Người Việt Nam đang định cư tại Texas, gửi hàng từ Việt Nam về Texas, hoặc kinh doanh xuất nhập khẩu thường cần tra cứu mã ZIP code Texas chính xác để ghi địa chỉ nhận hàng, vận chuyển bưu kiện, hoặc xác minh địa chỉ. Mã ZIP code Texas giúp USPS phân loại thư từ và hàng hóa nhanh chóng, tránh chậm trễ hoặc trả lại hàng. Bài viết dưới đây cùng cập nhật đầy đủ phạm vi, phân bố theo thành phố lớn cùng cách tra cứu mã ZIP Code Texas nhanh nhất năm 2026.
Những nội dung chính:
- Mã zip code Texas dao động từ 73301 đến 88595, với tổng cộng khoảng 2.598 mã bưu chính hiện hành.
- Các khu vực chính tập trung ở Dallas/Fort Worth (750xx-752xx), Houston (770xx-774xx), Austin (787xx) và San Antonio (782xx).
- Một số mã zip code dân cư phổ biến và cao cấp nhất năm 2026 gồm 78746 (Austin), 77494 (Katy), 77433 (Cypress) và 75024 (Plano).
- Texas có hơn 1.900 mã zip code dân cư tiêu chuẩn, phân bổ theo 254 quận huyện với mật độ cao nhất tại các khu vực đô thị lớn.
- Cách tra cứu mã zip code Texas nhanh nhất là dùng Google, website unitedstateszipcodes.org hoặc công cụ USPS chính thức.

Mã zip code Texas là gì?
Mã zip code Texas (ZIP Code) là hệ thống mã bưu chính 5 chữ số do United States Postal Service (USPS) quản lý, dùng để xác định vị trí địa lý chính xác của địa chỉ nhận hàng. Mỗi mã zip code Texas đại diện cho một khu vực nhỏ, giúp phân loại và vận chuyển thư từ, bưu kiện nhanh chóng hơn. Đối với người Việt, mã zip code Texas đặc biệt quan trọng khi gửi hàng quốc tế hoặc nhận hàng từ Texas, Mỹ về Việt Nam.
Phạm vi và số lượng mã ZIP code Texas năm 2026
Năm 2026, mã ZIP code Texas có phạm vi từ 73301 đến 88595, bao gồm khoảng 2.598 mã (trong đó hơn 1.900 mã là loại tiêu chuẩn dùng cho dân cư và doanh nghiệp).
Các tiền tố chính bao gồm:
- 73xxx và 78xxx-79xxx: Khu vực Trung và Nam Texas
- 75xxx-76xxx: Bắc Texas (Dallas-Fort Worth)
- 77xxx: Đông Nam Texas (Houston)
- 88xxx: Tây Texas (El Paso và khu vực biên giới)
Tổng số lượng mã không thay đổi lớn so với các năm trước vì hệ thống USPS giữ ổn định, chỉ điều chỉnh nhỏ khi có khu dân cư mới phát triển.

Mã zip code Texas theo các thành phố lớn
Dưới đây là bảng tóm tắt mã zip code Texas theo các thành phố và khu vực lớn nhất năm 2026:
| Thành phố / Khu vực | Phạm vi mã zip chính | Một số mã zip phổ biến & nổi bật (2026) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Houston & Đông Nam Texas | 77001 – 77099
77401 – 77499 |
77002 (Downtown), 77004, 77006 (Montrose), 77007 (The Heights), 77019 (River Oaks), 77024, 77056, 77057, 77070, 77077, 77079, 77080, 77084, 77094 (Memorial), 77433 (Cypress), 77449, 77493, 77494 (Katy), 77498, 77584 | Khu đông dân nhất Texas, cộng đồng Việt Nam lớn tại Alief, Bellaire, Katy, Cypress |
| Dallas & Bắc Texas | 75201 – 75299
75001 – 75099 |
75201 (Downtown), 75204 (Uptown), 75205, 75206, 75219, 75225, 75230, 75240, 75243, 75248, 75252, 75254, 75287, 75024 (Plano), 75034 (Frisco), 75093, 75025, 75035, 75074 | Khu công nghệ & tài chính mạnh, cộng đồng Việt Nam tại Garland, Irving, Plano |
| Austin & Trung Texas | 78701 – 78799
786xx |
78701 (Downtown), 78702 (East Austin), 78704 (South Austin), 78731, 78746 (West Lake Hills), 78750, 78753, 78758, 78759, 78660 (Pflugerville), 78664 (Round Rock), 78613 (Cedar Park), 78681, 78641 | Thủ phủ bang, khu công nghệ cao, chất lượng sống tốt, nhiều gia đình trẻ |
| San Antonio & Nam Texas | 78201 – 78299
780xx – 781xx |
78205 (Downtown), 78207, 78209, 78216, 78229, 78230, 78240, 78249 (UTSA), 78253, 78258, 78223, 78250, 78254 | Thành phố lớn thứ 2 Texas, phát triển nhanh, cộng đồng Việt Nam tại khu Medical Center |
| Fort Worth & Tarrant County | 76101 – 76199
76001 – 76099 |
76102 (Downtown), 76107, 76109, 76116, 76131, 76132, 76133, 76134, 76092 (Southlake), 76001 (Arlington), 76010, 76011, 76017 | Khu vực giàu có, trường học tốt, gần Dallas |
| Arlington | 76001 – 76099 | 76001, 76002, 76010, 76011, 76013, 76015, 76016, 76017, 76018 | Nằm giữa Dallas – Fort Worth, gần sân bay và giải trí |
| El Paso & Tây Texas | 79901 – 79999
885xx |
79901, 79902, 79903, 79904, 79907, 79912, 79915, 79922, 79924, 79925, 79927, 79936, 79938 | Khu vực biên giới, dân số lớn |
| Plano / Frisco / McKinney | 750xx | 75024 (Plano), 75034 (Frisco), 75025, 75033, 75035, 75074, 75093, 75070 (McKinney), 75071 | Khu tech hub hiện đại, dân cư cao cấp, tăng trưởng rất nhanh |
| Katy / Cypress / Sugar Land | 774xx | 77433 (Cypress), 77449 (Katy), 77493 (Katy), 77494 (Katy), 77450, 77429, 77479 (Sugar Land), 77498 | Khu vực phát triển nóng nhất Texas gần Houston, nhiều gia đình Việt Nam |
| Round Rock / Cedar Park / Leander | 786xx | 78664 (Round Rock), 78681, 78613 (Cedar Park), 78641 (Leander), 78626 | Ngoại ô Austin, thu hút gia đình trẻ và người làm việc công nghệ |
Lưu ý:
- Các mã in đậm là những mã đang rất phổ biến, dân số cao hoặc được đánh giá chất lượng sống tốt năm 2026.
- Một số mã zip có thể chồng chéo giữa các thành phố lân cận (đặc biệt khu ngoại ô).
- Texas có tổng cộng khoảng 2.598 mã zip code (bao gồm cả mã tiêu chuẩn, PO Box và unique).
Một số mã ZIP code Texas phổ biến và nổi bật năm 2026
Dưới đây là danh sách chi tiết các mã ZIP code Texas được sử dụng nhiều nhất (dựa trên dân số và đánh giá chất lượng sống năm 2026):
- 77494 (Katy): Dân số hơn 140.000, mã zip đông dân nhất Texas, khu phát triển nhanh, trường học tốt, tiện ích đầy đủ.
- 77449 (Katy): Dân số hơn 130.000, khu dân cư lớn, giá nhà phải chăng, gần Houston.
- 78660 (Pflugerville): Dân số hơn 124.000, khu vực phát triển mạnh gần Austin, thu hút gia đình trẻ.
- 77433 (Cypress): Dân số hơn 116.000, một trong những mã zip phát triển nóng nhất Mỹ.
- 77084 (Houston): Dân số hơn 110.000, khu dân cư lớn, tiện ích đa dạng.
- 78746 (Austin): Khu cao cấp West Lake Hills, trường học xuất sắc, được đánh giá cao nhất Central Texas.
- 75024 (Plano): Khu tech hub, dân cư cao cấp, nhiều công ty lớn như Toyota, JPMorgan.
- 76092 (Southlake): Khu giàu có, trường học top đầu Texas, nhà ở đắt đỏ.
- 77094 (Houston): Khu Memorial/Energy Corridor, dân cư thu nhập cao, tiện ích cao cấp.
- 77493 (Katy): Top mã zip phổ biến nhất Mỹ năm gần đây, khu phát triển mới.
- 75034 (Frisco): Khu thể thao và giải trí, dân số tăng nhanh.
- 78253 (San Antonio): Khu phát triển nóng, thu hút nhiều gia đình Việt.
Hướng dẫn tra cứu mã ZIP code Texas nhanh và chính xác
Cách tra cứu mã ZIP code Texas đơn giản nhất năm 2026:
- Mở Google gõ trực tiếp “zip code [tên thành phố] Texas” (ví dụ: zip code Plano Texas).
- Sử dụng website uy tín, ví dụ:
- Trên điện thoại: Dùng app USPS hoặc Google Maps (nhập địa chỉ sẽ tự hiện zip code).

Câu hỏi thường gặp (FAQs)
Kết luận
Mã ZIP code Texas năm 2026 vẫn giữ phạm vi từ 73301 đến 88595 với hơn 2.500 mã, giúp người Việt dễ dàng xác định địa chỉ chính xác khi định cư, gửi hàng hoặc kinh doanh với Mỹ. Việc nắm rõ mã zip code theo từng khu vực lớn (Dallas, Houston, Austin, San Antonio) sẽ giúp bạn tiết kiệm thời gian và chi phí vận chuyển đáng kể. Hãy luôn tra cứu lại trên nguồn chính thức trước khi sử dụng để đảm bảo thông tin mới nhất.
