Hồ sơ bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ không phải một bộ giấy tờ duy nhất được chuẩn bị một lần rồi sử dụng từ đầu đến cuối. Với hồ sơ vợ/chồng xử lý qua lãnh sự từ Việt Nam, cách dễ kiểm soát hơn là chia tài liệu thành ba giai đoạn: USCIS → NVC → phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Hoa Kỳ ở TP.HCM.
Ở giai đoạn USCIS, trọng tâm là đơn bảo lãnh I-130, I-130A và các tài liệu chứng minh tư cách người bảo lãnh cũng như quan hệ hôn nhân. Khi hồ sơ chuyển sang NVC, người xin visa hoàn tất DS-260 và giấy tờ dân sự; phía người bảo lãnh chuẩn bị I-864 cùng hồ sơ tài chính liên quan. Đến phỏng vấn, nhiều tài liệu đã nộp hoặc tải lên trước đó cần được chuẩn bị lại dưới dạng bản chính, bản sao hoặc bản sao chứng thực theo yêu cầu hiện hành.
Vì vậy, câu hỏi quan trọng không chỉ là:
“Cần giấy gì?”
mà còn phải xác định:
Ai chuẩn bị? → Dùng ở giai đoạn nào? → Nộp bản nào? → Có cần mang lại khi phỏng vấn không?
Checklist nhanh: giấy tờ nào dùng ở giai đoạn nào?
| Nhóm tài liệu | Ai chuẩn bị chính | USCIS | NVC/CEAC | Phỏng vấn |
| I-130 | Người bảo lãnh | Nộp | Hồ sơ đã được chuyển tiếp sau khi được chấp thuận | Không nộp lại như một đơn bảo lãnh mới |
| I-130A | Người được bảo lãnh | Chuẩn bị cùng I-130 | Thông tin đã nằm trong hồ sơ | Không phải biểu mẫu chính cần làm lại |
| Giấy tờ chứng minh quốc tịch Mỹ hoặc thường trú nhân | Người bảo lãnh | Có | Có thể tiếp tục liên quan đến hồ sơ | Chuẩn bị theo yêu cầu nếu cần |
| Giấy chứng nhận kết hôn | Hai vợ chồng | Có | Giấy tờ dân sự khi áp dụng | Mang bản chính/bản sao theo yêu cầu |
| Giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước | Người từng kết hôn | Có nếu áp dụng | Có nếu áp dụng | Chuẩn bị bản phù hợp |
| Bằng chứng về quan hệ vợ chồng | Hai vợ chồng | Có | Có thể cập nhật khi cần | Có thể mang bằng chứng cập nhật |
| DS-260 | Người xin visa | Chưa dùng | Hoàn tất trực tuyến | Mang trang xác nhận |
| I-864 và hồ sơ tài chính | Người bảo lãnh/người bảo trợ | Không phải trọng tâm của I-130 | Chuẩn bị tại NVC | Rà soát lại trước phỏng vấn |
| Hộ chiếu | Người xin visa | Có thể dùng cho nhận dạng | Tải trang thông tin | Mang bản chính và bản sao |
| Giấy khai sinh | Người liên quan | Không phải tài liệu bắt buộc giống nhau cho mọi hồ sơ I-130 | Giấy tờ dân sự | Mang theo phạm vi được yêu cầu |
| Phiếu Lý lịch tư pháp | Người xin visa | Chưa phải tài liệu I-130 trọng tâm | Giấy tờ dân sự khi áp dụng | Mang bản chính theo yêu cầu |
| Hồ sơ tòa án, hình sự, quân đội | Người xin visa | Khi tình huống liên quan | Khi áp dụng | Mang tài liệu phù hợp |
Bảng trên là bản đồ sử dụng giấy tờ, không phải danh sách tuyệt đối áp dụng giống nhau cho mọi hồ sơ. Một số tài liệu chỉ phát sinh khi người bảo lãnh hoặc người xin visa có tình huống tương ứng.

Giai đoạn USCIS cần chuẩn bị những giấy tờ gì?
Ở giai đoạn USCIS, mục tiêu của bộ hồ sơ là giúp cơ quan này xác định người nộp đơn có tư cách bảo lãnh và mối quan hệ vợ/chồng có đủ cơ sở pháp lý để được xem xét hay không.
I-130 và I-130A
I-130 do người bảo lãnh nộp.
Đối với hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng, I-130A được sử dụng để cung cấp thêm thông tin về người vợ hoặc chồng được bảo lãnh và được chuẩn bị cùng I-130.
Nếu người được bảo lãnh đang ở ngoài Hoa Kỳ, vẫn phải hoàn tất I-130A; theo mẫu I-130A hiện hành, trường hợp người được bảo lãnh cư trú ở nước ngoài không bắt buộc phải ký mẫu này.
Khi chuẩn bị hai biểu mẫu này, nên đối chiếu trực tiếp với hướng dẫn chính thức của USCIS về I-130 để kiểm tra biểu mẫu và tài liệu đi kèm đang áp dụng.
Hai biểu mẫu này không phải toàn bộ hồ sơ.
Ngoài biểu mẫu, USCIS còn cần tài liệu để xác định:
- người nộp I-130 có tư cách bảo lãnh hay không;
- hai người đã kết hôn hợp pháp hay chưa;
- các cuộc hôn nhân trước, nếu có, đã kết thúc hợp pháp hay chưa;
- quan hệ vợ chồng có cơ sở thực tế phù hợp hay không.
Giấy tờ chứng minh tư cách của người bảo lãnh
Người bảo lãnh cần cung cấp giấy tờ phù hợp để chứng minh mình là công dân Hoa Kỳ hoặc thường trú nhân hợp pháp.
Tùy trường hợp, tài liệu có thể là:
- hộ chiếu Hoa Kỳ;
- giấy chứng nhận nhập tịch;
- giấy khai sinh tại Hoa Kỳ;
- thẻ thường trú;
- hoặc tài liệu phù hợp khác theo hướng dẫn USCIS.
Nếu người bảo lãnh là thường trú nhân hợp pháp, hồ sơ vợ/chồng sẽ được xử lý theo diện F2A. Ngoài giấy tờ chứng minh tình trạng thường trú, người làm hồ sơ cũng cần lưu ý các yêu cầu riêng của diện này trong quá trình xử lý.
USCIS hiện hướng dẫn thường trú nhân nộp bản sao hai mặt của thẻ thường trú hoặc bằng chứng tình trạng thường trú tương ứng.
Giấy chứng nhận kết hôn và giấy tờ của các cuộc hôn nhân trước
Giấy chứng nhận kết hôn hợp pháp là một trong những tài liệu cốt lõi của hồ sơ vợ/chồng.
Nếu người bảo lãnh hoặc người được bảo lãnh từng kết hôn trước đây, cần chuẩn bị giấy tờ chứng minh từng cuộc hôn nhân trước đã chấm dứt hợp pháp.
Tùy tình huống, đó có thể là:
- quyết định ly hôn cuối cùng;
- giấy chứng tử của người phối ngẫu trước;
- quyết định hủy hôn nhân;
- hoặc tài liệu pháp lý tương ứng.
USCIS nêu rõ hồ sơ I-130 dành cho vợ/chồng cần bản sao giấy chứng nhận kết hôn và, nếu một trong hai từng kết hôn, tài liệu chứng minh các cuộc hôn nhân trước đã chấm dứt hợp pháp.
Điểm cần phân biệt là:
giấy kết hôn hiện tại chứng minh quan hệ hôn nhân hiện nay;
trong khi giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước chứng minh hai bên có đủ cơ sở pháp lý để bước vào cuộc hôn nhân hiện tại.
Bằng chứng về quan hệ vợ chồng
Ngoài giấy chứng nhận kết hôn, hồ sơ I-130 có thể cần các tài liệu thể hiện đời sống hôn nhân thực tế.
Tùy hoàn cảnh, nhóm bằng chứng có thể liên quan đến:
- nơi cư trú chung;
- tài sản chung;
- tài chính chung;
- con chung;
- tài liệu thể hiện đời sống gia đình;
- lời khai của người có hiểu biết trực tiếp về mối quan hệ;
- các bằng chứng phù hợp khác.
Ngoài giấy chứng nhận kết hôn, USCIS còn xem xét các tài liệu cho thấy mối quan hệ vợ chồng được duy trì trong thực tế. Tùy hoàn cảnh, đó có thể là giấy tờ về nơi ở chung, tài chính chung, con chung, hình ảnh, thư từ hoặc những bằng chứng khác phản ánh đời sống hôn nhân của hai người.
Không phải hồ sơ nào cũng cần cùng một loại hoặc cùng số lượng bằng chứng. Quan trọng hơn là tài liệu được chọn có phù hợp với hoàn cảnh thực tế và hỗ trợ nhất quán cho mối quan hệ hay không. Bạn có thể xem chi tiết cách lựa chọn và sắp xếp bằng chứng chứng minh quan hệ vợ chồng thực sự để chuẩn bị nhóm tài liệu này phù hợp hơn với hồ sơ của mình.

Khi hồ sơ chuyển sang NVC cần bổ sung những gì?
Sau khi hồ sơ bước sang quá trình xử lý visa định cư tại NVC, cấu trúc giấy tờ thay đổi.
Trước khi NVC xem xét hồ sơ, các nhóm chính hiện gồm:
- DS-260 của người xin visa;
- I-864 và hồ sơ tài chính của người bảo trợ;
- giấy tờ dân sự của người xin visa.
DS-260
DS-260 là đơn xin visa định cư được hoàn tất trực tuyến qua CEAC.
Sau khi hoàn tất, người xin visa cần lưu trang xác nhận để sử dụng ở các bước tiếp theo và mang đến buổi phỏng vấn.
Điểm cần nhớ trong bài này là:
I-130 thuộc giai đoạn USCIS; DS-260 thuộc giai đoạn xin visa định cư tại NVC.
Bài này không hướng dẫn cách khai từng trường trong DS-260 vì đó không phải intent “cần giấy tờ gì”.
I-864 và hồ sơ bảo trợ tài chính
Tại NVC, người bảo lãnh hoặc người bảo trợ phù hợp cần chuẩn bị I-864, tức bản cam kết bảo trợ tài chính (Affidavit of Support), cùng các giấy tờ tài chính hỗ trợ theo yêu cầu.
Nhóm tài liệu thường liên quan đến:
- I-864;
- bản ghi thuế hoặc hồ sơ khai thuế;
- W-2 khi phù hợp;
- các bằng chứng thu nhập khác nếu được yêu cầu.
Nếu hồ sơ phát sinh người đồng bảo trợ tài chính (joint sponsor), thành viên hộ gia đình (household member), I-864A hoặc sử dụng tài sản, cần rà soát riêng theo trường hợp.
Trường hợp cần người đồng bảo trợ, sử dụng tài sản hoặc kết hợp thu nhập của thành viên hộ gia đình, bộ giấy tờ tài chính cần chuẩn bị có thể thay đổi. Phần điều kiện tài chính để bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ giải thích cụ thể hơn cách xác định thu nhập, quy mô hộ gia đình và các trường hợp cần người đồng bảo trợ.
Tại buổi phỏng vấn diện gia đình ở TP.HCM, hướng dẫn hiện hành cũng yêu cầu I-864 tương ứng cho từng người bảo trợ cùng hồ sơ thuế liên quan.
Giấy tờ dân sự của người xin visa
Sau khi hoàn tất DS-260, người xin visa cần thu thập giấy tờ dân sự tương ứng với hoàn cảnh của mình.
Theo hướng dẫn của Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ, nhóm này có thể bao gồm:
- hộ chiếu;
- giấy khai sinh;
- giấy chứng nhận kết hôn;
- giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước;
- lý lịch tư pháp;
- hồ sơ tòa án hoặc nhà tù nếu có;
- hồ sơ quân đội nếu có;
- tài liệu nhận con nuôi khi áp dụng;
- các giấy tờ tình huống khác.
Không nên dùng một checklist quốc tế chung rồi mặc định mọi tài liệu đều áp dụng giống nhau cho người Việt Nam. Cần tiếp tục đối chiếu yêu cầu cụ thể đối với giấy tờ được cấp tại Việt Nam.
Người làm hồ sơ tại Việt Nam cần lưu ý những giấy tờ dân sự nào?
Đối với người xin visa tại Việt Nam, không chỉ cần biết tên loại giấy mà còn phải xác định:
giấy nào được chấp nhận → lấy ở đâu → dùng ở giai đoạn nào → cần bản gì.
Hộ chiếu
Ở giai đoạn NVC, người xin visa và mỗi thành viên cùng xin visa phải nộp bản sao trang thông tin của hộ chiếu còn hiệu lực.
Đến phỏng vấn tại TP.HCM, cần chuẩn bị hộ chiếu bản chính và bản sao theo danh sách hiện hành.
Nếu hộ chiếu được đổi sau khi hồ sơ đã được khai hoặc tải lên CEAC, cần rà soát lại:
- số hộ chiếu;
- họ tên;
- ngày sinh;
- thông tin nhận dạng;
- dữ liệu đã khai trong hồ sơ.
Mục tiêu là bảo đảm giấy tờ hiện hành và thông tin trong hồ sơ không mâu thuẫn với nhau.
Giấy khai sinh
Giấy khai sinh là một giấy tờ dân sự quan trọng trong quá trình xin visa định cư.
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ yêu cầu người xin visa và các thành viên gia đình cùng di dân thu thập bản chính hoặc bản sao chứng thực giấy khai sinh.
Riêng hướng dẫn phỏng vấn tại TP.HCM hiện còn yêu cầu giấy khai sinh của người bảo lãnh, mỗi người xin visa trong hồ sơ và các con của đương đơn chính theo phạm vi được hướng dẫn.
Vì vậy, không nên đơn giản hóa thành:
“giấy khai sinh luôn phải nộp ngay cùng I-130”.
Vai trò của giấy khai sinh cần được xác định theo từng giai đoạn.
Giấy chứng nhận kết hôn
Giấy chứng nhận kết hôn là ví dụ rõ nhất về một tài liệu đi xuyên suốt hồ sơ nhưng có vai trò khác nhau ở từng giai đoạn.
Tại USCIS: chứng minh quan hệ hôn nhân hợp pháp.
Tại NVC: thuộc nhóm giấy tờ dân sự cần chuẩn bị.
Tại phỏng vấn: người đang kết hôn phải mang bản chính giấy chứng nhận kết hôn và một bản sao theo hướng dẫn hiện hành tại TP.HCM.
Do đó, cùng một giấy tờ không có nghĩa là “nộp một lần rồi xong”.
Phiếu Lý lịch tư pháp số 2
Đối với hồ sơ visa định cư xử lý tại Việt Nam, loại giấy cần đặc biệt lưu ý là Phiếu Lý lịch tư pháp số 2.
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ hiện liệt kê giấy này dưới tên Certificate of Judicial Record No. 2 – Phiếu Lý lịch tư pháp số 2. Hướng dẫn dành cho Việt Nam cũng nêu Mission Vietnam không chấp nhận Phiếu Lý lịch tư pháp số 1 thay thế và không chấp nhận bản kỹ thuật số thay cho bản giấy có dấu/chữ ký phù hợp.
Người xin visa từ 16 tuổi trở lên được yêu cầu mang bản chính Phiếu Lý lịch tư pháp số 2 tới buổi phỏng vấn tại TP.HCM.
Khi chuẩn bị giấy này, nên đối chiếu lại yêu cầu giấy tờ dân sự dành cho Việt Nam vì thủ tục hành chính và hình thức giấy tờ có thể được cập nhật.

Lý lịch tư pháp hoặc giấy xác nhận tư pháp từ quốc gia khác
Không phải cứ từng ra nước ngoài là phải xin giấy xác nhận tư pháp của mọi quốc gia đã đến.
Yêu cầu phụ thuộc vào:
- độ tuổi;
- quốc gia quốc tịch;
- nơi cư trú hiện tại;
- thời gian từng cư trú ở quốc gia khác;
- lịch sử bị bắt giữ hoặc vấn đề hình sự.
Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ áp dụng tiêu chí cụ thể theo độ tuổi, thời gian cư trú và từng quốc gia. Vì vậy cần rà soát lịch sử cư trú thực tế của người xin visa thay vì áp dụng một quy tắc chung.
Hồ sơ tòa án, hình sự và quân đội
Nếu người xin visa từng bị kết án, cần chuẩn bị hồ sơ tòa án và hồ sơ hình sự theo hướng dẫn áp dụng.
Nếu từng phục vụ quân đội của bất kỳ quốc gia nào, hồ sơ quân đội cũng có thể phát sinh.
Đây là nhóm giấy tờ chỉ áp dụng theo tình huống, không phải checklist bắt buộc giống nhau cho tất cả hồ sơ.
Bản sao, bản chính, tệp tải lên và bản dịch khác nhau thế nào?
Một trong những nhầm lẫn phổ biến khi chuẩn bị hồ sơ là áp dụng cùng một quy tắc cho tất cả các giai đoạn.
Ví dụ:
“Tất cả giấy tờ phải gửi bản chính.”
hoặc:
“Đã tải tài liệu lên CEAC thì không cần mang bản chính nữa.”
Cả hai cách hiểu đều không phản ánh đúng vòng đời của giấy tờ.
| Giai đoạn | Bản sao/tệp tải lên | Bản chính | Bản dịch |
| USCIS | Nộp tài liệu theo hướng dẫn của biểu mẫu | Không tự ý gửi bản chính nếu không được yêu cầu | Tài liệu không bằng tiếng Anh phải có bản dịch tiếng Anh đầy đủ theo yêu cầu USCIS |
| NVC/CEAC | Quét và tải tài liệu theo hướng dẫn | Không gửi hộ chiếu hoặc giấy tờ dân sự bản chính nếu không được yêu cầu | Thực hiện theo quy định ngôn ngữ áp dụng |
| Phỏng vấn TP.HCM | Mang bản sao theo danh sách | Mang bản chính hoặc bản sao chứng thực tương ứng | Giấy không bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh phải có bản dịch tiếng Anh được chứng nhận theo hướng dẫn hiện hành |
NVC hiện hướng dẫn rõ rằng không nên gửi hộ chiếu bản chính hoặc các giấy tờ dân sự bản chính như giấy khai sinh và giấy kết hôn; những tài liệu này cần được giữ để mang đến buổi phỏng vấn.
Đối với giấy tờ dân sự, Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ yêu cầu tài liệu không bằng tiếng Anh hoặc ngôn ngữ chính thức của quốc gia nơi người xin visa nộp hồ sơ phải kèm bản dịch được chứng nhận theo yêu cầu.
Tại TP.HCM, hướng dẫn hiện hành nêu các giấy tờ không bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh phải được dịch sang tiếng Anh và công chứng; trong một số trường hợp, cơ quan lãnh sự vẫn có thể yêu cầu bản dịch tiếng Anh của một số giấy tờ tiếng Việt.
Một cách kiểm tra đơn giản là đặt 5 câu hỏi cho từng tài liệu:
Ai chuẩn bị? → Dùng ở đâu? → Dùng lúc nào? → Dùng bản nào? → Thông tin còn đúng với hồ sơ hiện tại không?

Đến ngày phỏng vấn cần mang lại những giấy tờ nào?
Giai đoạn phỏng vấn không phải lúc tạo lại toàn bộ hồ sơ từ đầu.
Mục tiêu là:
mang đúng bản chính, bản sao, trang xác nhận và các giấy tờ cập nhật tương ứng với hồ sơ đã xử lý trước đó.
Trước ngày hẹn, người xin visa nên đối chiếu lại danh sách giấy tờ phỏng vấn tại TP.HCM để bảo đảm tài liệu được chuẩn bị theo yêu cầu hiện hành.
Tùy trường hợp, các nhóm giấy liên quan có thể gồm:
- thư hẹn;
- trang xác nhận DS-260;
- hộ chiếu;
- giấy tờ nhận dạng;
- giấy khai sinh;
- giấy chứng nhận kết hôn;
- giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước;
- Phiếu Lý lịch tư pháp số 2;
- giấy xác nhận tư pháp của quốc gia khác nếu áp dụng;
- hồ sơ tòa án, hình sự hoặc quân đội nếu có;
- I-864 và hồ sơ tài chính;
- bằng chứng về quan hệ;
- các giấy tờ cập nhật phát sinh sau giai đoạn NVC.
Sau khi đã rà soát đủ giấy tờ cần mang theo, người xin visa còn phải hoàn tất các bước chuẩn bị khác trước ngày hẹn như khám sức khỏe, kiểm tra lịch hẹn và chuẩn bị cho buổi làm việc với viên chức lãnh sự. Các bước này được hướng dẫn chi tiết trong bài chuẩn bị cho buổi phỏng vấn visa vợ/chồng
Nếu giấy tờ hoặc hoàn cảnh thay đổi sau khi đã nộp thì sao?
Một hồ sơ có thể đi qua nhiều giai đoạn, vì vậy tài liệu đúng tại thời điểm nộp ban đầu chưa chắc vẫn phản ánh chính xác thông tin tại thời điểm NVC hoặc phỏng vấn.
Thay vì làm lại toàn bộ hồ sơ, cần xác định thay đổi nào làm phát sinh nhu cầu cập nhật tài liệu.
| Tình huống thay đổi | Nhóm giấy tờ cần rà soát |
| Đổi hộ chiếu hoặc thay đổi họ tên | Hộ chiếu, DS-260, thông tin CEAC và giấy tờ nhận dạng |
| Phát sinh thay đổi liên quan tình trạng hôn nhân | Giấy kết hôn, ly hôn, chứng tử hoặc giấy tờ pháp lý liên quan |
| Phát hiện từng cư trú ở quốc gia khác đủ điều kiện phải có giấy xác nhận tư pháp | Giấy xác nhận tư pháp của quốc gia tương ứng |
| Thay đổi người bảo trợ hoặc tình hình tài chính | I-864 và hồ sơ tài chính liên quan |
| Thay đổi liên quan đến con trong hồ sơ | Giấy khai sinh và các tài liệu liên quan đến cấu trúc hồ sơ của người con |
Nếu hồ sơ có con riêng hoặc người con đi cùng, cần rà soát thêm giấy khai sinh, quan hệ cha mẹ–con và các điều kiện áp dụng cho từng người con. Trường hợp này nên kiểm tra riêng quy định đối với con riêng trong hồ sơ bảo lãnh đi Mỹ trước khi hoàn tất bộ giấy tờ.
Nguyên tắc cần giữ là:
Tài liệu mang đến giai đoạn tiếp theo phải phản ánh đúng tình trạng hiện tại và không mâu thuẫn với dữ liệu đã khai trước đó.
Checklist rà soát trước khi chuyển sang giai đoạn tiếp theo
Trước khi nộp USCIS
Kiểm tra:
- I-130 đã được hoàn tất đúng;
- I-130A đã được chuẩn bị theo trường hợp;
- có giấy tờ chứng minh tư cách của người bảo lãnh;
- có giấy chứng nhận kết hôn;
- có giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước nếu áp dụng;
- có nhóm bằng chứng quan hệ phù hợp;
- có bản dịch khi được yêu cầu;
- họ tên, ngày sinh và lịch sử hôn nhân không mâu thuẫn giữa các tài liệu.
Trước khi nộp qua NVC/CEAC
Kiểm tra:
- DS-260 đã hoàn tất;
- I-864 và giấy tờ tài chính phù hợp đã được chuẩn bị;
- hộ chiếu còn phù hợp;
- giấy tờ dân sự đã đúng loại;
- lịch sử cư trú đã được rà soát để xác định yêu cầu lý lịch tư pháp;
- giấy tờ hôn nhân trước, hồ sơ tòa án hoặc quân đội đã được bổ sung nếu áp dụng;
- tệp quét rõ ràng và đầy đủ;
- không tự ý gửi bản chính khi không được yêu cầu.
Trước ngày phỏng vấn
Kiểm tra:
- thông tin hồ sơ vẫn phản ánh tình trạng hiện tại;
- các tài liệu thay đổi đã được cập nhật khi cần;
- có bản chính hoặc bản sao chứng thực phù hợp;
- có trang xác nhận DS-260 và giấy tờ hẹn;
- hộ chiếu, giấy khai sinh, giấy kết hôn và tài liệu tình huống đã sẵn sàng;
- Phiếu Lý lịch tư pháp số 2 đúng loại;
- giấy xác nhận tư pháp nước ngoài đã được chuẩn bị nếu áp dụng;
- I-864 và tài liệu tài chính đã được rà soát.
Trước ngày hẹn, bạn cũng nên rà soát đầy đủ các bước cần chuẩn bị trước khi phỏng vấn bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ để bảo đảm dữ liệu đã khai vẫn thống nhất với giấy tờ và tình trạng hồ sơ hiện tại.
4 lỗi cần tránh nhất
Dùng sai giấy cho sai giai đoạn.I-130, DS-260 và I-864 có vai trò khác nhau và không được xử lý như cùng một nhóm biểu mẫu.
Dùng sai loại giấy.Ví dụ điển hình là nhầm Phiếu Lý lịch tư pháp số 1 với số 2.
Tài liệu đúng nhưng bản nộp không đạt yêu cầu.Tệp có thể bị thiếu mặt sau, mờ, cắt mất nội dung hoặc thiếu bản dịch.
Thông tin không còn khớp.Hộ chiếu, tên, tình trạng hôn nhân hoặc người bảo trợ đã thay đổi nhưng hồ sơ chưa được rà soát lại.
Nếu chưa xác định hồ sơ của mình đang ở USCIS, NVC hay chuẩn bị phỏng vấn, bạn có thể xem lại quy trình bảo lãnh vợ chồng qua Mỹ để xác định đúng giai đoạn trước khi đối chiếu checklist giấy tờ.
Câu hỏi thường gặp
Hồ sơ bảo lãnh vợ chồng có dùng một bộ giấy tờ từ đầu đến cuối không?
Không.
Một số giấy như giấy chứng nhận kết hôn có thể xuất hiện ở nhiều giai đoạn, nhưng mục đích sử dụng và hình thức tài liệu cần chuẩn bị khác nhau giữa USCIS, NVC và phỏng vấn.
Có cần gửi giấy khai sinh và giấy kết hôn bản chính cho NVC không?
Không nên gửi hộ chiếu hoặc giấy tờ dân sự bản chính cho NVC khi không được hướng dẫn cụ thể.
NVC hiện yêu cầu giữ các bản chính để mang tới buổi phỏng vấn.
Bảo lãnh vợ/chồng đi Mỹ dùng Phiếu Lý lịch tư pháp số 1 hay số 2?
Đối với hồ sơ visa định cư xử lý tại Việt Nam, tài liệu cần lưu ý là Phiếu Lý lịch tư pháp số 2.
Mission Vietnam hiện không chấp nhận Phiếu Lý lịch tư pháp số 1 thay thế cho mục đích này.
Giấy tờ tiếng Việt có phải dịch sang tiếng Anh không?
Không có một quy tắc dịch giống nhau cho mọi giai đoạn.
Với USCIS, tài liệu không bằng tiếng Anh cần bản dịch tiếng Anh phù hợp. Trong quá trình visa định cư, yêu cầu dịch phụ thuộc ngôn ngữ của tài liệu, quốc gia xử lý và hướng dẫn của cơ quan nhận hồ sơ.
Tại TP.HCM, các tài liệu không bằng tiếng Việt hoặc tiếng Anh phải có bản dịch tiếng Anh được chứng nhận theo hướng dẫn hiện hành; một số giấy tiếng Việt cũng có thể được yêu cầu dịch trong từng trường hợp.
Tuy nhiên, yêu cầu dịch giấy tờ không có nghĩa người làm hồ sơ phải giỏi tiếng Anh. Nếu còn lo không biết tiếng Anh có làm hồ sơ bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ được không, cần phân biệt khả năng sử dụng tiếng Anh với yêu cầu về ngôn ngữ của giấy tờ.
Mỗi hồ sơ có thể phát sinh giấy tờ khác nhau tùy tư cách người bảo lãnh, lịch sử hôn nhân, nơi cư trú, hồ sơ tài chính và tình trạng của người xin visa. Nếu bạn chưa chắc bộ giấy tờ của mình đã đúng loại, đúng giai đoạn và nhất quán với thông tin đã khai, Toàn Cầu Visa có thể hỗ trợ hồ sơ bảo lãnh vợ chồng sang Mỹ từ bước rà soát hồ sơ đến chuẩn bị cho các giai đoạn tiếp theo.
TỔ CHỨC TOÀN CẦU VISA
- Website: https://toancauvisa.com
- Địa chỉ: Phòng 3.21 - 3.22, Tầng 3, Newton Building, 38 Trương Quốc Dung, P. Phú Nhuận, TP.HCM
- Hotline Tư Vấn: 0906 818 318 - 0903 912 212
- Email: info@toancauvisa.com
- Facebook: https://www.facebook.com/baolanhmy
- Maps: https://www.google.com/maps?cid=13330425212099945767

