Khi nghĩ về hệ thống chính trị Mỹ, nhiều người thường liên tưởng ngay đến tổng thống hay thống đốc bang, nhưng ở cấp địa phương, thị trưởng chính là “người cầm lái” cho hàng triệu cư dân đô thị. Bạn có bao giờ tự hỏi thị trưởng ở Mỹ là gì, họ có quyền lực ra sao và ai đang dẫn dắt những thành phố sôi động nhất nước Mỹ? Với vai trò then chốt trong việc quản lý dịch vụ công cộng, phát triển kinh tế và giải quyết vấn đề hàng ngày, thị trưởng không chỉ là lãnh đạo hành chính mà còn là biểu tượng của cộng đồng địa phương.
Hãy cùng Toàn Cầu Visa khám phá chi tiết về chức vụ này, danh sách cập nhật thị trưởng các thành phố lớn nhất Hoa Kỳ tính đến hiện nay, cũng như sự khác nhau giữa thị trưởng và thống đốc qua bài viết dưới đây.

Thị trưởng ở Mỹ là gì?
Thị trưởng (mayor) là người đứng đầu chính quyền thành phố hoặc đô thị tự quản tại Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm lãnh đạo hành pháp địa phương và đại diện cho cư dân trong các vấn đề đô thị. Không giống như thống đốc bang, thị trưởng hoạt động ở cấp cơ sở, tập trung vào các dịch vụ hàng ngày như:
- Giao thông công cộng
- Giáo dục công lập (trường học địa phương)
- An toàn công cộng (cảnh sát, cứu hỏa)
- Quy hoạch đô thị và nhà ở
Mỗi thành phố có hiến chương riêng (city charter) quy định quyền hạn của thị trưởng, dẫn đến sự đa dạng lớn giữa các nơi, từ thị trưởng “mạnh” ở New York đến thị trưởng “lễ nghi” ở một số thành phố nhỏ hơn.
Vai trò và quyền lực của thị trưởng
Quyền lực của thị trưởng phụ thuộc vào mô hình chính quyền thành phố, chủ yếu là hai loại:
| Mô hình | Mô tả | Ví dụ thành phố |
|---|---|---|
| Strong Mayor-Council (Thị trưởng mạnh) | Thị trưởng là lãnh đạo hành pháp thực sự, bổ nhiệm giám đốc sở, quản lý ngân sách, có quyền phủ quyết | New York, Chicago, Houston |
| Council-Manager (Hội đồng – Quản lý) | Thị trưởng chủ trì hội đồng, quyền hành pháp thuộc quản lý thành phố (city manager) chuyên nghiệp | San Antonio, Phoenix, Charlotte |
- Lãnh đạo hành pháp: Quản lý ngân sách thành phố, bổ nhiệm giám đốc các sở ban (cảnh sát, giáo dục, giao thông).
- Đề xuất chính sách: Làm việc với hội đồng thành phố để xây dựng kế hoạch phát triển đô thị, xử lý khủng hoảng (dịch bệnh, thiên tai).
- Quyền phủ quyết: Ở hệ thống thị trưởng mạnh, có thể phủ quyết quyết định của hội đồng (có thể bị lật ngược bằng 2/3 phiếu).
- Vai trò nghi thức: Chào đón khách quốc tế, trao giải thưởng địa phương, đại diện thành phố.
Nhiệm kỳ và cách bầu cử
| Yếu tố | Chi tiết |
|---|---|
| Cách bầu | Bầu trực tiếp bởi cử tri thành phố (hoặc do hội đồng bầu ở thành phố nhỏ) |
| Nhiệm kỳ | Thường 4 năm (một số nơi 2 năm) |
| Giới hạn nhiệm kỳ | Nhiều thành phố giới hạn 2-3 nhiệm kỳ |
| Thời điểm bầu cử | Thường vào năm lẻ, riêng biệt với bầu cử liên bang |
| Yêu cầu ứng cử | Công dân Mỹ, cư trú địa phương, đủ 18-25 tuổi tùy quy định |
Thị trưởng Mỹ bắt nguồn từ đâu? Chức thị trưởng du nhập từ Anh thế kỷ 13, khi các thị trấn nhỏ cần lãnh đạo để quản lý thương mại và tranh chấp. Khi người Anh thuộc địa hóa Bắc Mỹ, họ mang theo mô hình này, nhưng ban đầu thị trưởng chỉ là vị trí bổ nhiệm với quyền lực hạn chế – người dân Mỹ thời kỳ đầu e ngại tập trung quyền lực sau trải nghiệm với hoàng gia Anh.
Sự phát triển qua các giai đoạn:
| Giai đoạn | Sự kiện nổi bật |
|---|---|
| Thế kỷ 18-19 | Các thành phố như Philadelphia, New York bắt đầu bầu thị trưởng trực tiếp sau Cách mạng Mỹ (1776). Thị trưởng tập trung vào vệ sinh công cộng, chống dịch bệnh. |
| 1900-1950 | Phong trào Progressive Era tạo ra mô hình Council-Manager để chống tham nhũng. Richard J. Daley (Chicago, 1955-1976) nổi lên với “cỗ máy chính trị”. |
| 1950-nay | Đô thị hóa bùng nổ. Fiorello La Guardia (New York, 1934-1945) chống tham nhũng; Tom Bradley (Los Angeles, 1973-1993) – thị trưởng da đen đầu tiên; Michael Bloomberg (2002-2013) thúc đẩy giáo dục, môi trường. |
Danh sách thị trưởng các thành phố lớn hiện nay
Dựa trên dân số và ảnh hưởng kinh tế, dưới đây là danh sách thị trưởng 10 thành phố lớn nhất Mỹ:
| Thành phố | Thị trưởng | Đảng | Ngày nhậm chức | Kết thúc nhiệm kỳ |
|---|---|---|---|---|
| New York (NY) | Zohran Mamdani | Dân chủ | 01/01/2026 | 2030 |
| Los Angeles (CA) | Karen Bass | Dân chủ | 12/12/2022 | 2026 |
| Chicago (IL) | Brandon Johnson | Dân chủ | 10/05/2023 | 2027 |
| Houston (TX) | John Whitmire | Dân chủ | 14/01/2024 | 2028 |
| Phoenix (AZ) | Kate Gallego | Dân chủ | 08/04/2020 | 2028 |
| Philadelphia (PA) | Cherelle Parker | Dân chủ | 08/01/2024 | 2028 |
| San Antonio (TX) | Ron Nirenberg | Độc lập | 01/07/2017 | 2025 (tái tranh cử) |
| San Diego (CA) | Todd Gloria | Dân chủ | 08/12/2020 | 2024 (tái đắc cử 2024) |
| Dallas (TX) | Eric Johnson | Cộng hòa | 08/05/2019 | 2027 |
| Austin (TX) | Kirk Watson | Dân chủ | 06/01/2023 | 2027 |

Thị trưởng Đặc khu Columbia (Washington, D.C.)
| Đặc khu | Thị trưởng | Đảng | Ngày nhậm chức | Kết thúc nhiệm kỳ |
|---|---|---|---|---|
| Washington, D.C. | Muriel Bowser | Dân chủ | 02/01/2015 | 2027 |
Thị trưởng nổi bật khác
- San Francisco: Daniel Lurie (Dân chủ, 08/01/2024) – Tập trung công nghệ, nhà ở.
- Boston: Michelle Wu (Dân chủ, 16/11/2021) – Thị trưởng gốc Á đầu tiên.
- Seattle: Bruce Harrell (Dân chủ, 13/01/2022) – Thị trưởng da màu đầu tiên.
Thống kê nổi bật về thị trưởng hiện tại
- Đảng phái: Hầu hết (khoảng 80%) thị trưởng thành phố lớn thuộc Đảng Dân chủ, phản ánh xu hướng đô thị tiến bộ.
- Tuổi tác: Trẻ nhất là Zohran Mamdani (New York, 34 tuổi), lớn tuổi nhất là Ron Nirenberg (San Antonio, 48 tuổi).
- Giới tính: Khoảng 25% là nữ, như Karen Bass (Los Angeles) và Cherelle Parker (Philadelphia).
- Đa dạng: Tăng mạnh với thị trưởng gốc Á (Michelle Wu), da màu (Brandon Johnson), và Hồi giáo (Mamdani). Người gốc Việt: Trí Tạ (Westminster, CA) và Jocelyn Yow (Eastvale, CA).
- Nhiệm kỳ lâu nhất: Muriel Bowser (D.C., từ 2015).
Phân biệt thống đốc và thị trưởng
Thống đốc (Governor) và thị trưởng (Mayor) là hai chức vụ lãnh đạo hành pháp quan trọng trong hệ thống chính trị Hoa Kỳ, nhưng hoạt động ở hai cấp độ hành chính hoàn toàn khác nhau: cấp bang (state) và cấp thành phố (city). Sự khác biệt không chỉ nằm ở quy mô lãnh thổ mà còn ở phạm vi quyền lực, trách nhiệm pháp lý, ngân sách, ảnh hưởng chính trị, cơ cấu tổ chức, bầu cử và ví dụ thực tế.

Cấp độ hành chính và phạm vi lãnh thổ
Thống đốc là “nguyên thủ cấp bang”, thị trưởng là “nguyên thủ cấp thành phố”. Một bang có 1 thống đốc, nhưng có thể có hàng trăm thị trưởng.
| Tiêu chí | Thống đốc (Governor) | Thị trưởng (Mayor) |
|---|---|---|
| Cấp độ | Cấp bang (state-level) – đứng đầu ngành hành pháp của một tiểu bang hoặc vùng lãnh thổ | Cấp thành phố (city-level) – đứng đầu chính quyền một thành phố, thị trấn hoặc đô thị tự quản |
| Phạm vi lãnh thổ | Toàn bộ tiểu bang: bao gồm hàng chục đến hàng trăm thành phố, thị trấn, quận (counties) | Chỉ một thành phố duy nhất – giới hạn trong địa giới hành chính thành phố |
| Dân số quản lý | Từ 600.000 (Wyoming) đến 39 triệu (California) | Từ vài chục nghìn đến 8,8 triệu (New York) |
| Ví dụ minh họa | Gavin Newsom (California): Quản lý 58 quận, 482 thành phố, bao gồm cả Los Angeles, San Francisco, San Diego | Karen Bass (Los Angeles): Chỉ quản lý thành phố Los Angeles, không có quyền với San Diego hay San Francisco dù cùng bang |
Quyền lực và trách nhiệm pháp lý
| Yếu tố | Thống đốc | Thị trưởng |
|---|---|---|
| Thực thi luật pháp | Thực thi luật bang và luật liên bang trong phạm vi bang | Thực thi pháp lệnh thành phố (ordinances) và luật bang trong thành phố |
| Ngân sách | Đề xuất và quản lý ngân sách bang. | Quản lý ngân sách thành phố. |
| Quyền phủ quyết | Phủ quyết dự luật bang (cần 2/3 phiếu hội đồng bang để lật ngược) | Phủ quyết pháp lệnh thành phố (chỉ ở mô hình strong mayor, cần đa số phiếu hội đồng để lật ngược) |
| Bổ nhiệm quan chức | Bổ nhiệm bộ trưởng bang, thẩm phán bang, lãnh đạo cơ quan bang | Bổ nhiệm giám đốc sở thành phố (cảnh sát trưởng, sở giáo dục, sở giao thông…) |
| Quyền ân xá | Có quyền ân xá hoặc giảm án tội phạm bang (trừ tội liên bang) | Không có quyền ân xá |
| Quyền quân sự | Là tổng tư lệnh Vệ binh Quốc gia bang khi không bị liên bang huy động | Không có quyền điều động quân sự |
| Quan hệ với liên bang | Làm việc trực tiếp với tổng thống, quốc hội, nhận tài trợ liên bang | Làm việc gián tiếp qua thống đốc hoặc quốc hội |
Mô hình tổ chức quyền lực
Thống đốc:
- Luôn là người đứng đầu ngành hành pháp bang, tương đương tổng thống ở cấp liên bang.
- Có bộ máy hành pháp đầy đủ: các sở (department), cơ quan độc lập, văn phòng thống đốc.
Thị trưởng: Quyền lực phụ thuộc mô hình chính quyền thành phố:
- Strong Mayor-Council: Thị trưởng có quyền hành pháp mạnh (New York, Chicago).
- Weak Mayor-Council: Thị trưởng chỉ mang tính nghi lễ, quyền hành pháp thuộc hội đồng (nhiều thành phố nhỏ).
- Council-Manager: Thị trưởng chủ yếu chủ trì hội đồng, quyền hành pháp do quản lý thành phố (city manager) chuyên nghiệp nắm giữ (San Antonio, Phoenix).
Bầu cử, nhiệm kỳ và yêu cầu ứng cử
| Yếu tố | Thống đốc | Thị trưởng |
|---|---|---|
| Cách bầu | Bầu trực tiếp bởi toàn bộ cử tri bang | Bầu trực tiếp bởi cử tri thành phố (hoặc do hội đồng bầu ở thành phố nhỏ) |
| Nhiệm kỳ | 4 năm (trừ New Hampshire, Vermont: 2 năm) | 4 năm (một số nơi 2 năm) |
| Giới hạn nhiệm kỳ | 2 nhiệm kỳ liên tiếp (36 bang), một số bang không giới hạn | 2-3 nhiệm kỳ (nhiều thành phố), một số không giới hạn |
| Thời điểm bầu cử | Cùng năm với bầu cử liên bang (năm chẵn) | Thường vào năm lẻ, riêng biệt |
| Yêu cầu ứng cử | Công dân Mỹ, cư trú bang ít nhất 5-7 năm, tuổi tối thiểu 30 | Công dân Mỹ, cư trú thành phố 1-2 năm, tuổi tối thiểu 18-25 |
Thống đốc:
- Là nhân vật chính trị cấp cao, thường là ứng viên tiềm năng cho tổng thống hoặc phó tổng thống.
- Ví dụ: Ronald Reagan, Bill Clinton, George W. Bush từng là thống đốc trước khi làm tổng thống.
Thị trưởng:
- Ảnh hưởng chủ yếu ở cấp địa phương, nhưng thị trưởng các thành phố lớn (New York, Los Angeles, Chicago) có tầm ảnh hưởng quốc gia.
- Ví dụ: Rudy Giuliani (New York) nổi tiếng sau 11/9; Pete Buttigieg (South Bend) trở thành Bộ trưởng Giao thông.

Bảng so sánh tổng kết giữa Thống đốc và Thị trưởng ở Mỹ
| Tiêu chí | Thống đốc (Governor) | Thị trưởng (Mayor) |
|---|---|---|
| Cấp độ | Bang / Vùng lãnh thổ | Thành phố / Thị trấn |
| Dân số | Hàng triệu đến hàng chục triệu | Hàng trăm nghìn đến vài triệu |
| Ngân sách | Hàng trăm tỷ USD | Vài tỷ đến vài chục tỷ USD |
| Quyền lực hành pháp | Rất mạnh, độc lập | Mạnh hoặc yếu tùy mô hình |
| Quyền quân sự | Có (Vệ binh Quốc gia) | Không |
| Quyền ân xá | Có | Không |
| Ảnh hưởng | Quốc gia, ứng viên tổng thống | Địa phương, một số có tầm quốc gia |
| Bầu cử | Toàn bang, năm chẵn | Thành phố, thường năm lẻ |
Thống đốc là “tổng thống của bang”, quản lý toàn diện một tiểu bang với quyền lực lớn, ngân sách khổng lồ, ảnh hưởng quốc gia. Thị trưởng là “tổng thống của thành phố”, tập trung vào dịch vụ đô thị, quyền lực bị giới hạn trong địa giới thành phố và phụ thuộc vào mô hình chính quyền. Hai chức vụ này không thể thay thế nhau, dù cùng là lãnh đạo hành pháp vì họ hoạt động ở hai tầng hành chính hoàn toàn khác biệt.
Nếu bạn đang tìm hiểu để định cư, làm việc hoặc đầu tư tại Mỹ, việc hiểu rõ sự khác biệt này sẽ giúp bạn biết ai là người cần liên hệ khi giải quyết các vấn đề cụ thể:
- Vấn đề toàn bang (giáo dục đại học, y tế công, luật lao động): Thống đốc
- Vấn đề địa phương (giấy phép kinh doanh, trường học công lập, rác thải): Thị trưởng
Kết luận
Thị trưởng ở Mỹ không chỉ là lãnh đạo địa phương mà còn là động lực thúc đẩy sự phát triển đô thị, từ xây dựng hạ tầng đến giải quyết bất bình đẳng xã hội. Với sự đa dạng ngày càng tăng và thách thức như biến đổi khí hậu, vai trò này ngày càng quan trọng trong bức tranh chính trị Mỹ. Toàn Cầu Visa hy vọng bài viết này mang đến cái nhìn rõ nét và những thông tin hữu ích giúp bạn hiểu rõ hơn về thị trưởng Mỹ.
Câu hỏi thường gặp
Thị trưởng ở Mỹ là gì?
Lãnh đạo hành pháp của thành phố, quản lý dịch vụ công cộng, ngân sách và chính sách địa phương.
Thị trưởng New York hiện nay là ai?
Zohran Mamdani (Dân chủ), nhậm chức 01/01/2026, đây là thị trưởng trẻ nhất và người Hồi giáo đầu tiên.
Người đứng đầu một thành phố ở Mỹ gọi là gì?
Thị trưởng (mayor).
Thị trưởng Los Angeles là ai?
Karen Bass (Dân chủ), nhậm chức 12/12/2022.
Thị trưởng được bầu như thế nào?
Bầu trực tiếp bởi cử tri thành phố, nhiệm kỳ 4 năm, thường vào năm lẻ.
Nguồn tham khảo
-
- Wikipedia – https://en.wikipedia.org/wiki/Mayoralty_in_the_United_States
- Britannica – https://www.britannica.com/topic/mayor
- Ballotpedia – https://ballotpedia.org/Mayor
