Bảo lãnh vợ/chồng qua Mỹ không chỉ cần giấy đăng ký kết hôn. Về bản chất, hồ sơ cần làm rõ ba vấn đề: người bảo lãnh có tư cách phù hợp, hai người có quan hệ hôn nhân hợp pháp và cuộc hôn nhân được xác lập thực sự chứ không nhằm mục đích né luật di trú.

Có thể hiểu ngắn gọn như sau:

Cần làm rõ Bằng chứng có thể liên quan
Người bảo lãnh có tư cách phù hợp Hộ chiếu Hoa Kỳ, giấy nhập tịch hoặc thẻ thường trú
Hai người kết hôn hợp pháp Giấy chứng nhận kết hôn, giấy tờ chấm dứt hôn nhân trước nếu có
Hôn nhân được xác lập thực sự Nơi ở, tài chính, con chung, chuyến thăm, liên lạc, hình ảnh, gia đình và trách nhiệm chung

Ngoài ba vấn đề trên, tính nhất quán là nguyên tắc cần kiểm tra xuyên suốt hồ sơ. Thông tin trên biểu mẫu và bằng chứng thực tế nên cùng phản ánh một câu chuyện đúng với đời sống của hai người.

Điểm quan trọng là:

    Giấy chứng nhận kết hôn giúp chứng minh tình trạng hôn nhân về mặt pháp lý. Bằng chứng quan hệ giúp làm rõ cuộc hôn nhân đó thực sự được hình thành và duy trì như thế nào.

    Vì vậy, một hồ sơ không tự mạnh hơn chỉ vì có hàng trăm hình ảnh, hàng nghìn trang tin nhắn hay một tài khoản ngân hàng đứng tên chung. Điều quan trọng hơn là mỗi bằng chứng đang giúp chứng minh điều gì.

    Ba vấn đề cần chứng minh trong hồ sơ bảo lãnh vợ chồng qua Mỹ
    Ba lớp cần làm rõ gồm tư cách người bảo lãnh, quan hệ hôn nhân hợp pháp và hôn nhân thực sự.

    Bảo lãnh vợ chồng qua Mỹ cần chứng minh những gì?

    Người bảo lãnh có tư cách phù hợp

    Trước hết, hồ sơ phải xác định người nộp đơn có tư cách bảo lãnh vợ hoặc chồng.

    Trong những trường hợp thông thường, người bảo lãnh có thể là:

    • công dân Hoa Kỳ; hoặc
    • thường trú nhân hợp pháp của Hoa Kỳ.

    Giấy tờ chứng minh tư cách có thể là hộ chiếu Hoa Kỳ, giấy chứng nhận nhập tịch hoặc thẻ thường trú tùy trường hợp.

    Đây là bằng chứng về tư cách của người bảo lãnh, không phải bằng chứng chứng minh cuộc hôn nhân là thật.

    Với người bảo lãnh là thường trú nhân, hồ sơ vợ/chồng thuộc diện F2A, nên thời điểm visa có sẵn còn liên quan đến ngày ưu tiên và Bản tin Thị thực.

    Những vấn đề này thuộc phạm vi xử lý riêng của F2A và không cần mở rộng trong bài viết về bằng chứng hôn nhân.

    Hai người phải có quan hệ hôn nhân hợp pháp

    Hồ sơ cần có cơ sở để xác định hai người đang tồn tại trong một quan hệ hôn nhân được pháp luật công nhận.

    Đối với hôn nhân đăng ký tại Việt Nam, hướng dẫn giấy tờ dân sự của Việt Nam do Bộ Ngoại giao Hoa Kỳ công bố hiện ghi nhận Giấy chứng nhận kết hôn là giấy tờ dùng để xác lập tình trạng hôn nhân.

    Nếu một trong hai người từng kết hôn trước đó, tùy trường hợp có thể cần tài liệu cho thấy cuộc hôn nhân trước đã chấm dứt hợp pháp.

    Nhưng có giấy chứng nhận kết hôn mới chỉ trả lời được một câu hỏi:

    Hai người có kết hôn hợp pháp hay không?

    Nó chưa tự cho biết hai người quen nhau thế nào, đã xây dựng cuộc sống chung ra sao, duy trì quan hệ như thế nào khi sống xa hoặc có những trách nhiệm chung nào sau khi kết hôn.

    Cuộc hôn nhân phải được xác lập thực sự

    Đây là phần nhiều người thường gọi đơn giản là “chứng minh tình yêu”, nhưng cách hiểu đó chưa đầy đủ.

    USCIS sử dụng khái niệm bona fide marriage, có thể hiểu là một cuộc hôn nhân được xác lập thực sự với mục đích xây dựng đời sống vợ/chồng, thay vì chỉ được tạo ra để đạt mục đích nhập cư.

    Theo hướng dẫn Mẫu I-130 của USCIS, người nộp đơn có thể sử dụng một hoặc nhiều nhóm tài liệu như tài sản chung, nơi ở chung, tài chính kết hợp, con chung, lời xác nhận của người có hiểu biết trực tiếp về cuộc hôn nhân và những tài liệu phù hợp khác để hỗ trợ chứng minh hôn nhân thực sự.

    Điều này không có nghĩa mọi cặp vợ/chồng phải có đủ tất cả những loại tài liệu trên.

    Một cặp đã sống chung tại Hoa Kỳ nhiều năm sẽ để lại dấu vết đời sống khác với một cặp đang sống giữa Việt Nam và Hoa Kỳ trong thời gian chờ hồ sơ.

    Vì vậy, câu hỏi nên đặt ra không phải là:

    “Hồ sơ của người khác có giấy gì mà mình chưa có?”

    Mà là:

    “Bằng chứng của mình đang giúp thể hiện điều gì về cuộc hôn nhân thực tế?”

    Những loại bằng chứng nào có thể chứng minh hôn nhân thực sự?

    Không nên coi bằng chứng quan hệ là một danh sách cố định mà mọi cặp đôi phải sao chép.

    Cách hữu ích hơn là nhìn vào khía cạnh của cuộc sống mà từng tài liệu phản ánh.

    Các nhóm bằng chứng hôn nhân thực sự trong hồ sơ bảo lãnh vợ chồng
    Tùy hoàn cảnh, bằng chứng có thể phản ánh nơi ở, tài chính, con cái, gia đình, các lần gặp, liên lạc và trách nhiệm chung.

    Tài sản, nơi ở và đời sống chung

    USCIS nêu tài liệu về quyền sở hữu tài sản chung và hợp đồng thuê nhà cho thấy hai người cùng cư trú là những ví dụ có thể hỗ trợ việc chứng minh hôn nhân thực sự.

    Với một cặp đã sống cùng nhau, bằng chứng có thể xuất phát từ:

    • nơi ở chung;
    • hợp đồng thuê nhà;
    • tài sản;
    • các giấy tờ phản ánh sinh hoạt chung;
    • những trách nhiệm liên quan đến nơi ở và đời sống gia đình.

    Tuy nhiên, đây là ví dụ về bằng chứng có thể sử dụng, không phải yêu cầu rằng mọi cặp vợ/chồng đều phải có nhà hoặc hợp đồng thuê chung.

    Tài chính và trách nhiệm chung

    USCIS cũng nêu tài liệu cho thấy hai người kết hợp nguồn lực tài chính là một loại bằng chứng có thể liên quan.

    Tùy hoàn cảnh, tài liệu có thể giúp phản ánh:

    • hai người chia sẻ chi phí;
    • hỗ trợ tài chính cho nhau;
    • cùng chịu một nghĩa vụ;
    • cùng quản lý một khoản tài chính;
    • thực hiện những trách nhiệm gia đình chung.

    Điều đáng quan tâm không chỉ là tên của giấy tờ mà còn là hoạt động thực tế phía sau giấy tờ đó.

    Ví dụ, một tài khoản đứng tên hai người nhưng gần như không được sử dụng không tự động có giá trị hơn những tài liệu khác phản ánh rõ hơn cách hai người thực sự chia sẻ trách nhiệm.

    Không nên tạo giao dịch, khai địa chỉ hoặc đứng tên giấy tờ chỉ để bộ hồ sơ “trông đẹp hơn”. Bằng chứng nên phản ánh cuộc sống thật, không phải tạo ra một cuộc sống khác để phục vụ hồ sơ.

    Con cái, gia đình và người biết trực tiếp về mối quan hệ

    Giấy khai sinh của con chung là một trong những loại tài liệu USCIS nêu trong hướng dẫn I-130.

    Tuy nhiên:

    Không có con chung không có nghĩa hôn nhân không thực sự.

    Mỗi gia đình có hoàn cảnh khác nhau và con chung không phải tiêu chuẩn bắt buộc đối với mọi hồ sơ.

    Trong một số trường hợp, lời xác nhận của người có hiểu biết trực tiếp về cuộc hôn nhân cũng có thể được sử dụng. USCIS yêu cầu loại lời xác nhận này phải có thông tin về người viết và giải thích cách họ có được hiểu biết về cuộc hôn nhân.

    Nếu sử dụng, một lời xác nhận cụ thể về những điều người viết trực tiếp biết thường hữu ích hơn nhiều lời xác nhận chung chung chỉ nói rằng hai người “rất yêu nhau”.

    Các lần gặp, chuyến đi, liên lạc, hình ảnh và tài liệu khác

    Không phải bằng chứng có giá trị đều phải là tài sản hoặc giấy tờ ngân hàng.

    Tùy hoàn cảnh thực tế, những tài liệu khác có thể giúp thể hiện:

    • hai người đã gặp nhau khi nào;
    • những chuyến đi hoặc thời gian ở cùng nhau;
    • cách duy trì liên lạc khi sống xa;
    • sự tham gia của gia đình và bạn bè;
    • các sự kiện quan trọng;
    • trách nhiệm hoặc hỗ trợ dành cho nhau;
    • những thay đổi và quyết định trong đời sống sau khi kết hôn.

    Ở giai đoạn lãnh sự, hướng dẫn phỏng vấn visa định cư tại TP.HCM cũng yêu cầu hồ sơ diện gia đình mang bằng chứng về mối quan hệ với người bảo lãnh và nêu các ví dụ như hình ảnh, thư hoặc thư điện tử.

    Điều đó không có nghĩa chỉ cần ảnh và thư điện tử là đủ. Chúng là những mảnh bằng chứng cần được hiểu trong tổng thể hoàn cảnh của cuộc hôn nhân.

    Đến buổi phỏng vấn visa định cư, bằng chứng quan hệ nên tiếp tục phản ánh tình trạng thực tế của cuộc hôn nhân ở thời điểm hiện tại, thay vì chỉ dừng ở những tài liệu đã nộp cùng hồ sơ ban đầu.

    Bằng chứng quan hệ cũng chỉ là một phần của bộ hồ sơ; các biểu mẫu, giấy tờ dân sự và giấy tờ cần chuẩn bị theo từng giai đoạn được xác định riêng theo USCIS, NVC và buổi phỏng vấn.

    Vợ chồng sống xa Việt Nam–Mỹ nên chứng minh quan hệ thế nào?

    Đây là hoàn cảnh phổ biến với nhiều cặp vợ/chồng đang làm hồ sơ từ Việt Nam.

    Một người sống tại Hoa Kỳ và một người sống tại Việt Nam đương nhiên có thể không có:

    • hợp đồng thuê nhà chung;
    • hóa đơn sinh hoạt chung;
    • tài sản chung tại Hoa Kỳ;
    • một số loại tài khoản hoặc bảo hiểm chung.

    Điều này không có nghĩa hai người phải cố tạo ra những loại giấy tờ đó.

    Mục tiêu là chứng minh đúng cuộc hôn nhân đang tồn tại, chứ không phải làm cho cuộc sống của hai người giống một cặp đã sống chung tại Hoa Kỳ nhiều năm.

    Bằng chứng quan hệ cho vợ chồng sống xa Việt Nam và Mỹ
    Cặp sống xa nên ưu tiên những bằng chứng phản ánh đúng cách họ duy trì cuộc hôn nhân thay vì cố tạo giấy tờ giống cặp đang sống chung.

    Không có nhà hoặc tài khoản chung có đồng nghĩa hồ sơ yếu không?

    Không nên đánh giá toàn bộ hồ sơ chỉ từ việc thiếu một loại bằng chứng cụ thể.

    Hãy so sánh hai hoàn cảnh:

    Cặp thứ nhất đã sống chung tại Hoa Kỳ nhiều năm. Họ có thể dễ dàng có hợp đồng thuê nhà, tài khoản, bảo hiểm, hóa đơn và nhiều trách nhiệm tài chính chung.

    Cặp thứ hai đang sống Việt Nam–Mỹ trong thời gian chờ hồ sơ. Họ có thể chưa có những tài liệu tương tự nhưng lại có lịch sử gặp nhau, chuyến thăm, liên lạc qua thời gian, sự tham gia của gia đình và những trách nhiệm phù hợp với hoàn cảnh sống xa.

    USCIS liệt kê nhiều loại bằng chứng khác nhau và cho phép sử dụng những tài liệu liên quan khác để chứng minh một quan hệ hôn nhân đang tiếp tục tồn tại.

    Vì vậy, thiếu một loại bằng chứng không nên được tách riêng để kết luận cả cuộc hôn nhân.

    Ưu tiên bằng chứng phản ánh đúng cách hai người duy trì hôn nhân

    Với cặp sống xa, có thể xem xét những dấu vết thực tế như:

    • các lần gặp trực tiếp;
    • vé máy bay hoặc lịch trình chuyến đi khi phù hợp;
    • lịch sử xuất nhập cảnh có liên quan;
    • hình ảnh ở nhiều thời điểm;
    • liên lạc trong thời gian xa nhau;
    • thời gian ở cùng gia đình hai bên;
    • hỗ trợ và trách nhiệm thực tế;
    • những quyết định chung về gia đình hoặc cuộc sống.

    Không phải mọi mục đều bắt buộc.

    Điểm cần kiểm tra là:

    Nếu nhìn vào toàn bộ bằng chứng, người khác có hiểu được mối quan hệ đã hình thành, được duy trì và tiếp tục phát triển như thế nào hay không?

    Ảnh, tin nhắn và các bằng chứng nên được chọn như thế nào?

    Một trong những sai lầm phổ biến khi chuẩn bị bằng chứng là dùng số lượng thay cho thông tin.

    Không có một con số chung trong hướng dẫn I-130 quy định mọi cặp vợ/chồng phải nộp cùng số lượng hình ảnh hoặc cùng số trang tin nhắn. USCIS tập trung vào các loại tài liệu có thể chứng minh hôn nhân thực sự chứ không đưa ra một định mức ảnh hoặc tin nhắn áp dụng cho tất cả hồ sơ.

    Không đánh giá bằng chứng chỉ bằng số lượng

    Một trăm hình ảnh gần như giống nhau trong cùng một ngày có thể cung cấp ít thông tin hơn một nhóm ảnh có bối cảnh rõ ràng ở nhiều thời điểm khác nhau.

    Tương tự, hàng nghìn trang tin nhắn không được tổ chức chưa chắc giúp người xem hiểu mối quan hệ tốt hơn một tập tài liệu có chọn lọc và phản ánh những giai đoạn có ý nghĩa.

    Đối với mỗi tài liệu, nên tự hỏi:

    Tài liệu này giúp chứng minh điều gì mà những tài liệu trước chưa thể hiện rõ?

    Ảnh có thể giúp thể hiện:

    • hai người từng gặp trực tiếp;
    • những giai đoạn khác nhau;
    • lễ cưới hoặc sự kiện gia đình;
    • chuyến đi;
    • sự hiện diện của gia đình và bạn bè;
    • mối quan hệ tiếp tục sau ngày cưới.

    Tin nhắn, thư điện tử hoặc lịch sử liên lạc có thể giúp thể hiện:

    • hai người duy trì liên lạc;
    • mối quan hệ diễn ra liên tục;
    • cách hai người trao đổi khi sống xa;
    • những vấn đề thực tế của đời sống vợ/chồng.

    Nhưng ảnh và tin nhắn không thay thế giấy tờ chứng minh hôn nhân hợp pháp, tư cách người bảo lãnh hoặc những yêu cầu hồ sơ khác.

    Cách chọn bằng chứng quan hệ vợ chồng có ngữ cảnh xuyên thời gian và nhất quán
    Giá trị của bằng chứng nằm ở điều tài liệu giúp làm rõ về mối quan hệ, không chỉ ở số lượng ảnh, tin nhắn hay giấy tờ.

    Chọn bằng chứng có ngữ cảnh và trải qua nhiều giai đoạn

    Thay vì chỉ gom tài liệu theo loại, có thể nhìn theo trình tự:

    Sự kiện thực tế → bằng chứng → điều bằng chứng giúp làm rõ.

    Ví dụ:

    • một chuyến về Việt Nam → vé máy bay + ảnh + các hoạt động liên quan → giúp thể hiện một lần gặp trực tiếp;
    • giai đoạn sống xa → mẫu liên lạc ở nhiều thời điểm → giúp thể hiện việc duy trì quan hệ;
    • sau kết hôn → chuyến thăm, hoạt động gia đình hoặc trách nhiệm mới → giúp cho thấy cuộc hôn nhân tiếp tục sau ngày cưới.

    Với những hồ sơ có lịch sử quen biết dài hoặc nhiều mốc cần giải thích, bản tường trình mối quan hệ có thể giúp sắp xếp diễn biến theo thời gian và kết nối từng mốc với bằng chứng thực tế.

    Tài liệu này nên được hiểu như một công cụ tổ chức và giải thích. Nó không thay thế bằng chứng thực tế và cũng không nên được xem là tài liệu bắt buộc chung cho mọi hồ sơ I-130 khi không có yêu cầu cụ thể.

    Kiểm tra tính nhất quán với những gì đã khai

    Một bộ hồ sơ có rất nhiều bằng chứng nhưng các dữ kiện quan trọng liên tục mâu thuẫn với nhau vẫn có thể tạo ra câu hỏi.

    Trước khi bổ sung tài liệu mới, nên rà lại những dữ kiện chính như:

    • thời điểm hai người quen nhau;
    • các lần gặp trực tiếp;
    • ngày kết hôn;
    • địa chỉ và lịch sử cư trú;
    • hôn nhân trước;
    • các chuyến đi quan trọng;
    • thông tin đã khai trên I-130 và I-130A;
    • DS-260 nếu hồ sơ đã đến giai đoạn phải nộp biểu mẫu này.

    Mục tiêu không phải làm mọi giấy tờ “trông hoàn hảo”.

    Mục tiêu là để bằng chứng và thông tin đã khai cùng phản ánh đúng một thực tế.

    Nếu một tài liệu mới có thông tin khác với tài liệu cũ, trước tiên cần hiểu nguyên nhân thực tế của sự khác biệt thay vì cố tạo ra một phiên bản mới chỉ để làm cho mọi thứ giống nhau.

    Chứng minh tài chính có phải là chứng minh hôn nhân không?

    Không hoàn toàn. Đây là hai vấn đề khác nhau.

    Tài chính chung giữa hai vợ/chồng có thể là một loại bằng chứng giúp phản ánh đời sống hôn nhân.

    Trong khi tài chính chung có thể phản ánh một phần đời sống vợ/chồng, Mẫu I-864 phục vụ một mục đích khác là chứng minh nghĩa vụ bảo trợ tài chính đối với người xin định cư.

    Vì vậy:

    Người bảo lãnh có thu nhập tốt không tự chứng minh cuộc hôn nhân là thực sự. Ngược lại, có nhiều bằng chứng quan hệ cũng không tự động đáp ứng yêu cầu bảo trợ tài chính.

    Nếu cần kiểm tra mức thu nhập, quy mô hộ gia đình hoặc người đồng bảo trợ, đây là một vấn đề riêng với việc chứng minh bản chất của cuộc hôn nhân.

    Khi nào không nên chỉ tiếp tục bổ sung thêm ảnh và tin nhắn?

    Có những trường hợp vấn đề của hồ sơ không còn nằm ở số lượng bằng chứng.

    Cần thận trọng hơn nếu:

    • dữ kiện quan trọng trong hồ sơ không nhất quán;
    • một hoặc hai người đã có hôn nhân trước và thông tin liên quan chưa rõ;
    • có lịch sử hồ sơ bảo lãnh trước;
    • USCIS đã gửi yêu cầu bổ sung bằng chứng hoặc thông báo dự định từ chối;
    • hồ sơ đã gặp vấn đề tại giai đoạn lãnh sự.

    USCIS cũng quy định một số hoàn cảnh cụ thể phải đáp ứng tiêu chuẩn chứng minh cao hơn, chẳng hạn một số trường hợp kết hôn trong thời gian người được bảo lãnh đang thuộc thủ tục trục xuất hoặc một số trường hợp thường trú nhân có thường trú từ cuộc hôn nhân trước rồi nộp đơn cho vợ/chồng mới trong thời hạn luật quy định.

    Những trường hợp này không nên xử lý bằng cách đơn giản “thêm thật nhiều ảnh”.

    Khi đã có yêu cầu hoặc thông báo chính thức, cần xác định cơ quan di trú đang yêu cầu làm rõ vấn đề nào rồi xử lý đúng vấn đề đó.

    Khi đương đơn đã nhận giấy xanh yêu cầu bổ sung hồ sơ, trọng tâm không còn là bổ sung thật nhiều ảnh hoặc tin nhắn mà là xác định chính xác vấn đề Lãnh sự quán đang yêu cầu làm rõ.

    Các trường hợp đã có yêu cầu bổ sung, thông báo dự định từ chối hoặc quyết định bất lợi cần được xem xét theo chính nội dung cơ quan có thẩm quyền nêu ra, thay vì áp dụng một công thức bằng chứng chung.

    Bộ bằng chứng tốt phải phản ánh đúng cuộc hôn nhân thực tế

    Không có một bộ bằng chứng mẫu phù hợp với tất cả các cặp vợ/chồng.

    Một cặp đã sống chung nhiều năm tại Hoa Kỳ có thể có nhà ở, tài khoản, bảo hiểm, hóa đơn và nhiều trách nhiệm tài chính chung.

    Một cặp đang sống Việt Nam–Mỹ trong thời gian chờ hồ sơ có thể có một cấu trúc bằng chứng hoàn toàn khác.

    Trước khi nộp hoặc bổ sung bằng chứng, có thể tự kiểm tra bằng bốn câu hỏi:

    1. Quan hệ hôn nhân về mặt pháp lý đã được chứng minh rõ chưa?
    2. Bằng chứng hiện có đang phản ánh những mặt nào của đời sống vợ/chồng?
    3. Có giai đoạn quan trọng nào của mối quan hệ gần như không có bằng chứng hoặc khó hiểu không?
    4. Các bằng chứng mới có nhất quán với những dữ kiện đã khai trước đó không?

    Mục tiêu không phải tạo ra một bộ hồ sơ “trông mạnh”.

    Mục tiêu là tổ chức những bằng chứng thật để một cuộc hôn nhân thật có thể được hiểu một cách rõ ràng.

    Và nguyên tắc nên giữ xuyên suốt là:

    Bằng chứng nên đi theo cuộc sống thật, không phải cuộc sống thật được tạo ra để đi theo bằng chứng.

    Với những trường hợp cần được rà soát xuyên suốt từ tư cách người bảo lãnh, giấy tờ, bằng chứng quan hệ đến phỏng vấn, Toàn Cầu Visa cung cấp dịch vụ bảo lãnh đi Mỹ diện vợ chồng theo từng giai đoạn của hồ sơ.

    TỔ CHỨC TOÀN CẦU VISA

    XEM THÊM

    Bài viết liên quan

    Không biết tiếng Anh có bảo lãnh vợ/chồng đi Mỹ được không? Phỏng vấn có dùng tiếng Việt?

    Có. Không biết tiếng Anh không làm bạn mất quyền bảo lãnh hoặc xin visa vợ/chồng đi Mỹ. Trong hồ sơ I-130, USCIS không đặt ra một bài thi hoặc trình độ tiếng Anh riêng như điều kiện chung để bảo lãnh vợ/chồng. Điều cần phân biệt là: không biết tiếng Anh không giống với không hiểu hồ sơ mình đã ký. Rào cản ngôn ngữ vẫn cần được xử lý đúng khi điền biểu mẫu, khai DS-260, chuẩn bị giấy tờ và tham gia phỏng vấn. Bài viết này tập trung riêng vào cách xử lý những vấn đề ngôn ngữ đó, đặc biệt với hồ sơ CR1, IR1 và F2A có người xin visa phỏng vấn tại TP.HCM....

    Bảo lãnh vợ chồng đi Mỹ bao nhiêu tiền? Chi phí theo từng giai đoạn

    Tính đến tháng 9/2026, nếu chỉ tính các khoản phí chính phủ cơ bản có thể xác định trước cho một người vợ hoặc chồng xin visa định cư theo quy trình lãnh sự, ngân sách khoảng: 1.305 USD nếu nộp Form I-130 trực tuyến, hoặc 1.355 USD nếu nộp I-130 bản giấy. Mức này gồm phí I-130, phí xem xét hồ sơ bảo trợ tài chính tại Trung tâm Thị thực Quốc gia Hoa Kỳ (NVC) khi áp dụng, phí xử lý đơn xin visa định cư và phí nhập cư USCIS. Nếu cộng thêm phí khám sức khỏe cơ bản của một người vợ/chồng từ 18 tuổi trở lên, tổng hiện vào khoảng 1.639–1.744 USD, tùy độ tuổi...

    Con riêng có được đi cùng hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng sang Mỹ không?

    Có thể, nhưng không phải hồ sơ bảo lãnh vợ/chồng nào cũng cho con riêng đi kèm theo cùng một cách. Điểm cần xác định đầu tiên không phải chỉ là con dưới 18 hay dưới 21 tuổi, mà là người bảo lãnh đang là công dân Mỹ hay thường trú nhân. Nếu người bảo lãnh là công dân Mỹ, hồ sơ vợ/chồng CR1/IR1 không cho con của người được bảo lãnh tự động đi kèm với tư cách người phụ thuộc. Trong trường hợp đủ điều kiện, người con thường cần một hồ sơ I-130 riêng. Nếu người bảo lãnh là thường trú nhân, hồ sơ vợ/chồng thuộc diện F2A có thể cho người con đủ điều kiện đi...

    HỖ TRỢ TƯ VẤN MIỄN PHÍ

    Bạn đã có 1 tình yêu đẹp, hãy để chúng tôi giúp việc “giấy tờ” nhẹ nhàng hơn
    Toàn Cầu Visa Cam Kết 100% Đoàn Tụ - Nếu Hồ Sơ Thật
    Tư vấn trực tiếp với chuyên viên Toàn Cầu Visa qua Hotline: 0903 912 212 hoặc điền câu hỏi để nhận được trợ giúp cho chính trường hợp của Bạn