
Kỳ thi quốc tịch Mỹ là cột mốc quan trọng để người Việt định cư trở thành công dân Hoa Kỳ, mở ra quyền bầu cử, hộ chiếu Mỹ, và nhiều cơ hội lâu dài. Nếu bạn là người Việt đang sinh sống tại Mỹ và chuẩn bị thi quốc tịch, việc nắm vững quy trình, ôn luyện kỹ lưỡng, và hiểu rõ các khâu phỏng vấn là chìa khóa để đạt được mục tiêu. Bài viết sau đây hướng dẫn chi tiết về điều kiện, quy trình, các phần của buổi phỏng vấn nhập tịch, bộ 100 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ 2025, và mẹo thực tế giúp bạn tự tin vượt qua kỳ thi, giúp bạn chuẩn bị sẵn sàng cho hành trình trở thành công dân Mỹ.
Điều kiện thi quốc tịch Mỹ
Nếu bạn từ 18 tuổi trở lên, sở hữu thẻ xanh ít nhất 5 năm (hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ), và đáp ứng các yêu cầu về phẩm chất đạo đức cũng như khả năng tiếng Anh, bạn đủ điều kiện tham gia kỳ thi quốc tịch Mỹ.
Theo Sở Di trú và Nhập tịch Hoa Kỳ (USCIS), để tham gia kỳ thi quốc tịch, bạn cần đáp ứng các điều kiện sau:
-
Độ tuổi: Từ 18 tuổi trở lên khi nộp đơn xin nhập tịch (Mẫu N-400).
-
Thời gian cư trú: Là thường trú nhân hợp pháp với thẻ xanh ít nhất 5 năm (hoặc 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ), duy trì cư trú liên tục tại Mỹ (ít nhất 30 tháng trong 5 năm hoặc 18 tháng trong 3 năm).
-
Khả năng tiếng Anh: Có thể đọc, viết, và nói tiếng Anh cơ bản, trừ các trường hợp được miễn.
-
Phẩm chất đạo đức: Không có tiền án hình sự nghiêm trọng (như tội bạo lực, gian lận) hoặc hành vi vi phạm pháp luật nghiêm trọng.
-
Kiến thức công dân: Hiểu biết về lịch sử, chính phủ, và nguyên tắc của Hiến pháp Mỹ.
-
Cam kết trung thành: Sẵn sàng tuyên thệ trung thành với Hiến pháp Hoa Kỳ và thực hiện nghĩa vụ công dân, như tham gia nghĩa vụ quân sự nếu cần.
Các trường hợp miễn giảm (USCIS Policy Manual):
-
Người trên 50 tuổi, sống tại Mỹ 20 năm: Miễn thi tiếng Anh, thi kiến thức công dân bằng tiếng mẹ đẻ (như tiếng Việt) với phiên dịch viên.
-
Người trên 55 tuổi, sống tại Mỹ 15 năm: Miễn thi tiếng Anh, sử dụng tiếng mẹ đẻ trong kỳ thi.
-
Người trên 65 tuổi, sống tại Mỹ 20 năm: Thi 20 câu hỏi chọn lọc từ bộ 100 câu, sử dụng tiếng Việt với phiên dịch viên.
-
Người khuyết tật: Miễn thi tiếng Anh hoặc kiến thức công dân nếu nộp Mẫu N-648 (chứng nhận y tế từ bác sĩ).

Quy trình thi nhập quốc tịch Mỹ mới nhất
Quy trình thi quốc tịch Mỹ bao gồm nộp đơn N-400, lấy dấu vân tay, tham gia phỏng vấn với bài kiểm tra tiếng Anh và kiến thức công dân, sau đó tuyên thệ để chính thức trở thành công dân Hoa Kỳ.
Dựa trên USAHello, để trở thành công dân Mỹ, dưới đây là các bước chi tiết thi nhập tịch Mỹ:
-
Chuẩn bị và nộp hồ sơ:
-
Hồ sơ cần thiết:
-
Mẫu N-400 (Đơn xin nhập tịch, tải tại USCIS.gov).
-
Bản sao thẻ xanh, hai ảnh thẻ 2×2 inch, thẻ an sinh xã hội, giấy tờ tùy thân (bằng lái xe hoặc căn cước).
-
Bằng chứng đăng ký quân dịch (nam giới 18-25 tuổi).
-
Giấy tờ bổ sung như hôn thú, giấy ly hôn, hoặc hồ sơ du lịch quốc tế.
-
Lệ phí: 725 USD (640 USD phí nộp đơn + 85 USD phí sinh trắc học; miễn phí sinh trắc học cho người trên 75 tuổi).
-
-
Nộp trực tuyến qua USCIS Online Filing hoặc gửi qua bưu điện.
-
-
Lấy dấu vân tay (sinh trắc học):
-
USCIS gửi thư hẹn để lấy dấu vân tay và chụp ảnh nhằm kiểm tra lý lịch.
-
Người trên 75 tuổi được miễn; nếu ở ngoài Mỹ, liên hệ Lãnh sự quán Mỹ để hoàn thành thủ tục.
-
-
Tham gia phỏng vấn và thi:
-
Buổi phỏng vấn bao gồm đánh giá Mẫu N-400, kiểm tra tiếng Anh, và thi kiến thức công dân (chi tiết ở mục dưới).
-
Nếu không hiểu câu hỏi, bạn có thể yêu cầu viên chức lặp lại hoặc diễn giải theo cách khác.
-
-
Tuyên thệ:
-
Nếu đậu, bạn nhận thư mời tham gia lễ tuyên thệ tại Tòa án Liên bang hoặc USCIS (có thể tuyên thệ ngay sau phỏng vấn).
-
Sau lễ tuyên thệ, bạn nhận Chứng nhận Nhập tịch và đăng ký hộ chiếu Mỹ.
-
Thời gian xử lý:
-
Thời gian chờ phỏng vấn: 6-18 tháng, tùy khu vực (California: 6-8 tháng, New York: 10-18 tháng).
-
Thời gian phỏng vấn và thi: 1-2 giờ.
-
Kết quả: Kết quả sơ bộ thông báo ngay sau phỏng vấn; kết quả chính thức gửi trong 30-120 ngày.

Hướng dẫn các phần của buổi phỏng vấn nhập tịch Mỹ
Buổi phỏng vấn nhập tịch bao gồm năm phần chính: Đăng ký thủ tục, Lời thề, Đánh giá Mẫu N-400, Bài kiểm tra tiếng Anh, và Bài thi kiến thức công dân, giúp đánh giá toàn diện khả năng của bạn.
Dưới đây là một số hướng dẫn chi tiết từng phần của buổi phỏng vấn nhập tịch Mỹ và một số lưu ý bạn cần biết:
1. Đăng ký thủ tục:
-
Viên chức USCIS chào hỏi và đưa bạn vào văn phòng, bắt đầu kiểm tra kỹ năng tiếng Anh từ lúc này.
-
Các câu hỏi thường là giao tiếp cơ bản để làm quen và đánh giá khả năng nói tiếng Anh.
-
Ví dụ câu hỏi:
-
Bạn khỏe không?
-
Bạn có gặp khó khăn khi đến đây không?
-
Giao thông hôm nay thế nào?
-
-
Mẹo trả lời: Trả lời ngắn gọn, rõ ràng, và tự tin, ví dụ: “Tôi khỏe, cảm ơn. Giao thông hôm nay ổn.”
Lời thề:
-
Viên chức yêu cầu bạn tuyên thệ trung thực, cam kết chỉ nói sự thật trong suốt buổi phỏng vấn.
-
Đây là lời hứa nghiêm túc, đảm bảo thông tin bạn cung cấp là chính xác.
-
Ví dụ câu hỏi:
-
Bạn có hiểu ý nghĩa của lời tuyên thệ không?
-
Bạn có hứa chỉ nói sự thật, toàn bộ sự thật, và không gì ngoài sự thật không?
-
-
Mẹo trả lời: Trả lời chắc chắn, ví dụ: “Vâng, tôi hiểu và hứa sẽ nói sự thật.”
2. Đánh giá Mẫu N-400:
-
Viên chức xem xét Mẫu N-400 để xác minh thông tin cá nhân, lịch sử nhập cư, lý lịch tư pháp, và cập nhật thay đổi (nếu có).
-
Các câu hỏi nhằm kiểm tra sự trung thực, hiểu biết về đơn, và khả năng tiếng Anh. Câu hỏi có thể được diễn đạt khác với nội dung trong đơn để đảm bảo bạn không chỉ học thuộc.
-
Ví dụ câu hỏi:
-
Địa chỉ hiện tại của bạn là gì?
-
Cha mẹ bạn có phải công dân Mỹ không?
-
Bạn đã kết hôn, ly dị, độc thân, hay góa?
-
Gần đây bạn có đi du lịch nước ngoài không?
-
Bạn đã từng tham gia tổ chức nào chưa?
-
Bạn đã từng bị bắt giữ hoặc có tiền án không?
-
Bạn có sẵn lòng tuyên thệ trung thành với Hiến pháp Mỹ không?
-
-
Mẹo trả lời:
-
Ôn lại Mẫu N-400 trước phỏng vấn, hiểu ý nghĩa các câu hỏi và từ vựng.
-
Trả lời trung thực, rõ ràng; nếu có thay đổi (như đổi địa chỉ, kết hôn), bạn cần báo cáo ngay.
-
Nếu không hiểu, bạn có thể yêu cầu viên chức lặp lại hoặc diễn giải.
-
3. Bài kiểm tra tiếng Anh:
-
Kiểm tra ba kỹ năng: Nói, Đọc, và Viết, nhằm đánh giá khả năng tiếng Anh cơ bản.
-
Nói: Kỹ năng này được đánh giá xuyên suốt buổi phỏng vấn, từ lúc chào hỏi đến trả lời câu hỏi Mẫu N-400.
-
Ví dụ câu hỏi:
-
Tại sao bạn muốn trở thành công dân Mỹ?
-
Bạn có biết lý do bạn có mặt hôm nay không?
-
-
Tiêu chí: Trả lời rõ ràng, đúng ngữ cảnh, thể hiện khả năng giao tiếp cơ bản.
-
-
Đọc: Bạn đọc to 3 câu trên máy tính bảng (từ danh sách câu hỏi công dân). Cần đúng 1/3 câu.
-
Ví dụ câu:
-
“George Washington was the first President.”
-
“Washington, D.C., is the capital of the United States.”
-
“The Supreme Court is the highest court in the United States.”
-
-
Tiêu chí vượt qua:
-
Đọc trôi chảy, không ngắt quãng quá lâu.
-
Đọc hết các từ, phát âm sai nhẹ vẫn được chấp nhận nếu không đổi nghĩa.
-
-
Sai lầm cần tránh: Không đọc được, bỏ sót từ quan trọng, hoặc phát âm sai làm đổi nghĩa.
-
-
Viết: Viết lại 3 câu trên máy tính bảng bằng bút cảm ứng (từ danh sách câu hỏi công dân). Cần đúng 1/3 câu.
-
Ví dụ câu:
-
“United States citizens have the right to vote.”
-
“Martin Luther King Jr.’s birthday is in January.”
-
“Congress makes federal laws.”
-
-
Tiêu chí vượt qua:
-
Viết đúng nghĩa câu, chấp nhận lỗi ngữ pháp, chính tả, hoặc bỏ dấu nhỏ nếu không đổi nghĩa.
-
Số có thể viết bằng chữ hoặc số.
-
-
Sai lầm cần tránh: Viết sai nghĩa, không viết, viết quá ngắn, hoặc không rõ ràng.
-
-
Mẹo trả lời:
-
Luyện đọc và viết các câu mẫu từ USCIS.
-
Thực hành phát âm và viết chữ rõ ràng trên giấy hoặc máy tính bảng.
-
4. Bài thi kiến thức công dân:
-
Bài thi này kiểm tra hiểu biết về lịch sử, chính phủ, và quyền công dân Mỹ, trả lời 10 câu hỏi từ bộ 100 câu chính thức (phiên bản 2008), cần đúng 6/10.
-
Người trên 65 tuổi, sống tại Mỹ 20 năm thì chỉ cần thi 20 câu chọn lọc bằng tiếng Việt với phiên dịch viên.
-
Mẹo trả lời:
-
Học thuộc bộ 100 câu hỏi, tập trung vào các câu hỏi được đánh dấu * nếu thuộc nhóm miễn giảm.
-
Trả lời ngắn gọn, đúng trọng tâm, không cần giải thích dài dòng.
-
Lưu ý chung:
-
Bạn cần trả lời trung thực, rõ ràng; nếu không hiểu, yêu cầu viên chức lặp lại hoặc diễn giải.
-
USCIS có thể thay đổi một số phần của bài thi tiếng Anh và công dân trong tương lai, nhưng không ảnh hưởng đến các buổi phỏng vấn đã có lịch.
Tổng hợp 100 câu hỏi và đáp án cho kỳ thi quốc tịch Mỹ 2025
Bộ 100 câu hỏi thi quốc tịch Mỹ 2025 từ USCIS là tài liệu thiết yếu giúp bạn nắm vững kiến thức về lịch sử, chính phủ, và quyền công dân để tự tin vượt qua kỳ thi.
Phần thi kiến thức công dân yêu cầu trả lời đúng ít nhất 6/10 câu hỏi ngẫu nhiên từ bộ 100 câu chính thức (phiên bản 2008, áp dụng 2025). Người trên 65 tuổi, sống tại Mỹ 20 năm thì chỉ cần đúng 6/20 câu chọn lọc (đánh dấu *). Bộ câu hỏi chia thành ba nhóm:
-
Công quyền Hoa Kỳ: Nguyên tắc dân chủ, cấu trúc chính phủ, quyền và nghĩa vụ.
-
Lịch sử Hoa Kỳ: Thuộc địa, độc lập, thế kỷ 19, sự kiện cận đại.
-
Kiến thức công dân: Địa lý, biểu tượng quốc gia, ngày lễ.
|
STT |
Nhóm Câu Hỏi |
Câu Hỏi (Tiếng Anh/Tiếng Việt) |
Câu Trả Lời (Tiếng Anh/Tiếng Việt) |
|---|---|---|---|
| 1* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is the supreme law of the land? |
The Constitution |
| 2* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What does the Constitution do? |
Sets up the government, defines the government, protects basic rights of Americans |
| 3* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
The idea of self-government is in the first three words of the Constitution. What are these words? |
We the People |
| 4* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is an amendment? |
A change (to the Constitution), an addition (to the Constitution) |
| 5 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What do we call the first ten amendments to the Constitution? |
The Bill of Rights |
| 6* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is one right or freedom from the First Amendment? |
Speech, religion, assembly, press, petition the government |
| 7 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
How many amendments does the Constitution have? |
Twenty-seven (27) |
| 8 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What did the Declaration of Independence do? |
Announced our independence (from Great Britain), declared our independence (from Great Britain), said that the United States is free (from Great Britain) |
| 9 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What are two rights in the Declaration of Independence? |
Life, liberty, pursuit of happiness |
| 10 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is freedom of religion? |
You can practice any religion, or not practice a religion |
| 11* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is the economic system in the United States? |
Capitalist economy, market economy |
| 12* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is the “rule of law”? |
Everyone must follow the law, leaders must obey the law, the government must obey the law, no one is above the law |
| 13* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Name one branch or part of the government. |
Congress, legislative, President, executive, the courts, judicial |
| 14* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What stops one branch of government from becoming too powerful? |
Checks and balances, separation of powers |
| 15* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Who is in charge of the executive branch? |
The President |
| 16* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Who makes federal laws? |
Congress, Senate and House (of Representatives), (U.S. or national) legislature |
| 17* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What are the two parts of the U.S. Congress? |
The Senate and House (of Representatives) |
| 18 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
How many U.S. Senators are there? |
One hundred (100) |
| 19* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
We elect a U.S. Senator for how many years? |
Six (6) |
| 20* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Who is one of your state’s U.S. Senators now? |
Câu trả lời thay đổi tùy thời điểm. Truy cập trang senate.gov để biết thông tin nghị sĩ bang bạn |
| 21 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
The House of Representatives has how many voting members? |
Four hundred thirty-five (435) |
| 22* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
We elect a U.S. Representative for how many years? |
Two (2) |
| 23 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Name your U.S. Representative. |
Câu trả lời thay đổi tùy thời điểm. Truy cập trang house.gov để biết thông tin dân biểu của bạn |
| 24 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Who does a U.S. Senator represent? |
All people of the state |
| 25 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Why do some states have more Representatives than others? |
Because of the state’s population, they have more people |
| 26* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
We elect a President for how many years? |
Four (4) |
| 27* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
In what month do we vote for President? |
November |
| 28* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is the name of the President of the United States now? |
Truy cập trang uscis.gov/citizenship/testupdates để cập nhật thông tin mới nhất |
| 29 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is the name of the Vice President of the United States now? |
Truy cập trang uscis.gov/citizenship/testupdates để cập nhật thông tin mới nhất |
| 30 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
If the President can no longer serve, who becomes President? |
The Vice President |
| 31 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
If both the President and the Vice President can no longer serve, who becomes President? |
The Speaker of the House |
| 32 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Who is the Commander in Chief of the military? |
The President |
| 33 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Who signs bills to become laws? |
The President |
| 34 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Who vetoes bills? |
The President |
| 35 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What does the President’s Cabinet do? |
Advises the President |
| 36 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What are two Cabinet-level positions? |
Secretary of Agriculture, Secretary of Commerce, Secretary of Defense, Secretary of Education, Secretary of State, etc. |
| 37 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What does the judicial branch do? |
Reviews laws, explains laws, resolves disputes, decides if a law goes against the Constitution |
| 38 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is the highest court in the United States? |
The Supreme Court |
| 39 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
How many justices are on the Supreme Court? |
Truy cập trang uscis.gov/citizenship/testupdates để cập nhật thông tin mới nhất |
| 40 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Who is the Chief Justice of the United States now? |
Truy cập trang uscis.gov/citizenship/testupdates để cập nhật thông tin mới nhất |
| 41 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Under our Constitution, some powers belong to the federal government. What is one power of the federal government? |
To print money, to declare war, to create an army, to make treaties |
| 42 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Under our Constitution, some powers belong to the states. What is one power of the states? |
Provide schooling and education, provide protection (police), provide safety (fire departments), give a driver’s license |
| 43 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Who is the Governor of your state now? |
Câu trả lời thay đổi tùy thời điểm. Truy cập trang uscis.gov/citizenship/testupdates để cập nhật thông tin mới nhất |
| 44* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is the capital of your state? |
Answers will vary. [D.C. residents: D.C. is not a state and has no capital] Câu trả lời sẽ thay đổi. [Cư dân D.C.: D.C. không phải tiểu bang và không có thủ phủ] |
| 45* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What are the two major political parties in the United States? |
Democratic and Republican |
| 46 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is the political party of the President now? |
Truy cập trang uscis.gov/citizenship/testupdates để cập nhật thông tin mới nhất |
| 47 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is the name of the Speaker of the House of Representatives now? |
Truy cập trang uscis.gov/citizenship/testupdates để cập nhật thông tin mới nhất |
| 48 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
There are four amendments to the Constitution about who can vote. Describe one of them. |
Citizens eighteen (18) and older can vote, you don’t have to pay a poll tax to vote, any citizen can vote (women and men), a male citizen of any race can vote |
| 49* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is one responsibility that is only for United States citizens? |
Serve on a jury, vote in a federal election |
| 50 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
Name one right only for United States citizens. |
Vote in a federal election, run for federal office |
| 51 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What are two rights of everyone living in the United States? |
Freedom of expression, freedom of speech, freedom of assembly, freedom to petition the government, freedom of religion, the right to bear arms |
| 52 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What do we show loyalty to when we say the Pledge of Allegiance?* |
The United States, the flag |
| 53 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What is one promise you make when you become a United States citizen? |
Give up loyalty to other countries, defend the Constitution and laws of the United States, obey the laws, serve in the military or nation if needed |
| 54* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
How old do citizens have to be to vote for President? |
Eighteen (18) and older |
| 55 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
What are two ways that Americans can participate in their homeland? |
Vote, join a political party, help with a campaign, join a civic or community group, give an opinion to an elected official, call Senators and Representatives, support or oppose an issue, run for office, write to a newspaper |
| 56* |
Chính quyền Hoa Kỳ |
When is the last day you can send in federal income tax forms? |
April 17 |
| 57 |
Chính quyền Hoa Kỳ |
When must all men register for the Selective Service? |
At age eighteen (18), between eighteen (18) and twenty-six (26) |
| 58 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What is one reason why colonists came to America? |
Freedom, political liberty, religious freedom, economic opportunity, practice their religion, escape persecution |
| 59 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Who lived in America before the Europeans arrived?* |
American Indians, Native Americans |
| 60 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What group of people was taken to to America and sold as a slaves? |
Africans, people from Africa |
| 61 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Why did do the colonists fight against the British? |
Because of high taxes (taxation without representation), because the British army stayed in their houses, because they didn’t have self-government |
| 62 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Who wrote the Declaration of Independence? |
(Thomas) Jefferson |
| 63 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
When was the Declaration of Independence adopted? |
July 4, 1776 |
| 64 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
There were 13 original states. Name three. |
New Hampshire, Massachusetts, Rhode Island, Connecticut, New York, New Jersey, Pennsylvania, Delaware, Maryland, Virginia, North Carolina, South Carolina, Georgia |
| 65 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What happened at the Constitutional Convention? |
The Constitution was written, the Founding Fathers wrote the Constitution |
| 66 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
When was the Constitution written? |
1787 1787 |
| 67 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
The Federalist Papers supported the passage of the U.S. Constitution. Name one of the writers. |
(James) Madison, (Alexander) Hamilton, (John) Jay, Publius |
| 68 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What is one thing Benjamin Franklin is famous for? |
U.S. diplomat, oldest member of the Constitutional Convention, first Postmaster General, writer of “Poor Richard’s Almanac”, started the first free libraries |
| 69 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Who is the “Father of Our Country”?* |
George Washington |
| 70* |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Who was the first President? |
George Washington |
| 71 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What territory did the United States buy from France in in 1803? |
The Hoa Kỳ mua lãnh thổ nào từ Pháp năm 1803? |
| 72 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Name one war fought by the United States in the 1800s. |
War of 1812, Mexican-American War, Civil War, Spanish-American War |
| 83 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Name the war between the U.S. war between the North and the South. |
The Nam Mỹ. The Civil War, the War between the States |
| 84 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Name one problem that led to the Civil War. |
Slavery, economic reasons, states’ rights |
| 75* |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What was one thing important thing that Abraham Lincoln did?* |
Freed the slaves (Emancipation Proclamation), saved the Union, led the United States during the Civil War |
| 76 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What did the Emancipation Proclamation do? |
Freed the slaves, freed slaves in the Confederacy, freed slaves in Southern states |
| 77 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What did Susan B. Anthony do? |
Fought for women’s rights, fought for civil rights |
| 78* |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Name one war fought by the United States in the 1900s.* |
World War I, World War II, Korean War, Vietnam War, (Persian) Gulf War |
| 79 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Who was President during World War I? |
(Woodrow) Wilson |
| 80 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Who was President during the Great Depression and World War II? |
(Franklin) Roosevelt |
| 81 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Who did the United States fight in World War II? |
Japan, Germany, Italy |
| 82 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Before he was President, Eisenhower was a general. What war was he in? |
World War II |
| 83 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
During the Cold War, what was the main concern of the United States? |
Trong |
| 84 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What movement tried to end racial discrimination?* |
The civil rights movement |
| 85* |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What did Martin Luther King, Jr. do?* |
Fought for civil rights, worked for equality for all Americans |
| 86 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
What major event happened on September 11, 2001, in the United States? Sự kiện lớn nào xảy ra vào ngày 11 tháng 9, 2001 tại Mỹ? |
Terrorists attacked the United States. |
| 87 |
Lịch sử Hoa Kỳ |
Name one American Indian tribe in the United States. |
Cherokee, Navajo, Choctaw, Sioux, Chippewa, Choctaw, Pueblo, Apache, Iroquois, Creek, Blackfeet, Seminole, Cheyenne, Arawak, Shawnee, Mohegan, Huron, Oneida, Lakota, Crow, Teton, Hopi, Inuit |
| 88 |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
Name one of the two longest rivers in the United States. |
Missouri River, Mississippi River |
| 89 |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
What ocean is on the West Coast of the United States? |
Pacific Ocean |
| 90 |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
What ocean is on the East Coast of the United States? |
Atlantic Ocean |
| 91 |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
Name one U.S. island territory. |
Puerto Rico, U.S. Virgin Islands, American Samoa, Northern Mariana Islands, Guam |
| 92 |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
Name one state that borders Canada. |
Maine, New Hampshire, Vermont, New York, Pennsylvania, Ohio, Michigan, Minnesota, North Dakota, Montana, Idaho, Washington, Alaska |
| 93 |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
Name one state that borders Mexico. |
California, Arizona, New Mexico, Texas |
| 94* |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
What is the capital of the United States? |
Washington, D.C. |
| 95* |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
Where is the Statue of Liberty?* |
New York Harbor, Liberty Island, [also acceptable: New Jersey, near New York City] Cảng New York, Đảo Tự do, [cũng chấp nhận: New Jersey, gần New York] |
| 96 |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
Why does the flag have 13 stripes? |
Because there were 13 original colonies, because the stripes represent the original colonies |
| 97* |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
Why does the flag have 50 stars? |
Because there is one star for each state, because each star represents a state, because there are 50 states |
| 98 |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
What is the name of the national anthem? |
The Star-Spangled Banner |
| 99* |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
When do we celebrate Independence Day?* |
July 4 |
| 100 |
Kiến thức Công dân Tổng hợp |
Name two national U.S. holidays. |
New Year’s Day, Martin Luther King Jr. Day, Presidents’ Day, Memorial Day, Independence Day, Labor Day, Columbus Day, Veterans Day, Thanksgiving, Christmas |
TẢI NGAY 100 câu hỏi ôn tập kỳ thi quốc tịch Mỹ mới nhất 2025 từ USCIS tại đây

5 Lưu ý khi thi quốc tịch Mỹ
Để thành công trong kỳ thi quốc tịch Mỹ, bạn hãy ăn mặc lịch sự, trả lời trung thực, chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, ôn luyện kỹ lưỡng, và giữ tâm lý tự tin.
-
Ăn mặc trang trọng: Chọn áo sơ mi, quần tây, hoặc váy công sở để tạo ấn tượng chuyên nghiệp với viên chức USCIS.
-
Trả lời trung thực: Cung cấp thông tin chính xác về Mẫu N-400, đặc biệt về lý lịch tư pháp, lịch sử nhập cư, và các câu hỏi như “Bạn có từng bị bắt giữ không?”.
-
Chuẩn bị hồ sơ đầy đủ: Mang thư hẹn phỏng vấn, thẻ xanh, giấy tờ tùy thân, và tài liệu bổ sung (hôn thú, hồ sơ du lịch).
-
Ôn luyện kỹ lưỡng: Học thuộc 100 câu hỏi (hoặc 20 câu nếu trên 65 tuổi), luyện tiếng Anh (đọc, viết, nói), và thực hành trả lời câu hỏi Mẫu N-400.
-
Đến sớm và bình tĩnh: Có mặt trước 15-30 phút, giữ tâm lý thoải mái để trả lời rõ ràng.

Câu hỏi thường gặp
Thi quốc tịch Mỹ bao lâu có kết quả?
Kết quả sơ bộ thi quốc tịch Mỹ sẽ được thông báo ngay sau phỏng vấn; kết quả chính thức gửi trong 30-120 ngày. Kết quả thi lại được gửi sau 60-90 ngày nếu rớt.
Thi quốc tịch Mỹ khó không?
Kỳ thi quốc tịch Mỹ có thể là một thách thức đối với nhiều ứng viên, đặc biệt ở hai khía cạnh chính: kiến thức lịch sử – chính trị và khả năng tiếng Anh. Tuy nhiên, với sự chuẩn bị kỹ lưỡng và luyện tập thường xuyên, ứng viên hoàn toàn có thể vượt qua kỳ thi một cách thuận lợi.
Thi quốc tịch Mỹ là gì?
Thi quốc tịch Mỹ là quá trình kiểm tra năng lực của một thường trú nhân (người có thẻ xanh) để trở thành công dân Hoa Kỳ. Kỳ thi bao gồm phần kiểm tra kiến thức về lịch sử, chính phủ Mỹ và khả năng sử dụng tiếng Anh. Ứng viên phải đáp ứng đủ điều kiện nhập tịch, tham gia phỏng vấn và vượt qua bài kiểm tra để được công nhận là công dân chính thức.
Thi quốc tịch Mỹ mất bao lâu?
Thời gian thi quốc tịch Mỹ thường kéo dài khoảng 1-2 giờ, bao gồm kiểm tra tiếng Anh, kiến thức công dân, và đánh giá Mẫu N-400.
Thời gian chờ thi quốc tịch Mỹ?
Từ 6-18 tháng sau khi nộp đơn, tùy khu vực (ví dụ California: 6-8 tháng, New York: 10-18 tháng).
Thi quốc tịch Mỹ như thế nào?
Thi quốc tịch Mỹ gồm năm phần: Đăng ký thủ tục, Lời thề, Đánh giá Mẫu N-400, Thi tiếng Anh (Nói, Đọc, Viết), và Thi kiến thức công dân (10 câu, đúng 6/10).
Một số trường hợp đặc biệt có thể được miễn thi tiếng Anh hoặc mang theo thông dịch viên.
Thi rớt quốc tịch Mỹ thì sao?
Nếu thi rớt quốc tịch Mỹ, bạn có thể:
- Yêu cầu xem lại bài thi trong vòng 30 ngày để kiểm tra và rút kinh nghiệm.
- Nộp đơn xin thi lại bất cứ lúc nào sau khi nhận kết quả, với lệ phí $725.
- Chuẩn bị kỹ lưỡng bằng cách ôn tập lại kiến thức và luyện tập phỏng vấn để cải thiện cơ hội đậu trong lần thi tiếp theo.
Ở Mỹ mấy năm được thi quốc tịch?
Bạn có thể thi quốc tịch Mỹ sau 3 đến 5 năm tùy theo diện thường trú:
- 3 năm nếu kết hôn với công dân Mỹ.
- 5 năm nếu là thường trú nhân hợp pháp theo diện khác.
Quốc tịch Mỹ là gì?
Quốc tịch Mỹ là tư cách pháp lý cho phép một cá nhân trở thành công dân Hoa Kỳ, với đầy đủ quyền lợi và nghĩa vụ như quyền bầu cử, hộ chiếu Mỹ và bảo hộ từ chính phủ. Người muốn nhập tịch phải đáp ứng các điều kiện về thời gian cư trú, ngôn ngữ, kiến thức lịch sử và chính trị Mỹ, đồng thời vượt qua kỳ thi nhập tịch.
Thi quốc tịch Mỹ là bước quan trọng giúp bạn chính thức trở thành công dân Hoa Kỳ, với đầy đủ quyền lợi và trách nhiệm. Hy vọng hướng dẫn và bộ 100 câu hỏi tham khảo trên sẽ giúp bạn chuẩn bị tốt nhất cho kỳ thi nhập tịch. Nếu bạn cần hỗ trợ chuyên sâu về bảo lãnh định cư Mỹ, Toàn Cầu Visa với nhiều năm kinh nghiệm trong ngành di trú Mỹ sẵn sàng đồng hành cùng bạn. Đội ngũ chuyên viên giàu kinh nghiệm sẽ tư vấn, hướng dẫn thủ tục và hỗ trợ bạn vượt qua các bước từ chuẩn bị hồ sơ đến phỏng vấn một cách tốt nhất.
—-
Với hơn 11 năm kinh nghiệm trong ngành di trú Mỹ cùng hệ thống liên kết văn phòng chuyên về luật di trú Mỹ và mạng lưới khắp nơi, Toàn Cầu Visa đã hỗ trợ thành công hơn 20,000 khách hàng đoàn tụ cùng thân nhân qua các diện bảo lãnh định cư Mỹ. Mỗi trường hợp đều được nghiên cứu và đề xuất giải pháp riêng phù hợp, từ diện phổ biến có thể kể đến như bảo lãnh đi Mỹ diện vợ chồng, trường hợp bảo lãnh hôn phu hôn thê đi Mỹ, hoặc diện bảo lãnh trong gia đình với con bảo lãnh cha mẹ đi Mỹ,…
Các chuyên viên giàu kinh nghiệm không chỉ tư vấn định cư Mỹ, hỗ trợ hoàn thiện hồ sơ và thủ tục giúp việc bảo lãnh đi Mỹ được thuận lợi hơn bất kể trường hợp khó hoặc rất khó, mà còn đồng hành toàn diện từ khâu chuẩn bị, phỏng vấn cho đến khi Khách hàng nhận được Visa trên tay. Toàn Cầu Visa cũng cam kết đảm bảo 100% đoàn tụ nếu hồ sơ của bạn là THẬT. Liên hệ với chuyên viên để chúng tôi tư vấn nhanh miễn phí cho trường hợp của bạn.
TỔ CHỨC TOÀN CẦU VISA
