Không phải cứ có người thân đang sống ở Mỹ là bạn có thể được mở hồ sơ bảo lãnh. Trước hết phải xem người đứng ra bảo lãnh là công dân Mỹ hay người có Thẻ xanh, sau đó mới xét mối quan hệ giữa hai bên có thuộc nhóm được phép nộp I-130 hay không.
Cùng là cha mẹ, con cái hoặc vợ chồng nhưng quyền bảo lãnh có thể khác nhau tùy vào tư cách của người ở Mỹ, tuổi và tình trạng hôn nhân của người được bảo lãnh. Toàn Cầu Visa sẽ giúp bạn đối chiếu từng trường hợp để biết ai có thể đứng ra bảo lãnh và hồ sơ thuộc diện nào.

Quyền bảo lãnh của công dân Mỹ và người có Thẻ xanh
Trong hồ sơ bảo lãnh người thân, Mẫu I-130 là đơn được nộp cho Sở Di trú và Nhập tịch Mỹ (USCIS) để chứng minh mối quan hệ gia đình giữa người bảo lãnh và người muốn sang Mỹ định cư.
Nói đơn giản, I-130 là bước để USCIS xác nhận mối quan hệ giữa hai bên có đủ điều kiện làm căn cứ cho hồ sơ bảo lãnh hay không. Việc I-130 được chấp thuận chưa có nghĩa người được bảo lãnh sẽ tự động được cấp visa hay Thẻ xanh; hồ sơ còn phải tiếp tục theo yêu cầu của diện tương ứng.
Trong các trường hợp phổ biến, phạm vi người thân có thể bảo lãnh sẽ khác nhau khá rõ giữa công dân Mỹ và người có Thẻ xanh.
Quyền bảo lãnh của công dân Mỹ
Công dân Mỹ có thể nộp I-130 cho vợ/chồng, con, cha mẹ và anh/chị/em. Tuy nhiên, tuổi và tình trạng hôn nhân sẽ ảnh hưởng đến quyền bảo lãnh hoặc diện hồ sơ trong một số trường hợp.
Hai giới hạn cần nhớ:
- Bảo lãnh cha mẹ: Người bảo lãnh phải là công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.
- Bảo lãnh anh/chị/em: Người bảo lãnh cũng phải là công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.
Với con, cần xét thêm độ tuổi và tình trạng hôn nhân. Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi, con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên và con đã kết hôn sẽ không được xếp vào cùng một diện.
Vì vậy, chỉ biết người bảo lãnh là công dân Mỹ vẫn chưa đủ. Cần nhìn thêm người được bảo lãnh là ai và đang ở trường hợp nào để xác định đúng diện bảo lãnh định cư Mỹ.
Quyền bảo lãnh của người có Thẻ xanh
Người có Thẻ xanh, tức thường trú nhân hợp pháp tại Mỹ, có phạm vi bảo lãnh hẹp hơn công dân Mỹ.
Họ có thể nộp I-130 cho:
- Vợ/chồng
- Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi
- Con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên
Người có Thẻ xanh không thể nộp I-130 cho cha mẹ, anh/chị/em hoặc con đã kết hôn dựa trên những mối quan hệ này.
Tình trạng hôn nhân của người con là điểm đặc biệt cần chú ý. Nếu người có Thẻ xanh đã nộp I-130 khi con còn độc thân nhưng sau đó người con kết hôn trước khi hoàn tất thủ tục trở thành thường trú nhân, hồ sơ có thể không còn diện bảo lãnh phù hợp.
Bảng đối chiếu diện bảo lãnh theo mối quan hệ
Bảng dưới đây giúp bạn đối chiếu nhanh cùng một mối quan hệ nhưng diện bảo lãnh khác nhau thế nào khi người đứng đơn là công dân Mỹ hoặc người có Thẻ xanh.
| Người được bảo lãnh | Công dân Mỹ | Người có Thẻ xanh |
|---|---|---|
| Vợ/chồng | CR1 hoặc IR1* | F2A |
| Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi | IR2 | F2A |
| Con chưa kết hôn từ 21 tuổi trở lên | F1 | F2B |
| Con đã kết hôn | F3 | Không thể nộp I-130 cho quan hệ này |
| Cha/mẹ | IR5 (người bảo lãnh từ 21 tuổi) | Không thể nộp I-130 cho quan hệ này |
| Anh/chị/em | F4 (người bảo lãnh từ 21 tuổi) | Không thể nộp I-130 cho quan hệ này |
* CR1 và IR1 đều dành cho vợ/chồng của công dân Mỹ. Nếu cuộc hôn nhân chưa đủ 2 năm khi người được bảo lãnh trở thành thường trú nhân, trường hợp thường thuộc CR1. Nếu hôn nhân đã đủ 2 năm tại thời điểm đó, trường hợp thường thuộc IR1.

Điểm dễ thấy nhất trong bảng là tuổi và tình trạng hôn nhân của người con có thể làm diện bảo lãnh thay đổi. Người con chưa kết hôn của công dân Mỹ có thể thuộc IR2 hoặc F1 tùy tuổi; nếu đã kết hôn thì lại thuộc F3.
Với cha mẹ và anh/chị/em, yếu tố quyết định nằm ở phía người bảo lãnh: chỉ công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên mới có thể nộp I-130 cho hai nhóm này.
Các quan hệ gia đình không thuộc diện I-130
“Người thân” trong đời sống có phạm vi rộng hơn những mối quan hệ được luật di trú Mỹ cho phép dùng để mở hồ sơ I-130.
Vì vậy, có quan hệ huyết thống hoặc thông gia với một người đang sống ở Mỹ không đồng nghĩa người đó có thể trực tiếp mở hồ sơ bảo lãnh cho bạn.
Những mối quan hệ không có diện bảo lãnh trực tiếp
Một số mối quan hệ không thể tự mình làm căn cứ để mở I-130 trực tiếp gồm:
- Ông hoặc bà
- Cháu nội hoặc cháu ngoại
- Cô, dì, chú, bác hoặc cậu
- Cháu trai hoặc cháu gái
- Anh/chị/em họ
- Cha mẹ vợ hoặc cha mẹ chồng
Ví dụ: một công dân Mỹ không thể mở I-130 trực tiếp cho ông bà chỉ dựa vào quan hệ ông bà – cháu. Tương tự, việc có cô, chú hoặc anh/chị/em họ là công dân Mỹ cũng không tạo ra một diện bảo lãnh gia đình riêng.
Điều này không có nghĩa những người trên không thể sang Mỹ bằng bất kỳ con đường nào. Chỉ là chính mối quan hệ đó không tạo ra quyền bảo lãnh trực tiếp bằng I-130.
Với con riêng hoặc con nuôi, không nên tự xếp vào nhóm “không được bảo lãnh”. Những mối quan hệ này có điều kiện riêng để xác định quan hệ cha mẹ – con có được công nhận cho mục đích di trú hay không.
Các trường hợp cần kiểm tra riêng trước khi nộp I-130
Có mối quan hệ nằm trong phạm vi bảo lãnh chưa phải lúc nào cũng đủ để nộp hồ sơ ngay. Một số trường hợp cần kiểm tra thêm vì tuổi, tình trạng hôn nhân hoặc cách hình thành quan hệ gia đình có thể ảnh hưởng đến quyền nộp I-130.
- Con riêng: Cần kiểm tra quan hệ cha/mẹ kế – con riêng có được luật di trú công nhận hay không. Nếu chưa rõ người con có cần hồ sơ riêng hay có thể được xét cùng cha/mẹ, cần xác định cụ thể con riêng có được đi cùng cha/mẹ sang Mỹ theo hồ sơ bảo lãnh không.
- Con nuôi: Việc nhận con nuôi phải đáp ứng những điều kiện riêng; không phải cứ có giấy tờ nhận con nuôi là mặc nhiên đủ điều kiện mở I-130.
- Bảo lãnh con: Tuổi và tình trạng hôn nhân cần được xác định chính xác vì đây là hai yếu tố trực tiếp ảnh hưởng đến diện hồ sơ.
- Bảo lãnh cha mẹ hoặc anh/chị/em: Cần xác nhận người bảo lãnh đã là công dân Mỹ và đủ 21 tuổi.
Phần cần xác định ở bước này là có quyền nộp I-130 hay không và hồ sơ được xếp vào diện nào. Giấy tờ chi tiết, thời gian chờ, bảo trợ tài chính hay phỏng vấn sẽ phụ thuộc vào từng diện cụ thể.
Câu hỏi thường gặp về người bảo lãnh sang Mỹ
Một người có thể cùng lúc bảo lãnh nhiều người thân không?
Có thể, nếu từng mối quan hệ đều thuộc diện mà người đó có quyền bảo lãnh. Tuy nhiên, mỗi trường hợp cần xác định riêng người được bảo lãnh là ai và có cần một hồ sơ I-130 riêng hay không.
Không nên hiểu rằng chỉ cần mở một hồ sơ cho một người thì mọi thành viên trong gia đình đều tự động được tính chung.
Người bảo lãnh đang sống ngoài nước Mỹ có nộp I-130 được không?
Việc đang tạm thời sống ngoài Mỹ không tự động làm mất quyền nộp I-130 nếu người đó vẫn có tư cách công dân Mỹ hoặc thường trú nhân phù hợp.
Tuy nhiên, những yêu cầu khác ở các giai đoạn sau có thể phụ thuộc vào hoàn cảnh thực tế của người bảo lãnh. Phần đó cần kiểm tra theo hồ sơ cụ thể.
Có cần nộp I-130 riêng cho từng người thân không?
Tùy diện và vai trò của từng người trong hồ sơ. Trong nhiều trường hợp, người được bảo lãnh chính cần một I-130 riêng.
Một số diện có thể cho phép vợ/chồng hoặc con đủ điều kiện đi cùng người được bảo lãnh chính, nên trước khi nộp đơn cần xác định rõ ai là người được bảo lãnh chính và ai có thể đi cùng.
Kết luận
Muốn biết ai có thể bảo lãnh người thân sang Mỹ, trước hết cần xác định người đứng đơn là công dân Mỹ hay người có Thẻ xanh, sau đó đối chiếu mối quan hệ với người muốn bảo lãnh. Công dân Mỹ có phạm vi bảo lãnh rộng hơn, trong khi người có Thẻ xanh chỉ có thể mở I-130 cho vợ/chồng và con chưa kết hôn theo những diện phù hợp.
Nếu chưa xác định được trường hợp của mình có thể mở I-130 hay thuộc diện nào, bạn có thể liên hệ Toàn Cầu Visa để được kiểm tra theo mối quan hệ và tình trạng thực tế của hồ sơ.
TỔ CHỨC TOÀN CẦU VISA
- Website: https://toancauvisa.com
- Địa chỉ: Phòng 3.21 - 3.22, Tầng 3, Newton Building, 38 Trương Quốc Dung, P. Phú Nhuận, TP.HCM
- Hotline Tư Vấn: 0906 818 318 - 0903 912 212
- Email: info@toancauvisa.com
- Facebook: https://www.facebook.com/baolanhmy
- Maps: https://www.google.com/maps?cid=13330425212099945767

