Khi tìm hiểu các diện bảo lãnh định cư Mỹ, bạn sẽ thường gặp những mã như IR1, CR1, F2A hay F4. Nếu chỉ nhìn từng mã riêng lẻ, rất khó biết chúng khác nhau ở đâu và vì sao có hồ sơ phải chờ visa theo hạn ngạch trong khi hồ sơ khác thì không.
Thực tế, các diện bảo lãnh gia đình được chia thành những nhóm có cơ chế khác nhau. Toàn Cầu Visa sẽ giúp bạn nhìn rõ hệ thống này trước, sau đó mới đối chiếu từng mã để biết diện đó dành cho mối quan hệ nào và nằm trong nhóm nào.

Hai nhóm chính của bảo lãnh định cư theo diện gia đình
Các diện bảo lãnh gia đình được chia thành hai nhóm chính: thân nhân trực hệ và ưu tiên gia đình.
Theo Family Immigration của Bộ Ngoại giao Mỹ, nhóm thân nhân trực hệ dành cho một số mối quan hệ gần với công dân Mỹ và không bị giới hạn số visa theo năm tài chính. Nhóm ưu tiên gia đình dành cho những mối quan hệ cụ thể với công dân Mỹ hoặc người có Thẻ xanh và có số visa được phân bổ giới hạn.
Sự khác biệt này ảnh hưởng trực tiếp đến cách một hồ sơ chờ visa. Hồ sơ thuộc nhóm thân nhân trực hệ không phải chờ một suất visa theo hạn ngạch của nhóm F, nhưng vẫn cần thời gian để hoàn tất các bước xử lý cần thiết trước khi visa định cư được cấp.

Các diện thuộc nhóm thân nhân trực hệ của công dân Mỹ
Nhóm thân nhân trực hệ dành cho một số mối quan hệ gần của công dân Mỹ.
| Diện | Mối quan hệ chính |
|---|---|
| CR1 / IR1 | Vợ hoặc chồng của công dân Mỹ |
| IR2 | Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ |
| IR5 | Cha hoặc mẹ của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên |
CR1 và IR1 đều dành cho vợ/chồng của công dân Mỹ. Việc hồ sơ thuộc CR1 hay IR1 còn liên quan đến thời gian hôn nhân tại thời điểm người được bảo lãnh trở thành thường trú nhân.
Ở đây, điều cần nắm là các trường hợp vợ/chồng công dân Mỹ cùng IR2 và IR5 đều nằm trong nhóm thân nhân trực hệ. Phần điều kiện riêng của từng diện nên được xem ở bài chuyên sâu tương ứng thay vì gom vào một bài phân loại.
Bộ Ngoại giao Mỹ hiện cũng liệt kê IR1, CR1, IR2 và IR5 trong nhóm visa dành cho thân nhân của công dân Mỹ.
Các diện thuộc nhóm ưu tiên gia đình
Nhóm ưu tiên gia đình gồm F1, F2A, F2B, F3 và F4. Mỗi diện tương ứng với một mối quan hệ và tình trạng gia đình khác nhau.
| Diện | Mối quan hệ chính |
|---|---|
| F1 | Con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ |
| F2A | Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người có Thẻ xanh |
| F2B | Con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của người có Thẻ xanh |
| F3 | Con đã kết hôn của công dân Mỹ |
| F4 | Anh/chị/em của công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên |
Riêng trường hợp người có Thẻ xanh bảo lãnh vợ/chồng theo diện F2A, hồ sơ vẫn thuộc nhóm ưu tiên gia đình và chịu cơ chế visa áp dụng cho diện này.
Vì vậy, việc một hồ sơ đã được chấp thuận ở một giai đoạn trước chưa đồng nghĩa người được bảo lãnh có thể nhận visa ngay. Với các diện ưu tiên gia đình, việc hiểu ngày ưu tiên của hồ sơ và theo dõi Bản tin Thị thực (Visa Bulletin) của Bộ Ngoại giao Mỹ giúp xác định hồ sơ đang ở đâu trong hàng chờ visa.
Nếu bạn đang muốn xác định người thân nào có thể được bảo lãnh và trường hợp của mình thuộc diện nào, phần ai có thể bảo lãnh người thân sang Mỹ sẽ giúp đối chiếu tư cách người bảo lãnh với mối quan hệ gia đình trước khi xác định mã diện.
Bảng tổng hợp các diện bảo lãnh định cư Mỹ
Bảng dưới đây giúp bạn nhìn các diện phổ biến trong cùng một hệ thống thay vì phải ghi nhớ từng mã riêng lẻ.
| Nhóm bảo lãnh | Diện | Dành cho | Chịu hạn ngạch visa hằng năm |
|---|---|---|---|
| Thân nhân trực hệ | CR1 / IR1 | Vợ/chồng của công dân Mỹ | Không |
| Thân nhân trực hệ | IR2 | Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ | Không |
| Thân nhân trực hệ | IR5 | Cha/mẹ của công dân Mỹ từ 21 tuổi | Không |
| Ưu tiên gia đình | F1 | Con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của công dân Mỹ | Có |
| Ưu tiên gia đình | F2A | Vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của người có Thẻ xanh | Có |
| Ưu tiên gia đình | F2B | Con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên của người có Thẻ xanh | Có |
| Ưu tiên gia đình | F3 | Con đã kết hôn của công dân Mỹ | Có |
| Ưu tiên gia đình | F4 | Anh/chị/em của công dân Mỹ từ 21 tuổi | Có |
Nhìn theo bảng này, IR/CR và các diện F không chỉ khác nhau ở mối quan hệ được bảo lãnh, mà còn nằm trong hai nhóm có cơ chế visa khác nhau.
Điều quan trọng là không nên hiểu “không chịu hạn ngạch” thành “không phải chờ”. Hồ sơ thân nhân trực hệ vẫn cần thời gian xử lý và còn có thể phải chờ lịch xử lý tại cơ quan lãnh sự; điểm khác là không phải chờ một suất visa theo hạn ngạch của nhóm ưu tiên gia đình.
Những nhầm lẫn thường gặp khi phân biệt các diện bảo lãnh
Một số cách gọi quen thuộc có thể khiến những con đường nhập cư khác nhau bị xếp chung thành “diện bảo lãnh”.
- K1 không nằm trong nhóm visa định cư IR/F: K1 dành cho hôn phu hoặc hôn thê của công dân Mỹ. Bộ Ngoại giao Mỹ liệt kê K1 cùng nhóm visa có mục đích liên quan đến nhập cư, nhưng đây không phải visa định cư gia đình như IR hay các diện F.
- Việc làm và đầu tư là những con đường định cư khác: Đây không phải các diện bảo lãnh gia đình dù đôi khi vẫn được nhắc chung khi nói về định cư Mỹ.
- Biết tên diện chưa có nghĩa đã biết toàn bộ hồ sơ: Việc xác định F2A, F3 hay F4 mới cho biết hồ sơ đang nằm ở đâu trong hệ thống. Điều kiện, giấy tờ và thời gian xử lý còn phụ thuộc vào từng diện.
Câu hỏi thường gặp về các diện bảo lãnh định cư Mỹ
F1, F2, F3, F4 có phải số càng nhỏ thì hồ sơ càng nhanh không?
Không. F1, F2, F3 và F4 là thứ tự các nhóm ưu tiên gia đình, không phải bảng xếp hạng tốc độ xử lý. Số visa được phân bổ cho từng nhóm cũng khác nhau, nên không thể chỉ nhìn số thứ tự rồi kết luận F1 luôn nhanh hơn F3 hoặc F4.
Vì sao có F2A và F2B thay vì chỉ có một diện F2?
F2 là nhóm ưu tiên dành cho một số người thân của người có Thẻ xanh, nhưng được chia thành hai nhánh: F2A dành cho vợ/chồng và con chưa kết hôn dưới 21 tuổi, còn F2B dành cho con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên. Việc tách thành F2A và F2B giúp xác định chính xác nhóm quan hệ và cách phân bổ visa tương ứng.
Danh sách trong bài có phải toàn bộ các mã visa gia đình của Mỹ không?
Không. Bài này tập trung vào những diện bảo lãnh gia đình phổ biến theo quan hệ vợ/chồng, cha mẹ, con và anh/chị/em. Hệ thống visa Mỹ còn có một số mã chuyên biệt khác, chẳng hạn các diện liên quan đến nhận con nuôi quốc tế; Bộ Ngoại giao Mỹ cũng lưu ý danh mục visa còn có nhiều nhóm hơn những diện phổ biến được trình bày tại đây.
Kết luận
Xác định đúng nhóm và mã diện giúp bạn biết mình đang ở đâu trong hệ thống bảo lãnh gia đình trước khi đi sâu vào điều kiện, thời gian hay giấy tờ của từng trường hợp.
Nếu chưa xác định mình thuộc diện nào, bạn có thể liên hệ chuyên viên Toàn Cầu Visa để được hỗ trợ xác định diện bảo lãnh phù hợp.
TỔ CHỨC TOÀN CẦU VISA
- Website: https://toancauvisa.com
- Địa chỉ: Phòng 3.21 - 3.22, Tầng 3, Newton Building, 38 Trương Quốc Dung, P. Phú Nhuận, TP.HCM
- Hotline Tư Vấn: 0906 818 318 - 0903 912 212
- Email: info@toancauvisa.com
- Facebook: https://www.facebook.com/baolanhmy
- Maps: https://www.google.com/maps?cid=13330425212099945767
