi phí, tại đây chỉ cần lưu ý về thời điểm: nên dự trù khoản này khi hồ sơ bước vào giai đoạn chuẩn bị phỏng vấn.

    Sau khi visa được cấp: đóng phí nhập cư USCIS

    Khoản cuối trong chuỗi chi phí chính là USCIS Immigrant Fee, phát sinh sau khi visa định cư được cấp.

    Người được cấp visa có thể kiểm tra và thanh toán phí nhập cư USCIS trên hệ thống chính thức. USCIS khuyến nghị hoàn tất khoản này trước khi nhập cảnh Hoa Kỳ.

    Nếu nhập cảnh mà chưa thanh toán, khoản phí vẫn có thể được đóng sau; tuy nhiên USCIS sẽ chưa sản xuất và gửi thẻ thường trú nhân cho đến khi việc thanh toán hoàn tất.

    Như vậy, dòng tiền của một hồ sơ có thể hiểu đơn giản là:

    I-130 tại USCIS → phí NVC → khám sức khỏe trước phỏng vấn → phí nhập cư USCIS sau khi visa được cấp.

    Cách sắp xếp này giúp gia đình biết khi nào cần chuẩn bị tiền, còn phần tiếp theo sẽ làm rõ khoản nào tính theo hồ sơ và khoản nào tăng theo số người xin visa.

    Khoản nào tính theo hồ sơ, khoản nào tính theo từng người?

    Đây là điểm quan trọng nhất khi gia đình muốn tính tổng ngân sách, đặc biệt nếu có thêm con.

    Không phải khoản nào cũng lấy số người rồi nhân lên.

    Khoản Cách tính cần lưu ý
    Form I-130 Tính theo từng hồ sơ I-130 phải nộp
    Phí xem xét hồ sơ bảo trợ tài chính tại NVC Theo hồ sơ khi áp dụng; có ngoại lệ
    Phí xử lý visa định cư 325 USD Tính theo từng người xin visa
    Khám sức khỏe Tính theo từng người và độ tuổi
    Tiêm chủng Tùy nhu cầu của từng người
    Phí nhập cư USCIS 235 USD Tính theo từng người thuộc diện phải đóng
    Giấy tờ, đi lại, lưu trú Tùy hoàn cảnh thực tế

    Do đó, cách tính “hai người đi thì lấy tổng của một người nhân đôi” có thể sai.

    Một số khoản tăng theo số người, nhưng số hồ sơ I-130 cần nộp và cấu trúc của người đi cùng còn phụ thuộc diện di trú.

    Phân biệt phí bảo lãnh vợ chồng tính theo hồ sơ và phí tính theo từng người xin visa
    Một số khoản được tính theo hồ sơ, trong khi phí visa, khám sức khỏe và phí nhập cư USCIS thường phát sinh theo từng người xin visa.

    Những khoản nào không nằm trong phí chính phủ?

    Ngoài 1.305 USD hoặc 1.355 USD phí chính phủ cơ bản nêu trên, gia đình có thể còn phải chuẩn bị các khoản không do USCIS hay NVC thu.

    Giấy tờ, dịch thuật và cấp lại tài liệu

    Chi phí có thể phát sinh nếu cần làm mới, cấp lại hoặc bổ sung giấy tờ dân sự, ảnh, lý lịch tư pháp hoặc các tài liệu khác.

    Không nên mặc định mọi giấy tờ tiếng Việt đều phải dịch sang tiếng Anh trong mọi giai đoạn. Yêu cầu dịch phụ thuộc cơ quan nhận tài liệu và thời điểm nộp.

    Nếu cần kiểm tra cụ thể giấy tờ nào phải chuẩn bị ở từng giai đoạn, nên xem riêng bài:

    Đọc thêm: Hồ sơ bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ cần giấy tờ gì?

    Đi lại và lưu trú

    Người ở ngoài TP.HCM hoặc xa cơ sở khám có thể phát sinh tiền đi lại, ăn ở hoặc lưu trú để khám sức khỏe, bổ sung giấy tờ hoặc tham dự phỏng vấn.

    Đây là chi phí cá nhân, không phải lệ phí chính phủ và không có một mức chung cho mọi hồ sơ.

    Phí dịch vụ nếu lựa chọn sử dụng

    Thuê đơn vị hỗ trợ hồ sơ là lựa chọn riêng.

    Phí dịch vụ không làm giảm phí chính phủ. Dù tự làm hay thuê hỗ trợ, các khoản I-130, NVC, visa, khám sức khỏe và phí nhập cư USCIS vẫn áp dụng theo quy định của hồ sơ.

    Nếu gia đình muốn có người rà soát hồ sơ và hỗ trợ xử lý từng giai đoạn, có thể tham khảo tư vấn hồ sơ định cư Mỹ diện vợ chồng của Toàn Cầu Visa.

    Nếu muốn đánh giá trường hợp nào có thể tự làm và khi nào nên thuê người rà soát, xem riêng:

    Đọc thêm: Nên tự làm hồ sơ bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ hay thuê dịch vụ tư vấn?

    Có con đi cùng thì tổng chi phí tính như thế nào?

    Nếu hồ sơ có thêm con, trước tiên cần xác định cấu trúc hồ sơ của người con, rồi mới tính tiền.

    Những khoản thường tăng theo từng người gồm:

    325 USD phí xử lý visa định cư, khám sức khỏe, tiêm chủng nếu cần và 235 USD phí nhập cư USCIS đối với người thuộc diện phải đóng.

    Phí khám của trẻ em cũng không giống người lớn. Ví dụ, theo biểu phí IOM hiện hành:

    • dưới 2 tuổi: 210 USD;
    • 2 đến dưới 15 tuổi: 284 USD;
    • 15 đến dưới 18 tuổi: 334 USD.

    Tuy nhiên, không thể mặc định rằng chỉ cần cộng những khoản này vào hồ sơ của cha hoặc mẹ.

    Trong một số hồ sơ vợ/chồng của công dân Hoa Kỳ, người con có thể cần một I-130 riêng nếu đủ điều kiện theo quan hệ cha/mẹ kế. Trong F2A, cấu trúc người con đi kèm có thể khác. Vì vậy, số phí I-130 và các khoản liên quan phải được tính sau khi xác định đúng diện.

    Nói ngắn gọn:

    Có thêm người không đồng nghĩa toàn bộ tổng chi phí tự động nhân theo số người.

    Nếu hồ sơ có con riêng hoặc con dự kiến đi cùng, nên xác định đúng diện trước khi lập ngân sách.

    Đọc thêm: Con riêng có đi cùng hồ sơ bảo lãnh đi Mỹ được không?

    Cách dự trù ngân sách mà không tính trùng phí

    Một công thức đơn giản là:

    Ngân sách dự kiến = phí chính phủ + khám sức khỏe + vaccine nếu cần + giấy tờ + đi lại/lưu trú + phí hỗ trợ nếu có

    Cách tính ngân sách bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ gồm phí chính phủ, khám sức khỏe và các khoản phát sinh
    Ngân sách thực tế nên tách rõ phí chính phủ, khám sức khỏe, vaccine và chi phí cá nhân để tránh tính thiếu hoặc cộng trùng phí.

    Với một người vợ hoặc chồng trưởng thành:

    Nếu nộp I-130 trực tuyến

    1.305 USD phí chính phủ + 334–389 USD phí khám = khoảng 1.639–1.694 USD

    Nếu nộp I-130 bản giấy

    1.355 USD phí chính phủ + 334–389 USD phí khám = khoảng 1.689–1.744 USD

    Sau đó mới cộng các khoản thay đổi theo thực tế như vaccine, giấy tờ, đi lại và dịch vụ nếu có.

    Có ba lỗi tính tiền nên tránh.

    1. Thứ nhất, không cộng thêm một khoản “phí DS-260” 325 USD nếu 325 USD phí xử lý visa định cư đã nằm trong bảng.
    2. Thứ hai, không cộng thêm một “phí I-864” khác nếu đã tính 120 USD phí xem xét hồ sơ bảo trợ tài chính tại NVC khi áp dụng.
    3. Thứ ba, không gộp phí dịch vụ tư vấn vào lệ phí chính phủ. Đây là hai nhóm hoàn toàn khác nhau.

    Ngoài ra, chi phí hồ sơ cũng không đồng nghĩa với yêu cầu bảo trợ tài chính.

    I-864 liên quan đến khả năng bảo trợ tài chính của người bảo lãnh. Vì vậy, tổng phí 1.305 USD không có nghĩa người bảo lãnh chỉ cần có 1.305 USD trong tài khoản hoặc thu nhập.

    Mức phí phải đóng và khả năng tài chính của người bảo lãnh là hai vấn đề khác nhau. Nếu cần xác định thu nhập, quy mô hộ gia đình, tài sản hoặc phương án khi thu nhập chưa đủ, xem hướng dẫn về điều kiện tài chính để bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ.

    Câu hỏi thường gặp

    Bảo lãnh vợ sang Mỹ tổng cộng khoảng bao nhiêu tiền?

    Nếu chỉ tính phí chính phủ cơ bản cho một người vợ hoặc chồng xin visa định cư, mức hiện tại khoảng 1.305 USD nếu I-130 nộp trực tuyến hoặc 1.355 USD nếu nộp bản giấy.

    Nếu cộng thêm phí khám sức khỏe cơ bản của một người từ 18 tuổi trở lên, tổng hiện khoảng 1.639–1.744 USD, chưa gồm vaccine cần bổ sung, giấy tờ, đi lại, lưu trú và phí dịch vụ nếu có.

    I-130 trực tuyến có rẻ hơn bản giấy không?

    Có.

    Phí I-130 hiện là 625 USD khi nộp trực tuyến và 675 USD khi nộp bản giấy, chênh lệch 50 USD.

    Phí NVC tính theo hồ sơ hay theo người?

    Không phải mọi khoản NVC đều tính giống nhau.

    Phí xem xét hồ sơ bảo trợ tài chính 120 USD thường liên quan đến hồ sơ khi áp dụng, còn 325 USD phí xử lý visa định cư được tính cho từng người xin visa.

    Khám sức khỏe định cư Mỹ hiện bao nhiêu tiền?

    Tại IOM Việt Nam, biểu phí hiện dao động từ 210–389 USD/người tùy độ tuổi.

    Đối với người vợ hoặc chồng từ 18 tuổi trở lên, mức phí khám cơ bản hiện là 334–389 USD/người. Vaccine hoặc kiểm tra bổ sung có thể làm chi phí thực tế cao hơn. 

    Khám sức khỏe có nằm trong 1.305 USD hoặc 1.355 USD không?

    Không.

    Hai mức trên chỉ là phí chính phủ cơ bản. Khám sức khỏe được thanh toán riêng cho cơ sở khám được chỉ định.

    F2A có phải đóng nhiều tiền hơn CR1 hoặc IR1 không?

    Không nên tạo ba bảng tổng phí khác nhau chỉ vì hồ sơ thuộc CR1, IR1 hoặc F2A.

    Trong quy trình xin visa định cư qua lãnh sự, các diện này có nhiều khoản phí cốt lõi giống nhau. Điểm khác biệt quan trọng hơn thường nằm ở tư cách người bảo lãnh, cấu trúc hồ sơ và khả năng visa có sẵn, đặc biệt với F2A.

    Nếu chưa xác định hồ sơ của mình thuộc diện nào, có thể xem khác biệt giữa CR1, IR1 và F2A trước khi áp dụng cách tính chi phí.

    Riêng trường hợp người bảo lãnh là thường trú nhân Hoa Kỳ, nên xem thêm hướng dẫn về bảo lãnh vợ/chồng diện F2A để không trộn điều kiện của F2A với CR1 hoặc IR1.

    Hồ sơ không được cấp visa thì các khoản phí đã đóng có được hoàn lại không?

    Không nên mặc định các khoản phí chính phủ sẽ được hoàn lại nếu hồ sơ không được cấp visa.

    Ví dụ, USCIS nêu rõ lệ phí đã thanh toán nhìn chung không được hoàn lại chỉ vì kết quả xử lý hồ sơ hoặc thời gian xử lý.

    Nếu hồ sơ đã gặp vấn đề ở giai đoạn phỏng vấn, câu hỏi quan trọng hơn việc hoàn phí thường là nguyên nhân hồ sơ chưa được cấp visa và bước tiếp theo cần xử lý. Có thể xem hướng xử lý khi visa bảo lãnh vợ chồng bị từ chối để tách riêng vấn đề này khỏi bài chi phí.

    Thuê dịch vụ có làm giảm lệ phí chính phủ không?

    Không.

    Phí dịch vụ và lệ phí chính phủ là hai khoản riêng. Đơn vị hỗ trợ có thể giúp chuẩn bị, rà soát và theo dõi hồ sơ nhưng không làm thay đổi biểu phí USCIS hoặc Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ.

    Tóm lại: nên tính chi phí theo từng khoản thay vì tính “giá trọn gói”

    Nếu hồ sơ có một người vợ hoặc chồng xin visa định cư, phần phí chính phủ cơ bản hiện bắt đầu từ:

    1.305 USD nếu nộp I-130 trực tuyến, hoặc1.355 USD nếu nộp I-130 bản giấy.

    Nếu cộng thêm phí khám sức khỏe cơ bản của một người trưởng thành, ngân sách có thể bắt đầu khoảng:

    1.639–1.694 USD nếu nộp I-130 trực tuyến, hoặc1.689–1.744 USD nếu nộp I-130 bản giấy.

    Các mức này chưa bao gồm vaccine cần bổ sung, giấy tờ, dịch thuật khi cần, đi lại, lưu trú và phí dịch vụ.

    Cách lập ngân sách chính xác hơn là xác định bốn thông tin:

    hồ sơ cần bao nhiêu I-130 → có bao nhiêu người xin visa → độ tuổi của từng người → khoản nào tính theo hồ sơ và khoản nào tính theo từng người.

    Điều này quan trọng hơn việc tìm một con số “tổng chính xác” áp dụng cho tất cả gia đình.

    Các mức phí chính phủ trong bài nên được kiểm tra lại trên USCIS và Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ ngay trước thời điểm thanh toán vì biểu phí có thể thay đổi. Với khám sức khỏe và tiêm chủng, nên kiểm tra trực tiếp mức giá của cơ sở được chỉ định sau khi có lịch phỏng vấn.

    Nếu hồ sơ đã được mở và bạn muốn biết còn phải chuẩn bị những khoản nào từ giai đoạn hiện tại đến khi sang Mỹ, có thể cung cấp diện hồ sơ, số người dự kiến đi cùng, hồ sơ đang ở USCIS hay NVC và các khoản đã đóng để Toàn Cầu Visa hỗ trợ phân loại phần chi phí còn lại.

    TỔ CHỨC TOÀN CẦU VISA

    XEM THÊM

    Bài viết liên quan

    Bảo lãnh vợ chồng qua Mỹ cần chứng minh gì? Cách chứng minh hôn nhân thực sự

    Bảo lãnh vợ/chồng qua Mỹ không chỉ cần giấy đăng ký kết hôn. Về bản chất, hồ sơ cần làm rõ ba vấn đề: người bảo lãnh có tư cách phù hợp, hai người có quan hệ hôn nhân hợp pháp và cuộc hôn nhân được xác lập thực sự chứ không nhằm mục đích né luật di trú. Có thể hiểu ngắn gọn như sau: Cần làm rõ Bằng chứng có thể liên quan Người bảo lãnh có tư cách phù hợp Hộ chiếu Hoa Kỳ, giấy nhập tịch hoặc thẻ thường trú Hai người kết hôn hợp pháp Giấy chứng nhận kết hôn, giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước nếu có Hôn nhân được xác lập thực...

    Kết hôn với Việt kiều Mỹ tại Việt Nam cần chuẩn bị gì?

    Kết hôn với Việt kiều Mỹ không đơn giản là chuẩn bị một bộ “giấy độc thân” rồi về Việt Nam đăng ký. Trước khi làm hồ sơ, điều quan trọng nhất là xác định người đang sống tại Mỹ hiện có quốc tịch Hoa Kỳ, thẻ thường trú hay vẫn mang quốc tịch Việt Nam. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến giấy tờ cần chuẩn bị, cách chứng minh tình trạng hôn nhân và cả hướng làm hồ sơ đoàn tụ sau khi hai người đã trở thành vợ chồng. Trước tiên, “Việt kiều Mỹ” trong trường hợp của bạn là ai? “Việt kiều Mỹ” là cách gọi phổ biến trong đời sống, không phải tên của một...

    Bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ mất bao lâu? Timeline theo từng giai đoạn

    Bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ không có một mốc thời gian (timeline) cố định áp dụng cho mọi hồ sơ. Với CR1 và IR1, tổng thời gian chủ yếu phụ thuộc vào giai đoạn xét I-130 tại Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), quá trình xử lý tại Trung tâm Thị thực Quốc gia Hoa Kỳ (NVC) và thời điểm được xếp lịch phỏng vấn. Với F2A, ngoài các giai đoạn trên còn phải xét ngày ưu tiên và tình trạng visa có sẵn. Vì vậy, để ước tính sát hơn hồ sơ còn phải chờ bao lâu, câu hỏi quan trọng không chỉ là “bảo lãnh vợ chồng mất bao nhiêu tháng?” mà còn là:...

    HỖ TRỢ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

    Bạn đã có 1 tình yêu đẹp, hãy để chúng tôi giúp việc “giấy tờ” nhẹ nhàng hơn
    Toàn Cầu Visa Cam Kết 100% Đoàn Tụ - Nếu Hồ Sơ Thật
    Tư vấn trực tiếp với chuyên viên Toàn Cầu Visa qua Hotline: 0906 818 318 hoặc điền câu hỏi để nhận được trợ giúp cho chính trường hợp của Bạn