
Bảo lãnh định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình là một trong những cách phổ biến nhất để người thân của công dân Mỹ hoặc thường trú nhân sang Mỹ sinh sống lâu dài. Đây là con đường hợp pháp giúp vợ/chồng, con cái, cha mẹ hoặc anh chị em được đoàn tụ tại Hoa Kỳ.
Tuy nhiên, mỗi diện bảo lãnh có điều kiện, thời gian xử lý và quyền lợi khác nhau. Bài viết này sẽ cung cấp những thông tin quan trọng và cập nhật mới năm 2026 để bạn nắm rõ hơn.
Những nội dung chính:
- Điều kiện bảo lãnh theo diện đoàn tụ gia đình gồm có người bảo lãnh phải là công dân Mỹ hoặc thường trú nhân, người được bảo lãnh bao gồm vợ/chồng, con cái, cha mẹ, anh chị em.
- Các diện bảo lãnh gia đình phổ biến gồm IR-1/CR-1 (vợ/chồng công dân Mỹ), IR-5 (cha mẹ), F2A (vợ/chồng của thường trú nhân), F2B, F3, F4 với thời gian xử lý từ 12-24 tháng cho các diện thân nhân trực hệ đến 14-18 năm cho diện anh chị em.
- Quy trình bảo lãnh định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình có 3 bước chính: nộp Form I-130 tại USCIS, xử lý tại NVC và phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ.
- Hồ sơ và giấy tờ cần chuẩn bị bao gồm giấy tờ cơ bản, hồ sơ tài chính (Form I-864) và đặc biệt là bằng chứng mối quan hệ chân thật để tránh RFE hoặc từ chối hồ sơ.
- Chi phí bảo lãnh, những lưu ý quan trọng và cập nhật quy định mới từ USCIS năm 2026 giúp bạn chuẩn bị hồ sơ hiệu quả và tăng tỷ lệ thành công.
Ai được bảo lãnh định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình?
Để được bảo lãnh định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình, cả người bảo lãnh và người được bảo lãnh phải đáp ứng các điều kiện theo quy định của luật di trú Mỹ.
Người bảo lãnh
Người bảo lãnh phải là một trong hai đối tượng sau và chứng minh có đủ khả năng tài chính để hỗ trợ người được bảo lãnh, tránh việc họ trở thành gánh nặng cho chính phủ Mỹ.
- Công dân Mỹ: Đây là người đã có quốc tịch Mỹ. Nếu muốn bảo lãnh cha mẹ hoặc anh chị em, người bảo lãnh phải từ 21 tuổi trở lên.
- Thường trú nhân Mỹ (người có thẻ xanh): có thể bảo lãnh vợ/chồng và con cái chưa kết hôn dưới 21 tuổi.
Người được bảo lãnh
Người được bảo lãnh bao gồm các mối quan hệ gia đình sau với người bảo lãnh:
- Vợ/chồng: Bao gồm cả vợ/chồng hợp pháp (kể cả hôn nhân đồng giới).
- Con cái chưa kết hôn dưới 21 tuổi: Bao gồm con ruột và con riêng.
- Con cái đã kết hôn: Chỉ áp dụng khi người bảo lãnh là công dân Mỹ.
- Cha mẹ: Chỉ áp dụng khi người bảo lãnh là công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.
- Anh chị em: Chỉ áp dụng khi người bảo lãnh là công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên.

Trường hợp không được bảo lãnh diện đoàn tụ gia đình
Theo luật di trú Mỹ, một số trường hợp không được phép bảo lãnh hoặc bị từ chối thẳng hồ sơ diện đoàn tụ gia đình (bao gồm F2A và các diện thân nhân khác). Dưới đây là tổng hợp đầy đủ các lý do chính:
Mối quan hệ không thuộc diện bảo lãnh
Một số mối quan hệ không được bảo lãnh theo luật di trú Mỹ, bao gồm:
- Ông bà (bên nội hoặc ngoại)
- Cháu nội/ngoại
- Cô, dì, chú, bác
- Anh chị em họ
- Bạn bè, người yêu (chưa kết hôn hợp pháp)
- Con nuôi (nếu không đáp ứng điều kiện nhận con nuôi hợp pháp theo luật Mỹ)
Phía người bảo lãnh không đủ tư cách
- Từng phạm tội xâm hại tình dục trẻ em (theo Đạo luật Adam Walsh), bị tước quyền bảo lãnh.
- Không đủ năng lực tài chính và không tìm được người đồng bảo trợ (Joint Sponsor).
- Trạng thái cư trú không hợp lệ (bị mất thẻ xanh, đang bị trục xuất…).
Mối quan hệ không hợp pháp hoặc giả tạo
- Kết hôn giả tạo (chỉ để lấy thẻ xanh).
- Kết hôn không hợp pháp (chưa ly hôn người cũ, kết hôn cận huyết thống, kết hôn vắng mặt mà chưa gặp mặt trực tiếp…).
- Nhận con nuôi không đúng quy định (nhận sau 16 tuổi hoặc không sống chung đủ 2 năm).
- Quan hệ cha mẹ kế, con ghẻ nếu cuộc hôn nhân diễn ra khi con đã trên 18 tuổi.
Phía người được bảo lãnh vi phạm luật di trú hoặc an ninh
- Gian lận giấy tờ hoặc khai gian trong hồ sơ.
- Từng cư trú bất hợp pháp tại Mỹ (quá hạn visa trên 180 ngày hoặc 1 năm).
- Có tiền án nghiêm trọng (ma túy, buôn người, giết người, tội phạm bạo lực…).
- Liên quan đến tổ chức khủng bố hoặc an ninh quốc gia.
Lý do về sức khỏe và gánh nặng xã hội
- Mắc bệnh truyền nhiễm nguy hiểm (lao phổi tiến triển, bệnh phong…).
- Không tiêm phòng đầy đủ theo quy định của CDC.
- Nguy cơ trở thành gánh nặng cho xã hội Mỹ (mắc bệnh hiểm nghèo, mất khả năng lao động nhưng người bảo lãnh không chứng minh được khả năng chi trả).
Các diện bảo lãnh đoàn tụ gia đình phổ biến
Dưới đây là chi tiết các diện bảo lãnh gia đình phổ biến nhất hiện nay:
Diện bảo lãnh cha mẹ (IR-5)
Công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên có thể bảo lãnh cha mẹ ruột hoặc cha mẹ kế. Người được bảo lãnh sẽ nhận Thẻ Xanh 10 năm ngay khi nhập cảnh. Đây là một trong những diện xử lý tương đối nhanh.
Diện bảo lãnh vợ/chồng (IR-1/CR-1 & F2A)
IR-1/CR-1 (Bảo lãnh bởi công dân Mỹ)
- CR-1: Áp dụng khi hôn nhân dưới 2 năm, người được bảo lãnh nhận Thẻ Xanh có điều kiện 2 năm.
- IR-1: Áp dụng khi hôn nhân từ 2 năm trở lên, người được bảo lãnh nhận Thẻ Xanh 10 năm ngay.
F2A (Bảo lãnh bởi thường trú nhân Mỹ): Thường trú nhân Mỹ có thể bảo lãnh vợ/chồng và con cái chưa kết hôn dưới 21 tuổi. Diện này có hạn ngạch visa hàng năm, nên thời gian xử lý thường lâu hơn IR-1/CR-1.
Diện bảo lãnh con cái (IR-2/CR-2, F2B, F3)
- IR-2/CR-2: Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ (CR-2 áp dụng khi con dưới 2 năm tuổi khi nhập cảnh).
- F2B: Con trên 21 tuổi chưa kết hôn của thường trú nhân Mỹ.
- F3: Con đã kết hôn của công dân Mỹ (bao gồm cả con dâu, con rể và cháu).
Diện bảo lãnh anh/chị/em (F4)
Công dân Mỹ từ 21 tuổi trở lên có thể bảo lãnh anh chị em ruột. Đây là diện có thời gian chờ dài nhất do hạn ngạch visa rất hạn chế.
Bảng so sánh tổng quan các diện bảo lãnh gia đình
| Diện bảo lãnh | Người bảo lãnh | Người được bảo lãnh | Ghi chú |
| IR-5 | Công dân Mỹ (từ 21 tuổi) | Cha mẹ của công dân Mỹ | Xử lý tương đối nhanh |
| IR-1/CR-1 | Công dân Mỹ | Vợ/chồng của công dân Mỹ | CR-1: hôn nhân dưới 2 năm |
| IR-2/CR-2 | Công dân Mỹ | Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ | – |
| F2A | Thường trú nhân Mỹ | Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của thường trú nhân | Hiện đang khá thuận lợi |
| F2B | Thường trú nhân Mỹ | Con trên 21 tuổi chưa kết hôn của thường trú nhân | – |
| F3 | Công dân Mỹ | Con đã kết hôn của công dân Mỹ | – |
| F4 | Công dân Mỹ (từ 21 tuổi) | Anh chị em của công dân Mỹ | Thời gian dài nhất |
Quy trình xin bảo lãnh định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình
Quy trình bảo lãnh định cư theo diện đoàn tụ gia đình gồm 3 bước chính sau (cập nhật năm 2026):
Bước 1: Nộp Form I-130 tại USCIS
Người bảo lãnh nộp đơn Form I-130 (Petition for Alien Relative) để chứng minh mối quan hệ gia đình với người được bảo lãnh. Đây là bước khởi đầu quan trọng, quyết định ngày ưu tiên (Priority Date) của hồ sơ.
Bước 2: Xử lý tại Trung tâm Thị thực Quốc gia (NVC)
Sau khi USCIS phê duyệt I-130, hồ sơ được chuyển sang NVC. Người được bảo lãnh cần:
- Đóng các khoản phí liên quan.
- Nộp Form DS-260 (đơn xin visa nhập cư).
- Nộp hồ sơ bảo trợ tài chính (Form I-864) và giấy tờ dân sự.
NVC sẽ kiểm tra hồ sơ và chuyển sang Lãnh sự quán Mỹ nếu hoàn tất.
Bước 3: Phỏng vấn tại Lãnh sự quán Mỹ
Người được bảo lãnh sẽ nhận lịch phỏng vấn tại Tổng Lãnh sự quán Mỹ tại TP. Hồ Chí Minh. Trước phỏng vấn, bạn cần:
- Khám sức khỏe và tiêm phòng đầy đủ.
- Chuẩn bị giấy tờ gốc và bằng chứng mối quan hệ.
Nếu phỏng vấn thành công, visa sẽ được cấp và bạn có thể nhập cảnh Mỹ để nhận Thẻ Xanh.

Thời gian xử lý bảo lãnh định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình năm 2026
Thời gian xử lý bảo lãnh định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình thay đổi tùy theo diện cụ thể, quốc tịch người được bảo lãnh và tình trạng Visa Bulletin. Dưới đây là bảng cập nhật mới nhất năm 2026:
| Diện bảo lãnh | Người được bảo lãnh | Thời gian xử lý tham khảo (2026) |
| IR-1/CR-1 | Vợ/chồng của công dân Mỹ | 12 – 24 tháng |
| IR-2/CR-2 | Con chưa kết hôn dưới 21 tuổi của công dân Mỹ | 12 – 24 tháng |
| IR-5 | Cha mẹ của công dân Mỹ (từ 21 tuổi) | 12 – 24 tháng |
| K-1 | Hôn phu/hôn thê của công dân Mỹ | 8 – 18 tháng |
| F2A | Vợ/chồng và con dưới 21 tuổi của thường trú nhân | 24 – 48 tháng |
| F2B | Con trên 21 tuổi chưa kết hôn của thường trú nhân | 5 – 8 năm |
| F3 | Con đã kết hôn của công dân Mỹ | 12 – 14 năm |
| F4 | Anh chị em của công dân Mỹ | 14 – 18 năm |
(Tất cả các mốc thời gian chỉ là dự đoán & chỉ có tính tham khảo)
Lưu ý:
- Các diện IR/CR (thân nhân trực hệ) thường nhanh hơn vì không bị hạn ngạch visa.
- Diện F2A hiện đang khá thuận lợi (Current hoặc gần Current).
- Các diện F2B, F3, F4 có thời gian chờ rất dài do hạn ngạch visa hạn chế.
Thời gian trên là mức trung bình. Hồ sơ có thể nhanh hơn nếu suôn sẻ hoặc chậm hơn nếu bị RFE (yêu cầu bổ sung) hoặc tồn đọng hồ sơ.
Hồ sơ và giấy tờ cần chuẩn bị
Để hồ sơ bảo lãnh đoàn tụ gia đình được chấp thuận, bạn cần chuẩn bị đầy đủ, chính xác và có bản dịch công chứng sang tiếng Anh (nếu giấy tờ bằng tiếng Việt). Hồ sơ bao gồm 3 nhóm chính sau:
Giấy tờ cơ bản
- Hộ chiếu còn hạn của người được bảo lãnh.
- Giấy khai sinh của người được bảo lãnh.
- Giấy đăng ký kết hôn (nếu bảo lãnh vợ/chồng).
- Giấy chứng minh mối quan hệ gia đình (giấy khai sinh, giấy kết hôn của cha mẹ…).
- Ảnh hộ chiếu theo quy định của Lãnh sự quán.
Hồ sơ tài chính (rất quan trọng)
- Form I-864 (Affidavit of Support – Bản khai bảo trợ tài chính).
- Chứng minh thu nhập và tài sản của người bảo lãnh (bảng lương, tờ khai thuế, sao kê ngân hàng, giấy sở hữu nhà đất…).
- Nếu thu nhập chưa đủ, cần người đồng bảo trợ (Joint Sponsor).
Bằng chứng mối quan hệ (yếu tố quyết định)
USCIS đặc biệt chú trọng chứng minh mối quan hệ là chân thật. Bạn nên chuẩn bị phong phú các loại sau:
- Ảnh chụp chung qua các giai đoạn (đám cưới, du lịch, sinh hoạt hàng ngày…).
- Tin nhắn, email, cuộc gọi video thường xuyên.
- Chứng từ tài chính chung (chuyển tiền, hóa đơn sinh hoạt, tài khoản ngân hàng chung).
- Vé máy bay, lịch trình thăm viếng lẫn nhau.
- Thư từ người thân, bạn bè xác nhận mối quan hệ.
- Hóa đơn tiệc cưới, hợp đồng thuê nhà chung, giấy đăng ký tạm trú chung, v.v.
Việc thiếu hoặc yếu bằng chứng mối quan hệ là nguyên nhân phổ biến dẫn đến Request for Evidence (RFE) hoặc bị từ chối hồ sơ, do đó bạn hãy chuẩn bị phần này thật kỹ và thuyết phục.
Chi phí bảo lãnh đoàn tụ gia đình
Chi phí bảo lãnh định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình bao gồm nhiều khoản chính thức và phát sinh. Dưới đây là bảng chi phí cập nhật năm 2026:
| Khoản chi phí | Mức phí tham khảo | Ghi chú |
| Form I-130 (đơn bảo lãnh) | $625 (online) / $675 (giấy) | Phí nộp ban đầu |
| Phí xử lý tại NVC | Khoảng $445/người | Bao gồm DS-260 và I-864 |
| Khám sức khỏe | $200 – 400/người | Tùy cơ sở y tế được chỉ định |
| Form I-751 (gỡ bỏ điều kiện) | Khoảng $750 | Áp dụng cho thẻ xanh 2 năm (CR) |
Tổng chi phí ban đầu: Thường dao động từ 1.800 – 4.000 USD/người, tùy thuộc vào diện bảo lãnh, số lượng người được bảo lãnh và chi phí phát sinh (dịch thuật, công chứng, di chuyển…).
Lưu ý: Phí USCIS có thể thay đổi theo quy định. Bạn nên kiểm tra mức phí mới nhất trên trang chính thức uscis.gov trước khi nộp hồ sơ.
Những lưu ý quan trọng và cập nhật quy định mới hiện nay
Khi làm hồ sơ bảo lãnh đoàn tụ gia đình, bạn cần chú ý những điểm sau để tăng tỷ lệ thành công và tránh sai sót:
- Hôn nhân phải là thật và có bằng chứng rõ ràng: Đặc biệt quan trọng với diện vợ/chồng. USCIS kiểm tra rất kỹ bằng chứng mối quan hệ (ảnh chung, tin nhắn, chứng từ tài chính…).
- Người bảo lãnh phải chứng minh khả năng tài chính: Phải đạt mức thu nhập tối thiểu theo Federal Poverty Guidelines hoặc tìm được người đồng bảo trợ (Joint Sponsor).
- Hồ sơ phải đầy đủ và thống nhất: Thiếu bằng chứng hoặc thông tin mâu thuẫn dễ dẫn đến Request for Evidence (RFE) hoặc bị từ chối.
- Theo dõi Visa Bulletin hàng tháng: Tình trạng visa number thay đổi theo từng tháng, đặc biệt với các diện F2A, F2B, F3, F4.
Cập nhật quy định mới (2026):
- USCIS yêu cầu người được bảo lãnh cung cấp địa chỉ hiện tại và lựa chọn rõ ràng giữa điều chỉnh tình trạng tại Mỹ (I-485) hoặc xử lý lãnh sự.
- Có thể liên hệ USCIS để sửa lỗi hoặc cập nhật thông tin trên đơn I-130 đã nộp.
- Tăng cường kiểm tra an ninh và sức khỏe theo hướng dẫn mới của CDC.
Tuân thủ tốt các lưu ý này sẽ giúp hồ sơ của bạn diễn ra suôn sẻ và giảm thiểu rủi ro chậm trễ hoặc từ chối. Việc lựa chọn đơn vị tư vấn di trú uy tín là một trong những giải pháp hiệu quả để tối ưu hồ sơ, Toàn Cầu Visa với đội ngũ chuyên gia giàu kinh nghiệm sẽ giúp bạn chuẩn bị hồ sơ chuyên sâu, giảm thiểu sai sót và tăng tỷ lệ thành công cao nhất.

Câu hỏi thường gặp về định cư ở Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình
Diện F3 chờ bao lâu?
Thời gian chờ visa F3 định cư ở Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình kéo dài 12-13 năm do hạn ngạch và lượng đơn lớn. Người xin visa có thể yêu cầu USCIS hoặc NVC đẩy nhanh quy trình (expedite request) dựa trên lý do cấp bách, nhân đạo, mất mát tài chính nghiêm trọng hoặc lỗi của USCIS, nhưng không đảm bảo được chấp nhận.
Anh em ruột bảo lãnh đi Mỹ mất bao lâu?
Thời gian để anh em ruột bảo lãnh đi Mỹ có thể mất rất lâu, vì số lượng visa cho diện bảo lãnh anh chị em có hạn hàng năm. Thông thường, quá trình này có thể kéo dài từ 14 đến 16 năm hoặc hơn, tùy thuộc vào quốc tịch của người bảo lãnh và số lượng hồ sơ đang chờ xử lý.
Diện F4 chờ bao lâu?
Quá trình bảo lãnh diện F4 (anh chị em ruột của công dân Mỹ) kéo dài ít nhất 14-16 năm. Thời gian xử lý phụ thuộc vào trung tâm dịch vụ nơi nộp đơn I-130, thường mất 6 tháng đến 10 năm để duyệt. Hạn ngạch chỉ 65.000 visa F4 mỗi năm gây chậm trễ lớn. Bạn có thể theo dõi hồ sơ qua hệ thống USCIS hoặc tham khảo bảng thị thực để cập nhật thông tin.
Bài viết liên quan
Kết luận
Bảo lãnh định cư Mỹ theo diện đoàn tụ gia đình là con đường hợp pháp và phổ biến nhất để người thân được sang Mỹ sinh sống lâu dài. Mỗi diện bảo lãnh có điều kiện, thời gian xử lý và quyền lợi riêng. Việc nắm rõ thông tin sẽ giúp bạn chọn đúng diện phù hợp, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ và chủ động hơn trong hành trình đoàn tụ.
Hy vọng bài viết đã cung cấp cho bạn cái nhìn toàn diện và chi tiết về quy trình, điều kiện, thời gian cũng như các lưu ý quan trọng khi bảo lãnh theo diện đoàn tụ gia đình năm 2026.
Nếu bạn đang có nhu cầu hỗ trợ, Toàn Cầu Visa với hơn 11 năm kinh nghiệm và hỗ trợ thành công hơn 20.000 hồ sơ cho các diện bảo lãnh vợ chồng, hôn phu hôn thê và đoàn tụ gia đình sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Với đội ngũ chuyên gia nhiều kinh nghiệm, chúng tôi đem lại dịch vụ trọn gói giúp tư vấn lộ trình cá nhân hóa, chuẩn bị hồ sơ và bằng chứng thuyết phục, luyện phỏng vấn thực tế, theo dõi tiến độ liên tục cho đến khi bạn nhận visa và Thẻ Xanh.
Hãy để Toàn Cầu Visa đồng hành cùng gia đình bạn biến giấc mơ đoàn tụ tại Mỹ thành hiện thực.

TỔ CHỨC TOÀN CẦU VISA
Nguồn tham khảo:
- Visa Bulletin tháng 7/2026 – Travel.State.gov – https://travel.state.gov/content/travel/en/legal/visa-law0/visa-bulletin/2026/visa-bulletin-for-july-2026.html
- Form I-130, Petition for Alien Relative – USCIS – https://www.uscis.gov/i-130
- Green Card for Family Preference Immigrants – USCIS – https://www.uscis.gov/green-card/green-card-eligibility/green-card-for-family-preference-immigrants
- Green Card for Immediate Relatives of U.S. Citizens – USCIS – https://www.uscis.gov/green-card/green-card-eligibility/green-card-for-immediate-relatives-of-us-citizen
- USCIS Fee Schedule – USCIS – https://www.uscis.gov/g-1055
